Cách xử lý một cơn hoảng loạn (Panic Attack) bất ngờ ngay tại chỗ chỉ trong 5 phút?

by Tâm Lý Gia Võ Đạt
0 comments
Cách xử lý cơn hoảng loạn Panic Attack trong 5 phút

Cách xử lý cơn hoảng loạn trong 5 phút bằng thở chậm, grounding và ổn định cơ thể; đồng thời nhận biết khi nào cần hỗ trợ y tế khẩn cấp.

Sapo: Khi một cơn hoảng loạn (Panic Attack) xuất hiện bất ngờ, mục tiêu trong 5 phút đầu không phải ép bản thân “hết hoảng ngay”, mà là giảm vòng xoáy sợ hãi, ổn định nhịp thở và đưa sự chú ý trở về hiện tại. Một quy trình ngắn gồm nhận diện cơn hoảng loạn, thở chậm, grounding và kiểm tra an toàn có thể giúp bạn lấy lại cảm giác kiểm soát.

Cơn hoảng loạn có thể hết trong 5 phút không?

Không thể đảm bảo một cơn hoảng loạn sẽ chấm dứt hoàn toàn chỉ trong 5 phút. Năm phút đầu nên được xem là khoảng thời gian để ổn định cơ thể và ngăn nỗi sợ tiếp tục khuếch đại, chứ không phải một “mẹo chữa khỏi tức thì”.

Cơn hoảng loạn là một đợt sợ hãi hoặc khó chịu dữ dội xuất hiện đột ngột, thường kèm các triệu chứng như tim đập nhanh, run, vã mồ hôi, khó thở, chóng mặt, buồn nôn, cảm giác mất kiểm soát hoặc sợ mình sắp chết. Các triệu chứng có xu hướng tăng nhanh và đạt mức mạnh trong vòng vài phút.

NHS cho biết một cơn hoảng loạn thường kéo dài khoảng 5–20 phút, mặc dù trải nghiệm thực tế có thể khác nhau giữa từng người.

Điều quan trọng là: khi đang hoảng loạn, cảm giác nguy hiểm có thể rất thật, nhưng cảm giác đó không đồng nghĩa rằng một thảm họa chắc chắn đang xảy ra.

Tuy vậy, không nên tự mặc định mọi đau ngực, khó thở hay choáng váng đều là cơn hoảng loạn, đặc biệt nếu đây là lần đầu xuất hiện hoặc triệu chứng khác với những lần trước.


Quy trình 5 phút xử lý cơn hoảng loạn ngay tại chỗ

Bạn có thể ghi nhớ trình tự ngắn:

AN TOÀN → NHẬN DIỆN → THỞ CHẬM → GROUNDING → CHỜ CƠ THỂ HẠ NHIỆT

0–30 giây: Dừng lại và kiểm tra xem bạn có đang ở nơi an toàn không

Việc đầu tiên không phải là cố kiểm soát mọi triệu chứng mà là đảm bảo cơ thể đang ở một vị trí an toàn.

Nếu đang đứng ở nơi đông người, bạn có thể tìm một vị trí yên tĩnh hơn. Nếu đang lái xe, vận hành máy móc, đứng trên cao hoặc ở một nơi có nguy cơ tai nạn, hãy ưu tiên dừng hoạt động và di chuyển đến vị trí an toàn khi có thể.

Nếu điều kiện cho phép:

  • Ngồi xuống hoặc đứng tựa vào một điểm vững chắc;
  • Đặt hai bàn chân chạm sàn;
  • Nới lỏng quần áo quá chật;
  • Hạ vai xuống;
  • Không chạy vội ra khỏi nơi đó chỉ vì cảm giác “phải thoát ngay”.

NHS khuyến nghị khi nhận thấy cơn hoảng loạn xuất hiện, nếu tình huống an toàn, người bệnh có thể cố gắng ở lại vị trí hiện tại, tập trung vào hơi thở và nhắc mình rằng cơn hoảng loạn sẽ qua.

