Trầm cảm có thể làm suy giảm khả năng tập trung, ghi nhớ, xử lý thông tin và ra quyết định, từ đó ảnh hưởng đáng kể đến hiệu suất học tập và công việc.
Không ít người đang trải qua trầm cảm mô tả cảm giác “não chậm lại”: đọc một email nhiều lần vẫn không hiểu, vừa nghe xong đã quên, mở máy tính nhưng không biết bắt đầu từ đâu hoặc mất hàng giờ cho nhiệm vụ trước đây chỉ cần vài chục phút. Đây không đơn thuần là thiếu cố gắng. Các nghiên cứu cho thấy rối loạn trầm cảm chủ yếu có thể liên quan đến những thay đổi thực sự ở chú ý, trí nhớ, tốc độ xử lý và chức năng điều hành.
Trầm cảm có thực sự làm suy giảm trí nhớ và khả năng tập trung?
Có. Khó tập trung, khó ghi nhớ và khó đưa ra quyết định là những triệu chứng được công nhận của trầm cảm.
NIMH liệt kê “difficulty concentrating, remembering, or making decisions” cùng với giảm năng lượng, mất hứng thú và thay đổi giấc ngủ trong các biểu hiện thường gặp của trầm cảm. WHO cũng xác định giảm tập trung là một triệu chứng có thể xuất hiện trong một giai đoạn trầm cảm và nhấn mạnh bệnh có thể gây khó khăn đáng kể trong công việc, học tập và đời sống hằng ngày.
Các nghiên cứu sử dụng bài kiểm tra thần kinh – tâm lý cũng cho thấy vấn đề không chỉ tồn tại ở cảm giác chủ quan. Một tổng quan hệ thống và phân tích gộp ghi nhận người mắc trầm cảm có mức suy giảm từ nhỏ đến trung bình ở các lĩnh vực như chức năng điều hành, trí nhớ và chú ý so với nhóm chứng khỏe mạnh. Một phân tích khác cũng tìm thấy mức suy giảm nhận thức tổng thể ở mức vừa, trong đó chú ý, trí nhớ và chức năng điều hành đều bị ảnh hưởng.
Tuy nhiên, không phải tất cả người trầm cảm đều gặp suy giảm giống nhau. Có người chủ yếu khó tập trung, có người thấy trí nhớ kém, trong khi một số người vẫn làm tốt các bài kiểm tra nhận thức nhưng cảm thấy công việc đòi hỏi nhiều nỗ lực hơn trước.
“Trí nhớ kém” trong trầm cảm đôi khi bắt đầu từ việc không thể tập trung
Để nhớ một thông tin, trước hết não phải chú ý đủ lâu để tiếp nhận và mã hóa thông tin đó. Vì vậy, một vấn đề tưởng như “mất trí nhớ” đôi khi bắt đầu ngay ở giai đoạn đầu tiên: thông tin chưa bao giờ được tiếp nhận đầy đủ.
Ví dụ, bạn đang nghe đồng nghiệp nói về một cuộc họp nhưng tâm trí đồng thời bị kéo vào những suy nghĩ như “mình làm việc ngày càng tệ”, “nếu tiếp tục thế này chắc mình mất việc”. Một phút sau, bạn nhận ra mình gần như không nhớ người kia vừa nói gì.
Điều đó không nhất thiết có nghĩa ký ức đã được lưu rồi biến mất. Có thể ngay từ đầu sự chú ý đã không đủ ổn định để thông tin được mã hóa tốt.
Trong trầm cảm, tình trạng này còn có thể kết hợp với giảm tốc độ xử lý và giảm trí nhớ làm việc. Các phân tích gộp về MDD ghi nhận suy giảm ở chú ý, working memory, học và nhớ thông tin cũng như chức năng điều hành.
Trí nhớ làm việc suy giảm khiến bạn “giữ không nổi” thông tin trong đầu
Working memory, hay trí nhớ làm việc, cho phép chúng ta giữ một lượng thông tin tạm thời trong đầu trong khi đang sử dụng nó.
Bạn cần trí nhớ làm việc khi đọc một email dài và nhớ đoạn đầu để hiểu đoạn cuối, tính toán trong đầu, theo dõi nhiều bước của một nhiệm vụ hoặc nghe hướng dẫn rồi thực hiện ngay sau đó.