Nhưng khi nào không nên chỉ ngồi lại và tự trấn an?

Nếu bạn có triệu chứng mới xuất hiện, bất thường hoặc có khả năng liên quan đến cấp cứu y khoa, ưu tiên tìm hỗ trợ y tế thay vì cho rằng đó chỉ là lo âu.

Đặc biệt cần thận trọng với:

  • Đau hoặc tức ngực dữ dội, mới xuất hiện;
  • Đau ngực không rõ nguyên nhân kéo dài;
  • Đau lan xuống tay, vai, lưng, cổ hoặc hàm;
  • Khó thở nghiêm trọng;
  • Ngất hoặc gần ngất;
  • Yếu liệt, rối loạn ý thức hoặc triệu chứng thần kinh bất thường.

Đau ngực và khó thở có thể xuất hiện trong cơn hoảng loạn, nhưng cũng là biểu hiện của các vấn đề y khoa nghiêm trọng. Các hướng dẫn y khoa khuyến nghị đánh giá cấp cứu với đau ngực mới, dữ dội hoặc không giải thích được.


30–60 giây: Gọi đúng tên điều đang xảy ra

Khi cơ thể đột ngột tăng nhịp tim, thở nhanh và căng cơ, não rất dễ diễn giải:

“Có chuyện khủng khiếp đang xảy ra.”

Sau đó, chính suy nghĩ này lại làm nỗi sợ tăng thêm.

Bạn có thể thử chuyển cách diễn giải thành:

“Cơ thể tôi đang kích hoạt phản ứng báo động. Những cảm giác này rất khó chịu, nhưng chúng có thể là một cơn hoảng loạn và sẽ giảm dần.”

Điều này không có nghĩa bạn phải ép mình tin rằng “không có gì cả”.

Thực tế hơn là phân biệt:

“Tôi đang cảm thấy nguy hiểm”

với:

“Tôi đã xác định chắc chắn rằng mình đang gặp nguy hiểm.”

Hai điều đó không giống nhau.

Trong cơn hoảng loạn, hệ thống phản ứng với mối đe dọa của cơ thể được kích hoạt mạnh. Nhịp tim tăng, cơ bắp căng và hơi thở có thể trở nên nhanh hơn.

Một câu ngắn có thể tự nhắc mình

“Đây là một làn sóng hoảng sợ. Tôi không cần chiến đấu với nó. Tôi chỉ cần để cơ thể hạ xuống từng chút một.”

Mục tiêu không phải tranh luận với bản thân mà là giảm thêm một lớp sợ hãi: nỗi sợ về chính các triệu chứng đang xảy ra.


Phút 1–3: Làm chậm hơi thở, nhưng đừng cố hít thật mạnh

Đây là bước quan trọng nhất đối với nhiều người.

Khi hoảng loạn, một người có thể bắt đầu thở quá nhanh hoặc quá mạnh. Cảm giác thiếu không khí khiến họ cố hít thêm, từ đó càng chú ý vào việc thở và có thể cảm thấy chóng mặt, tê quanh miệng hoặc tay chân, tức ngực và mất kiểm soát hơn.

Vì vậy, mục tiêu không phải là:

“Hít càng sâu càng tốt.”

Mà là:

“Thở nhẹ hơn, chậm hơn và đều hơn.”

NHS khuyến nghị để hơi thở xuống bụng ở mức thoải mái, không ép buộc; hít vào nhẹ nhàng và thở ra từ từ.

Cách thở đơn giản trong khoảng 2 phút

Bạn có thể thử:

Hít vào bằng mũi khoảng 4 giây → thở ra nhẹ nhàng khoảng 6 giây.

Sau đó lặp lại.

Nếu 4–6 giây khiến bạn khó chịu, không cần cố tuân thủ con số. Bạn có thể chọn nhịp ngắn hơn.

Điều quan trọng hơn là:

  • Hít vào nhẹ;
  • Không cố căng đầy phổi;
  • Thở ra chậm;
  • Không nín thở nếu việc đó khiến bạn hoảng hơn;
  • Giữ vai, hàm và bụng tương đối thả lỏng.

Một số hướng dẫn của NHS cũng khuyến khích thở chậm, nhẹ và có thể để thời gian thở ra dài hơn thời gian hít vào nếu cảm thấy thoải mái.

Nếu tập trung vào hơi thở khiến bạn càng hoảng thì sao?

Không cần tiếp tục ép mình.

Với một số người, việc quan sát từng nhịp tim hoặc hơi thở có thể làm họ chú ý quá mức vào cảm giác cơ thể.

Khi đó, hãy chuyển ngay sang grounding bằng các giác quan.


Phút 3–4: Dùng kỹ thuật 5–4–3–2–1 để kéo tâm trí về hiện tại

Trong cơn hoảng loạn, tâm trí thường hướng về tương lai:

“Nếu tôi ngất thì sao?”

“Nếu tim tôi có vấn đề thì sao?”

“Nếu tôi mất kiểm soát thì sao?”

Grounding có mục tiêu chuyển sự chú ý từ những dự đoán đáng sợ về những thông tin đang thực sự tồn tại ở đây và ngay lúc này.

Một kỹ thuật thường được sử dụng là 5–4–3–2–1. Các nguồn thuộc NHS mô tả grounding này như một cách huy động các giác quan để đưa sự chú ý trở lại môi trường hiện tại.

Hãy nhìn xung quanh và lần lượt xác định:

  • 5 thứ bạn nhìn thấy;
  • 4 thứ bạn có thể chạm hoặc cảm nhận;
  • 3 âm thanh bạn nghe thấy;
  • 2 mùi bạn nhận ra;
  • 1 vị hoặc một cảm giác bạn có thể chú ý đến.

Không nhất thiết phải làm hoàn hảo.

Ví dụ:

“Tôi nhìn thấy cái bàn, cửa sổ, chiếc ghế, chai nước, chiếc điện thoại.”

“Tôi cảm nhận bàn chân chạm sàn, lưng chạm ghế, chiếc áo trên vai, điện thoại trong tay.”

“Tôi nghe tiếng máy lạnh, tiếng xe ngoài đường, tiếng người nói.”

Điểm mấu chốt nằm ở việc mô tả những gì đang có thật, thay vì tiếp tục phân tích điều gì “có thể sắp xảy ra”.


Phút 4–5: Để cơn hoảng loạn đi qua thay vì kiểm tra cơ thể liên tục

Ở phút cuối, nhiều người mắc một sai lầm dễ hiểu: liên tục kiểm tra xem cơn hoảng loạn đã hết chưa.

“Tim còn nhanh không?”

“Tôi còn chóng mặt không?”

“Có giảm được 20% chưa?”

“Sao vẫn chưa hết?”

Việc theo dõi cơ thể quá sát đôi khi lại khiến sự chú ý tiếp tục khóa chặt vào các tín hiệu đe dọa.

Thay vào đó, bạn có thể làm một việc nhỏ và đơn giản:

  • Uống một vài ngụm nước;
  • Tiếp tục ngồi yên;
  • Nhìn một đồ vật cố định;
  • Đi bộ chậm nếu cảm thấy an toàn;
  • Gọi hoặc ngồi cạnh một người mình tin tưởng;
  • Tiếp tục thở chậm;
  • Đợi làn sóng kích hoạt của cơ thể hạ xuống.

Bạn không cần làm cho tim “trở lại bình thường ngay”.

Bạn cũng không cần chứng minh rằng mình không sợ.

Mục tiêu chỉ là:

không tiếp tục gửi thêm tín hiệu nguy hiểm cho hệ thần kinh.