Khi chức năng này hoạt động kém, bạn có thể đọc đến cuối đoạn văn nhưng quên mất đầu đoạn đang nói gì. Bạn bước sang phòng khác rồi không nhớ mình định lấy gì. Khi đang làm bước thứ ba của một quy trình, bạn phải quay lại kiểm tra xem bước thứ hai đã hoàn thành chưa.
Một phân tích gộp lớn về những người đã trải qua giai đoạn trầm cảm cũng ghi nhận những khác biệt ở working memory và một số lĩnh vực nhận thức khác ngay cả sau khi triệu chứng khí sắc đã thuyên giảm ở một số người.
Điều đó không có nghĩa suy giảm sẽ kéo dài vĩnh viễn. Nó cho thấy phục hồi tâm trạng và phục hồi hoàn toàn chức năng nhận thức không nhất thiết diễn ra cùng một tốc độ.
Tại sao bạn đọc rất chậm dù trước đây xử lý thông tin rất nhanh?
Trầm cảm có thể ảnh hưởng đến tốc độ xử lý thông tin.
Người bệnh đôi khi mô tả điều này là “brain fog”, “đầu óc đặc lại” hoặc “não chạy chậm”. Một báo cáo cần 30 phút trước đây giờ có thể mất cả buổi, không phải vì nội dung khó hơn mà vì mỗi bước xử lý dường như mất nhiều thời gian hơn.
Các nghiên cứu về nhận thức sau một giai đoạn trầm cảm đã ghi nhận khác biệt ở processing speed bên cạnh chú ý, working memory, học bằng lời và chức năng điều hành.
Khi tốc độ xử lý giảm, thời gian hoàn thành nhiệm vụ kéo dài. Công việc tồn đọng lại tạo thêm áp lực, và áp lực khiến khả năng tập trung càng giảm.
Một vòng lặp dễ xuất hiện: xử lý chậm → công việc chậm → lo lắng vì hiệu suất giảm → khó tập trung hơn → tiếp tục xử lý chậm.
Chức năng điều hành suy giảm khiến việc “biết phải làm gì” khác hoàn toàn với “làm được”
Executive functions là nhóm chức năng giúp con người lập kế hoạch, ưu tiên, chuyển đổi giữa nhiệm vụ, kiểm soát hành vi và đưa ra quyết định.
Đây là lý do người trầm cảm đôi khi vẫn hiểu rất rõ mình cần làm gì nhưng không thể tổ chức hành động.
Bạn biết phải bắt đầu báo cáo. Nhưng trước tiên cần mở dữ liệu, quyết định cấu trúc, tìm một email cũ, trả lời tin nhắn của đồng nghiệp rồi chọn phần cần viết trước. Chỉ riêng việc xác định thứ tự cũng trở nên quá tải.
Một phân tích gộp trên hơn một trăm nghiên cứu trước đây ghi nhận MDD liên quan đến suy giảm trên nhiều bài kiểm tra chức năng điều hành. Các tổng quan sau đó tiếp tục ghi nhận executive function là một trong những lĩnh vực nhận thức thường bị ảnh hưởng.
Điều này giúp giải thích vì sao người bệnh có thể nhìn rất “thiếu tổ chức” dù trước đó họ vốn làm việc hiệu quả.
Rumination chiếm mất “băng thông” dành cho công việc
Trầm cảm thường đi cùng suy nghĩ lặp lại về sai lầm, giá trị bản thân hoặc tương lai. Những suy nghĩ này có thể chiếm sự chú ý ngay cả khi một người đang cố làm việc.
Bạn nhìn vào bảng tính nhưng một phần tâm trí vẫn đang xử lý cuộc tranh luận tối qua. Bạn viết được hai dòng rồi nhớ lại một sai sót trong cuộc họp. Sau đó lại bắt đầu nghĩ liệu đồng nghiệp có đang đánh giá mình hay không.
Các mô hình nghiên cứu về nhận thức trong MDD cho rằng sự gia tăng xử lý thông tin tự quy chiếu tiêu cực và rumination có thể cạnh tranh với các nhiệm vụ cần chú ý, working memory và kiểm soát nhận thức.
Vì vậy, người trầm cảm đôi khi ngồi trước máy tính tám tiếng nhưng thời gian thực sự dành được cho nhiệm vụ lại ít hơn rất nhiều.
Đây cũng là lý do “làm thêm giờ để bù” không phải lúc nào cũng giải quyết được vấn đề. Nếu chất lượng chú ý đang giảm, kéo dài thời gian làm việc có thể chỉ kéo dài trạng thái quá tải.