Tóm tắt: Công thức 5 phút khi cơn hoảng loạn xuất hiện

Thời gianViệc nên làmMục tiêu
0–30 giâyDừng lại, tìm vị trí an toànGiảm nguy cơ tai nạn
30–60 giâyNhận diện: “Có thể đây là cơn hoảng loạn”Giảm diễn giải thảm họa
Phút 1–3Thở nhẹ, chậm và đềuGiảm tình trạng thở gấp
Phút 3–4Grounding 5–4–3–2–1Đưa chú ý về hiện tại
Phút 4–5Ngừng kiểm tra cơ thể liên tục, chờ cơn giảmPhá vòng xoáy sợ hãi

5 phút là thời gian sơ cứu tâm lý ban đầu, không phải thời hạn bắt buộc cơn hoảng loạn phải biến mất.


Khi lên cơn hoảng loạn, điều gì không nên làm?

Không cố ép bản thân “bình tĩnh ngay”

Những câu như:

“Có gì đâu mà sợ.”

“Phải bình tĩnh lại ngay.”

“Đừng nghĩ nữa.”

thường không mang lại nhiều ích lợi khi hệ thống báo động của cơ thể đang hoạt động mạnh.

Một cách tiếp cận thực tế hơn là thừa nhận:

“Cơ thể tôi đang rất hoảng. Tôi sẽ giúp nó hạ xuống từ từ.”

Không cố chạy trốn bằng mọi giá

Nếu tình huống hiện tại an toàn, việc luôn lập tức bỏ chạy khi cơn hoảng loạn xuất hiện có thể khiến não ngày càng gắn địa điểm hoặc tình huống đó với nguy hiểm.

NHS khuyến nghị, khi an toàn và có thể thực hiện, người đang có cơn hoảng loạn nên cố gắng ở lại nơi mình đang ở và sử dụng các kỹ thuật điều hòa hơi thở.

Điều này khác hoàn toàn với việc buộc phải ở lại một nơi thực sự nguy hiểm.

Không liên tục đo nhịp tim hoặc tìm kiếm triệu chứng trên Internet

Trong tình huống đã được đánh giá là cơn hoảng loạn, việc liên tục kiểm tra cơ thể có thể trở thành một hành vi tìm kiếm sự chắc chắn và khiến sự chú ý tiếp tục xoay quanh nguy cơ.

Nếu có triệu chứng bất thường hoặc chưa từng được đánh giá, cách phù hợp là thăm khám y khoa chứ không phải cố tự chẩn đoán qua Internet.

Không tự ý dùng thuốc an thần của người khác

Thuốc điều trị lo âu hoặc rối loạn hoảng sợ cần được bác sĩ chỉ định dựa trên tình trạng cụ thể.

Không nên tự sử dụng benzodiazepine, thuốc ngủ hoặc thuốc của người khác mỗi khi xuất hiện cơn hoảng loạn. Đối với rối loạn hoảng sợ, NICE không khuyến nghị benzodiazepine như phương án điều trị dài hạn.


Làm gì khi người bên cạnh đang lên cơn hoảng loạn?

Nếu một người bên cạnh đột ngột hoảng sợ, run, thở nhanh hoặc nói rằng họ sắp mất kiểm soát, điều hữu ích nhất thường là trở thành một điểm tựa bình tĩnh.

Bạn có thể nói:

“Tôi đang ở đây với bạn. Mình sẽ ngồi lại một chút. Hãy thử thở chậm cùng tôi.”

Sau đó:

  • Đưa họ đến nơi tương đối yên tĩnh và an toàn;
  • Không tập trung đám đông xung quanh;
  • Nói chậm, câu ngắn;
  • Không tranh luận về việc họ “có lý do để sợ hay không”;
  • Có thể cùng họ thực hiện grounding;
  • Hỏi họ điều gì thường giúp ích nếu họ đã từng trải qua cơn tương tự.

Các kỹ thuật thở chậm, tập trung vào môi trường và grounding là những chiến lược tự điều chỉnh được nhiều tài liệu NHS đề cập trong xử lý cơn hoảng loạn.

Nếu đây là cơn đầu tiên hoặc biểu hiện khiến bạn nghi ngờ một vấn đề y khoa, đừng cố thuyết phục người đó rằng “chỉ là hoảng loạn”.


Khi nào một “cơn hoảng loạn” cần đi cấp cứu?

Đây là điểm rất quan trọng vì cơn hoảng loạn có thể tạo ra những triệu chứng giống một số tình trạng y khoa cấp tính.

Nên tìm hỗ trợ y tế khẩn cấp khi có:

  • Đau ngực mới xuất hiện hoặc dữ dội;
  • Đau hoặc cảm giác đè ép ngực kéo dài;
  • Đau lan đến cánh tay, vai, cổ, hàm hoặc lưng;
  • Khó thở nghiêm trọng;
  • Ngất;
  • Rối loạn ý thức;
  • Yếu liệt hoặc triệu chứng thần kinh mới xuất hiện;
  • Triệu chứng hoàn toàn khác với các cơn hoảng loạn đã từng được bác sĩ đánh giá.

Đau ngực, khó thở, vã mồ hôi, chóng mặt và buồn nôn đều có thể xuất hiện trong cơn hoảng loạn, nhưng cũng có thể gặp trong các bệnh lý tim mạch cấp tính. Vì vậy, những triệu chứng mới hoặc không giải thích được không nên tự quy kết cho lo âu.


Một cơn hoảng loạn có đồng nghĩa với rối loạn hoảng sợ không?

Không.

Một người có thể trải qua một hoặc vài cơn hoảng loạn trong cuộc đời mà không mắc rối loạn hoảng sợ (Panic Disorder).

NIMH phân biệt rối loạn hoảng sợ với một cơn hoảng loạn đơn lẻ: rối loạn hoảng sợ liên quan đến các cơn hoảng loạn tái diễn, bất ngờ và thường kéo theo sự lo lắng hoặc thay đổi hành vi liên quan đến việc sợ cơn tiếp theo.

Ví dụ, sau một cơn hoảng loạn trong thang máy, một người có thể bắt đầu:

  • Né hoàn toàn thang máy;
  • Sợ đi một mình;
  • Tránh trung tâm thương mại;
  • Luôn kiểm tra đường thoát;
  • Lo lắng hàng giờ về khả năng lên cơn;
  • Hạn chế đi xa vì sợ không có người giúp.

Khi nỗi sợ về “cơn tiếp theo” bắt đầu thu hẹp cuộc sống, đây là lý do phù hợp để tìm kiếm đánh giá chuyên môn.


Nếu cơn hoảng loạn thường xuyên tái diễn thì nên làm gì?

Kỹ thuật 5 phút chỉ nhằm giúp xử lý tình huống trước mắt.

Nếu cơn hoảng loạn tái diễn, việc chỉ học thêm nhiều kỹ thuật “dập cơn” đôi khi chưa đủ. Cần tìm hiểu vì sao hệ thống cảnh báo đang tiếp tục được kích hoạt và liệu người đó có đang hình thành nỗi sợ đối với chính các cảm giác cơ thể hay không.

Trị liệu nhận thức – hành vi

Cognitive Behavioral Therapy (CBT) là một trong những phương pháp được nghiên cứu nhiều cho rối loạn hoảng sợ. NIMH mô tả CBT, bao gồm các phương pháp tiếp xúc với những cảm giác hoặc tình huống gây sợ trong bối cảnh trị liệu phù hợp, là một phương pháp quan trọng trong điều trị panic disorder.