Mất ngủ và mệt mỏi làm suy giảm nhận thức nặng thêm
Trầm cảm thường đi cùng rối loạn giấc ngủ và giảm năng lượng. Hai triệu chứng này có thể làm vấn đề nhận thức càng rõ rệt.
NIMH ghi nhận người trầm cảm có thể khó ngủ, thức quá sớm hoặc ngủ quá nhiều, đồng thời trải qua fatigue, thiếu năng lượng và cảm giác bản thân bị chậm lại.
Một người đang trầm cảm và ngủ bốn hoặc năm giờ mỗi đêm không chỉ phải đối diện với chính triệu chứng trầm cảm mà còn với hậu quả của thiếu ngủ lên sự tỉnh táo và chức năng điều hành.
Do đó, khi điều trị vấn đề tập trung trong trầm cảm, không nên chỉ tập trung vào “luyện trí nhớ”. Giấc ngủ, mức năng lượng và tình trạng trầm cảm nền cũng cần được giải quyết.
Mất động lực cũng có thể bị hiểu nhầm thành mất khả năng nhận thức
Có những lúc người bệnh không thực sự “không biết làm thế nào”, mà hệ thống động lực đã suy giảm đến mức rất khó huy động nỗ lực cần thiết.
Một người có thể giải được một bài toán nếu bắt đầu, nhưng không thể đưa mình vào trạng thái bắt đầu. Một email mất hai phút để trả lời lại bị để đó ba ngày.
Mất hứng thú và giảm năng lượng là những biểu hiện cốt lõi của trầm cảm. Vì thế, hiệu suất thấp không phải lúc nào cũng bắt nguồn hoàn toàn từ trí nhớ hay chú ý. Động lực, năng lượng và khả năng cảm nhận phần thưởng cũng có thể đóng vai trò.
Trong thực tế, các yếu tố này thường xảy ra đồng thời và rất khó tách riêng.
Trầm cảm ảnh hưởng đến hiệu suất công việc như thế nào?
Tác động có thể xuất hiện theo hai hướng: vắng mặt vì không thể đi làm và vẫn đi làm nhưng hiệu suất suy giảm.
Khái niệm thứ hai thường được gọi là presenteeism. Người lao động vẫn có mặt nhưng khó tập trung, xử lý công việc chậm, mắc lỗi nhiều hơn hoặc không thể duy trì mức hiệu suất trước đây.
Một tổng quan về nhận thức và năng suất ở MDD cho thấy cognitive dysfunction có thể đóng vai trò trong suy giảm hiệu suất nghề nghiệp, đặc biệt đối với presenteeism. Tuy nhiên, bằng chứng chưa cho phép khẳng định mọi suy giảm công việc đều trực tiếp do nhận thức.
Một tổng quan rộng hơn trên 38 nghiên cứu cũng tìm thấy mối liên hệ nhất quán giữa sức khỏe tâm thần kém, chủ yếu là trầm cảm và lo âu, với cả absenteeism và presenteeism, dù chất lượng thiết kế nghiên cứu còn khác nhau và không phải nghiên cứu nào cũng chứng minh quan hệ nhân quả.
Ở cấp độ xã hội, WHO ước tính trầm cảm và lo âu kết hợp dẫn đến khoảng 12 tỷ ngày làm việc bị mất mỗi năm trên toàn cầu, tương đương khoảng 1 nghìn tỷ USD năng suất bị thất thoát.
Những dấu hiệu trầm cảm đang bắt đầu ảnh hưởng công việc
Không chỉ nhìn vào số giờ làm việc. Một người có thể vẫn ngồi đủ tám tiếng nhưng chất lượng hoạt động đã thay đổi đáng kể.