Quá trình trị liệu có thể giúp người tham gia:

  • Hiểu cơ chế của cơn hoảng loạn;
  • Nhận diện các cách diễn giải thảm họa;
  • Giảm nỗi sợ đối với cảm giác cơ thể;
  • Thay đổi hành vi né tránh;
  • Học cách đối diện với triệu chứng mà không lập tức xem chúng là nguy hiểm.

Mục tiêu điều trị không nhất thiết là bảo đảm “không bao giờ cảm thấy lo âu nữa”, mà là giúp người bệnh ít bị nỗi sợ và hành vi né tránh chi phối hơn.

Thuốc có vai trò gì?

Một số trường hợp rối loạn hoảng sợ có thể được bác sĩ cân nhắc điều trị bằng thuốc, tùy mức độ triệu chứng, bệnh lý đi kèm, đáp ứng trước đó và mong muốn của người bệnh.

Việc sử dụng thuốc cần nằm trong một kế hoạch điều trị có đánh giá chuyên môn; không nên tự điều chỉnh thuốc dựa trên một cơn hoảng loạn riêng lẻ. NICE hiện có hướng dẫn điều trị rối loạn hoảng sợ ở người trưởng thành bằng các phương pháp tâm lý và, trong những trường hợp thích hợp, điều trị bằng thuốc.


Vì sao cần đánh giá cả cơ thể và tâm lý khi thường xuyên bị hoảng loạn?

Cơn hoảng loạn biểu hiện rất “cơ thể”: tim đập mạnh, khó thở, căng ngực, chóng mặt, run, vã mồ hôi hoặc khó chịu đường tiêu hóa.

Vì vậy, người bệnh đôi khi rơi vào một trong hai cực:

“Chắc chắn tim hoặc cơ thể tôi có bệnh rất nặng.”

hoặc ngược lại:

“Tất cả chỉ do tâm lý nên không cần kiểm tra gì.”

Cả hai cách nhìn đều có thể chưa đầy đủ.

Một số triệu chứng cần được bác sĩ đánh giá để loại trừ nguyên nhân cơ thể phù hợp. Đồng thời, nếu các xét nghiệm y khoa không giải thích được toàn bộ triệu chứng và cơn hoảng loạn liên tục tái diễn, đánh giá tâm lý có thể giúp hiểu rõ hơn vòng lặp giữa cảm giác cơ thể, suy nghĩ sợ hãi và hành vi né tránh.

Góc nhìn Thân – Tâm tại Văn phòng Tâm lý Men’s Health

Văn phòng Tâm lý Men’s Health thuộc hệ sinh thái Trung tâm Sức khỏe Nam giới Men’s Health do TS.BS.CK2 Trà Anh Duy sáng lập, hướng đến mô hình phối hợp giữa y khoa và tâm lý.

Với những trường hợp có đồng thời hồi hộp, mất ngủ, mệt mỏi, khó thở, giảm ham muốn, rối loạn chức năng tình dục, stress hoặc các cơn hoảng loạn, cách tiếp cận này giúp xem xét cả tình trạng thể chất lẫn cảm xúc, hành vi, các mối quan hệ và hoàn cảnh sống.

Điều đó không có nghĩa mọi triệu chứng cơ thể đều do tâm lý. Ngược lại, mục tiêu của mô hình Thân – Tâm là tránh bỏ sót cả hai phía: một nguyên nhân y khoa cần điều trị hoặc một yếu tố tâm lý đang góp phần duy trì triệu chứng.


Cơn hoảng loạn – Những câu hỏi thường gặp

Cơn hoảng loạn có nguy hiểm đến tính mạng không?

Bản thân cơn hoảng loạn thường không đe dọa tính mạng, dù cảm giác trong lúc xảy ra có thể vô cùng đáng sợ. Tuy nhiên, một số triệu chứng của cơn hoảng loạn trùng lặp với bệnh lý cấp tính, vì vậy đau ngực hoặc khó thở mới xuất hiện, nghiêm trọng hay bất thường cần được đánh giá y tế.