| Trước đây | Khi nhận thức bị ảnh hưởng |
|---|---|
| Đọc email một lần là hiểu | Phải đọc lại nhiều lần |
| Nhớ lịch họp tương đối dễ | Thường xuyên quên hẹn hoặc deadline |
| Làm nhiều bước theo trình tự | Liên tục phải kiểm tra lại bước vừa làm |
| Ra quyết định tương đối nhanh | Mất rất lâu với lựa chọn đơn giản |
| Chuyển nhiệm vụ linh hoạt | Mỗi lần bị gián đoạn rất khó quay lại |
| Hoàn thành việc trong thời gian quen thuộc | Công việc kéo dài bất thường |
| Ít mắc lỗi do bất cẩn | Tăng lỗi nhỏ, bỏ sót chi tiết |
| Hết giờ vẫn còn năng lượng cá nhân | Toàn bộ năng lượng dành để duy trì công việc |
Nếu những thay đổi này xuất hiện đồng thời với mất hứng thú, khí sắc buồn hoặc trống rỗng, mệt mỏi, rối loạn giấc ngủ hay cảm giác vô giá trị trong nhiều tuần, nên xem xét sức khỏe tâm thần tổng thể thay vì chỉ cho rằng mình “xuống phong độ”.
Suy giảm nhận thức có tỷ lệ thuận với mức độ trầm cảm không?
Không hoàn toàn.
Nhìn chung, triệu chứng trầm cảm nặng hơn thường có thể đi cùng khó khăn nhận thức lớn hơn. Nhưng mối quan hệ không phải lúc nào cũng tuyến tính.
Một phân tích gộp năm 2026 xem xét mối liên hệ giữa nhận thức và chức năng tâm lý – xã hội trong MDD cho thấy các mối liên hệ nhìn chung có kích thước nhỏ đến trung bình và khác nhau tùy lĩnh vực nhận thức. Đáng chú ý, hơn một nửa các mối liên hệ được phân tích không có ý nghĩa thống kê và bằng chứng về mối liên hệ trực tiếp giữa từng lĩnh vực nhận thức với chức năng công việc còn hạn chế.
Điều này rất quan trọng vì không nên biến kết quả nghiên cứu thành một công thức kiểu “trí nhớ giảm 20% thì hiệu suất giảm 20%”.
Công việc còn chịu ảnh hưởng bởi động lực, mệt mỏi, lo âu, giấc ngủ, môi trường làm việc, mức hỗ trợ, khối lượng nhiệm vụ và đặc điểm của từng nghề.
Vì sao có người tâm trạng đã khá hơn nhưng đầu óc vẫn chưa “sắc” trở lại?
Các triệu chứng nhận thức không phải lúc nào cũng biến mất ngay khi khí sắc cải thiện.
Một phân tích gộp trên hơn 11.000 người từng trải qua một giai đoạn trầm cảm ghi nhận một số khác biệt ở selective attention, working memory, trí nhớ và chức năng điều hành vẫn có thể tồn tại trong giai đoạn thuyên giảm. Phần lớn mức độ khác biệt nằm ở mức nhỏ đến trung bình và không xảy ra giống nhau ở tất cả người bệnh.
Một tổng quan khác cũng ghi nhận một số suy giảm chú ý và executive function có thể tiếp tục hiện diện sau khi triệu chứng trầm cảm đã giảm.
Vì vậy, “tôi không còn buồn nhiều nữa nhưng vẫn chưa làm việc nhanh như trước” không nhất thiết có nghĩa điều trị thất bại.
Phục hồi chức năng có thể cần thêm thời gian và đôi khi cần trở thành mục tiêu điều trị riêng.
Trí nhớ kém do trầm cảm có giống sa sút trí tuệ không?
Không, nhưng biểu hiện đôi khi có thể gây nhầm lẫn, đặc biệt ở người lớn tuổi.
NIMH lưu ý một số người cao tuổi bị trầm cảm nặng có thể biểu hiện nổi bật bằng khó khăn về trí nhớ và tư duy. Tuy nhiên, suy giảm nhận thức do trầm cảm và các rối loạn thoái hóa thần kinh không thể được phân biệt chỉ bằng một vài câu hỏi.
Nếu người lớn tuổi xuất hiện suy giảm trí nhớ mới, mất định hướng, khó thực hiện những hoạt động quen thuộc hoặc tình trạng nhận thức ngày càng tiến triển, cần được đánh giá y khoa thay vì mặc định tất cả do trầm cảm.
Trầm cảm và bệnh lý nhận thức cũng có thể cùng tồn tại.
Trầm cảm hay ADHD khi đều có mất tập trung và hay quên?
Một người trưởng thành có khó tập trung trong giai đoạn trầm cảm không tự động mắc ADHD.
ADHD thường có lịch sử các khó khăn về chú ý, tổ chức hoặc kiểm soát hành vi bắt đầu từ giai đoạn phát triển sớm và xuất hiện trong nhiều bối cảnh. Trong khi đó, khó tập trung liên quan đến trầm cảm có thể xuất hiện rõ cùng giai đoạn tâm trạng, năng lượng và hứng thú suy giảm.
Tuy nhiên, hai tình trạng cũng có thể cùng tồn tại.
Do đó, nếu một người nói “từ khi trầm cảm tôi mới không tập trung được”, thông tin về thời điểm khởi phát rất quan trọng. Nếu các khó khăn đã tồn tại từ thời thơ ấu nhưng chỉ trở nên rõ hơn khi trầm cảm xuất hiện, cần đánh giá rộng hơn.
Có phải trí nhớ giảm nghĩa là trầm cảm đang “làm hỏng não”?
Không nên diễn giải như vậy.
Các nghiên cứu cho thấy trầm cảm liên quan đến thay đổi hiệu suất ở một số lĩnh vực nhận thức, nhưng điều này không đồng nghĩa mọi người trầm cảm đang trải qua tổn thương não tiến triển hay mất trí nhớ vĩnh viễn.
Nhiều yếu tố có thể tác động đồng thời: giảm chú ý, rumination, thiếu ngủ, giảm năng lượng, stress và thay đổi động lực. Một số chức năng có thể cải thiện đáng kể khi giai đoạn trầm cảm được điều trị. Các nghiên cứu về giai đoạn trầm cảm đầu tiên cũng ghi nhận nhiều lĩnh vực nhận thức có thể cải thiện khi bệnh thuyên giảm, dù một số khó khăn vẫn tồn tại ở một phần người bệnh.
Cách tiếp cận phù hợp hơn là xem suy giảm nhận thức như một phần có thể cần được theo dõi trong quá trình phục hồi, thay vì xem nó như bằng chứng não đã bị phá hủy.
Làm gì khi vẫn phải làm việc trong giai đoạn khả năng tập trung suy giảm?
Thay vì yêu cầu trí nhớ đang quá tải phải hoạt động như trước, có thể tạm thời chuyển một phần công việc sang hệ thống bên ngoài.
Ghi lịch và deadline thay vì cố nhớ. Viết ngay các nhiệm vụ phát sinh. Chia một công việc lớn thành các bước cụ thể. Giảm số nhiệm vụ thực hiện song song và dành từng khoảng tập trung cho một việc thay vì liên tục chuyển cửa sổ.
Nếu phải xử lý thông tin quan trọng, hãy kiểm tra lại trước khi gửi. Những nhiệm vụ cần mức tập trung cao có thể được bố trí vào thời điểm trong ngày mà năng lượng còn tốt hơn, nếu điều kiện làm việc cho phép.
Đây không phải là “chữa trầm cảm bằng kỹ năng năng suất”. Những biện pháp này chỉ nhằm giảm tải cho một hệ thống nhận thức đang gặp khó khăn trong khi vấn đề nền được điều trị.
Có nên nói với nơi làm việc về tình trạng của mình?
Không có câu trả lời giống nhau cho tất cả mọi người. Việc chia sẻ thông tin sức khỏe tâm thần phụ thuộc vào môi trường làm việc, mức độ an toàn, quyền riêng tư và nhu cầu hỗ trợ của từng người.
Tuy nhiên, WHO khuyến nghị các điều chỉnh hợp lý tại nơi làm việc cho người có vấn đề sức khỏe tâm thần. Chúng có thể bao gồm giờ làm linh hoạt, thêm thời gian hoàn thành nhiệm vụ, điều chỉnh nhiệm vụ để giảm stress, thời gian đi khám hoặc các buổi trao đổi hỗ trợ định kỳ với người quản lý.
Trong trường hợp phải nghỉ một thời gian vì sức khỏe tâm thần, WHO cũng khuyến nghị các chương trình quay lại làm việc theo từng bước kết hợp điều chỉnh công việc với chăm sóc lâm sàng liên tục.
Hỗ trợ tại nơi làm việc không đồng nghĩa hạ thấp năng lực của người bệnh. Đôi khi đó là cách giúp họ duy trì công việc trong giai đoạn chức năng tạm thời suy giảm.
Điều trị trầm cảm có giúp trí nhớ và tập trung phục hồi không?
Có thể, nhưng mức độ và tốc độ hồi phục khác nhau giữa từng người.