Làm sao hết cơn hoảng loạn ngay lập tức?

Không có kỹ thuật nào bảo đảm dừng cơn ngay tức thì. Bạn có thể tập trung vào an toàn, thở chậm và nhẹ, grounding, đồng thời nhắc mình rằng cơn sẽ giảm dần thay vì cố cưỡng ép triệu chứng biến mất.

Khi lên cơn hoảng loạn nên hít thở thế nào?

Ưu tiên hơi thở nhẹ, chậm và đều, không cố hít thật mạnh. Có thể hít khoảng 4 giây và thở ra khoảng 6 giây nếu nhịp này thoải mái với bạn; con số không bắt buộc. NHS nhấn mạnh việc thở nhẹ nhàng và không ép buộc hơi thở.

Grounding 5–4–3–2–1 có giúp giảm cơn hoảng loạn không?

Grounding có thể giúp chuyển sự chú ý từ các suy nghĩ đáng sợ trở lại môi trường hiện tại. Kỹ thuật 5–4–3–2–1 sử dụng thị giác, xúc giác, thính giác, khứu giác và vị giác để thực hiện điều này.

Có nên cố chạy ra ngoài khi đang hoảng loạn?

Nếu nơi hiện tại an toàn, không nhất thiết phải bỏ chạy. Việc ở lại, thở chậm và chờ cơn giảm có thể hữu ích. Tuy nhiên, nếu đang lái xe hoặc ở nơi thực sự không an toàn, ưu tiên di chuyển đến vị trí an toàn trước.

Một lần lên cơn hoảng loạn có nghĩa là mắc Panic Disorder?

Không. Một cơn hoảng loạn đơn lẻ không đồng nghĩa với rối loạn hoảng sợ. Chẩn đoán cần xem xét việc các cơn có tái diễn hay không và mức độ lo lắng, né tránh hoặc thay đổi hành vi liên quan đến những cơn tiếp theo.

Khi nào nên gặp chuyên gia tâm lý?

Nên cân nhắc đánh giá nếu cơn hoảng loạn tái diễn, bạn thường xuyên sợ cơn tiếp theo, bắt đầu né tránh nhiều địa điểm hoặc hoạt động, mất ngủ hoặc cuộc sống bị ảnh hưởng đáng kể. CBT là một trong những phương pháp có bằng chứng hỗ trợ đối với rối loạn hoảng sợ.


Kết luận

Khi một cơn hoảng loạn xuất hiện bất ngờ, đừng đặt mục tiêu “phải hết trong 5 phút”. Mục tiêu thực tế hơn là sử dụng 5 phút đầu để giảm vòng xoáy báo động:

Kiểm tra an toàn → nhận diện cơn hoảng loạn → thở chậm và nhẹ → grounding → để cơ thể tự hạ dần.

Cảm giác tim đập nhanh, khó thở, run hoặc sợ mất kiểm soát có thể rất dữ dội, nhưng bạn không cần chiến đấu với từng triệu chứng. Việc học cách hiểu và đáp ứng khác đi với những cảm giác này có thể giúp giảm mức độ chúng chi phối cuộc sống.

Nếu cơn hoảng loạn lặp lại, khiến bạn liên tục sợ hãi hoặc bắt đầu né tránh nhiều hoạt động, việc được bác sĩ hoặc chuyên gia sức khỏe tâm thần đánh giá sẽ hữu ích hơn là chỉ tìm thêm những “mẹo dập cơn”.

Với những trường hợp khó phân biệt giữa biểu hiện tâm lý và vấn đề cơ thể, Văn phòng Tâm lý Men’s Health hướng đến cách tiếp cận phối hợp Thân – Tâm, giúp xem xét sức khỏe thể chất, cảm xúc, hành vi và hoàn cảnh sống một cách toàn diện, chuyên nghiệp và bảo mật.

You may also like

Chat Zalo

0888373979