NICE khuyến nghị lựa chọn điều trị dựa trên nhu cầu, mức độ trầm cảm và mong muốn của người bệnh. Các lựa chọn có thể bao gồm guided self-help, CBT, behavioural activation, các liệu pháp tâm lý khác và thuốc chống trầm cảm khi phù hợp. Hướng dẫn NG222 đã được NICE rà soát lại vào tháng 1/2026 và các khuyến nghị hiện tại được giữ nguyên.
Việc điều trị không chỉ nên hỏi “hôm nay bạn có bớt buồn không?”. Đối với một người đi làm, các mục tiêu như đọc tài liệu tốt hơn, duy trì sự tập trung, giảm lỗi, quay lại lịch làm việc hoặc lấy lại khả năng ra quyết định cũng rất quan trọng.
Một người có thể thuyên giảm triệu chứng cảm xúc nhưng vẫn còn khó khăn nhận thức. Khi đó, bác sĩ hoặc nhà tâm lý có thể cần xem lại giấc ngủ, thuốc đang sử dụng, triệu chứng còn sót lại, stress và những nguyên nhân khác có thể duy trì tình trạng.
Khi nào khó tập trung và hay quên cần được đánh giá chuyên môn?
Nên tìm kiếm đánh giá nếu những thay đổi này kéo dài, khác rõ so với khả năng trước đây và đi cùng các biểu hiện khác của trầm cảm như mất hứng thú, khí sắc buồn hoặc trống rỗng, mệt mỏi, rối loạn giấc ngủ, tuyệt vọng hoặc cảm giác vô giá trị.
WHO xác định một giai đoạn trầm cảm thường liên quan đến khí sắc trầm hoặc mất hứng thú phần lớn thời gian trong ngày, gần như mỗi ngày, ít nhất hai tuần, cùng các triệu chứng khác và mức ảnh hưởng đến chức năng.
Cũng cần đánh giá những nguyên nhân khác nếu khó tập trung xuất hiện đột ngột hoặc không phù hợp với diễn tiến tâm trạng. Rối loạn giấc ngủ, bệnh lý tuyến giáp, thuốc, sử dụng rượu hoặc chất, các vấn đề thần kinh và nhiều tình trạng sức khỏe khác có thể ảnh hưởng đến nhận thức.
Nếu xuất hiện lú lẫn đột ngột, mất định hướng, rối loạn ngôn ngữ, yếu liệt hoặc những triệu chứng thần kinh mới, không nên cho rằng đó chỉ là trầm cảm.
Khi suy giảm công việc đi cùng cảm giác mình là “người thất bại”
Đây là một vòng lặp rất thường gặp.
Hiệu suất giảm khiến người bệnh bắt đầu tự trách. Họ làm thêm giờ để bù, ngủ ít hơn, càng mệt và khả năng tập trung tiếp tục giảm. Sau đó, những lỗi mới lại trở thành “bằng chứng” rằng họ thật sự không còn năng lực.
Cần tách hai vấn đề: chức năng hiện tại đang suy giảm và giá trị của một con người.
“Hiện tại tôi mất nhiều thời gian hơn để xử lý công việc” là một quan sát.
“Tôi là một người vô dụng” là một phán xét.
Nếu trầm cảm đang tồn tại, điều trị chính tình trạng đó quan trọng hơn việc cố chứng minh giá trị bản thân bằng cách làm việc nhiều hơn.
Nếu cảm giác thất bại chuyển thành suy nghĩ rằng mình là gánh nặng, không đáng sống hoặc mọi người sẽ tốt hơn nếu không có mình, cần được đánh giá nghiêm túc. Ý nghĩ về cái chết hoặc tự sát có thể xuất hiện trong trầm cảm. Khi có ý định, kế hoạch tự gây hại hoặc không thể bảo đảm an toàn, cần thông báo cho người đáng tin cậy và đến cơ sở y tế hoặc khoa cấp cứu gần nhất để được hỗ trợ khẩn cấp.
Góc nhìn Thân – Tâm tại Văn phòng Tâm lý Men’s Health
Khó tập trung, hay quên và giảm hiệu suất không nhất thiết chỉ liên quan đến tâm lý. Mất ngủ, rối loạn giấc ngủ, bệnh lý thể chất, thuốc đang sử dụng, đau mạn tính hoặc nhiều yếu tố khác cũng có thể tác động đến nhận thức. Ngược lại, trầm cảm có thể đồng thời gây mệt mỏi, giảm năng lượng và khó ghi nhớ hoặc ra quyết định.
Ở nam giới, một người đôi khi đến khám vì “não không còn nhanh”, hiệu suất giảm, mất ngủ, giảm ham muốn hoặc mệt mỏi mà không nhận ra khí sắc và hứng thú của mình cũng đã thay đổi. Nếu chỉ tập trung vào một triệu chứng, toàn bộ bức tranh có thể bị bỏ sót.
Văn phòng Tâm lý Men’s Health thuộc hệ sinh thái Trung tâm Sức khỏe Nam giới Men’s Health do TS.BS.CK2 Trà Anh Duy sáng lập, hướng đến mô hình chăm sóc kết hợp giữa y khoa và tâm lý. Quá trình đánh giá có thể xem xét đồng thời khả năng tập trung, trí nhớ, giấc ngủ, năng lượng, sức khỏe thể chất, thuốc đang sử dụng, stress nghề nghiệp, chức năng tình dục, cảm xúc và các mối quan hệ.
Mô hình phối hợp giữa bác sĩ và nhà tâm lý có thể hỗ trợ xác định liệu sự suy giảm nhận thức chủ yếu liên quan đến trầm cảm, vấn đề thể chất, giấc ngủ hay sự tương tác giữa nhiều yếu tố. Mục tiêu không chỉ là giảm cảm giác buồn mà còn giúp người bệnh từng bước lấy lại khả năng hoạt động trong cuộc sống thực tế.
Trầm cảm suy giảm trí nhớ – Những câu hỏi thường gặp
Trầm cảm có thực sự làm giảm trí nhớ không?
Có thể. NIMH xác định khó nhớ, khó tập trung và khó ra quyết định là những triệu chứng có thể xuất hiện trong trầm cảm. Các phân tích gộp cũng ghi nhận khác biệt ở trí nhớ, chú ý và chức năng điều hành so với người không mắc trầm cảm.
Vì sao tôi vừa đọc xong đã quên khi đang trầm cảm?
Một nguyên nhân có thể là sự chú ý và working memory bị ảnh hưởng. Nếu thông tin không được chú ý và mã hóa đầy đủ ngay từ đầu, sau đó bạn sẽ có cảm giác mình đã “quên”, dù thực tế thông tin chưa từng được lưu giữ chắc chắn.
Trầm cảm có làm giảm IQ không?
Không nên hiểu theo cách này. Trầm cảm có thể làm hiệu suất trên một số nhiệm vụ nhận thức giảm, nhưng điều đó không đồng nghĩa trí thông minh cơ bản của người bệnh đã bị mất. Một số chức năng có thể cải thiện khi giai đoạn trầm cảm thuyên giảm.
Khó tập trung do trầm cảm có hết sau điều trị không?
Ở nhiều người, khả năng tập trung cải thiện khi trầm cảm được điều trị. Tuy nhiên, nghiên cứu cho thấy một số khó khăn nhận thức có thể tồn tại sau khi tâm trạng đã cải thiện, vì vậy phục hồi chức năng đôi khi cần thêm thời gian và theo dõi.
Trầm cảm có thể khiến tôi làm việc chậm hơn không?
Có. Giảm tập trung, giảm tốc độ xử lý, mệt mỏi và khó ra quyết định đều có thể làm công việc kéo dài hơn. Trầm cảm cũng liên quan đến cả nghỉ làm và giảm năng suất khi vẫn đang làm việc.
Có nên nghỉ việc vì trầm cảm làm hiệu suất giảm?
Không nên quyết định chỉ dựa trên một giai đoạn hiệu suất thấp. Tùy tình trạng, có thể cân nhắc giảm tải, điều chỉnh công việc, nghỉ y khoa hoặc quay lại công việc theo từng bước sau trao đổi với bác sĩ và nơi làm việc. WHO khuyến nghị các điều chỉnh hợp lý và chương trình trở lại làm việc cho người có vấn đề sức khỏe tâm thần khi phù hợp.
Hay quên có phải dấu hiệu trầm cảm hay sa sút trí tuệ?
Cả hai đều có thể ảnh hưởng nhận thức nhưng cơ chế và diễn tiến khác nhau. Đặc biệt ở người lớn tuổi, khó khăn trí nhớ mới xuất hiện cần được đánh giá thay vì tự cho rằng do trầm cảm hoặc do tuổi tác.
Khi nào suy giảm trí nhớ và tập trung cần đi khám?
Khi thay đổi kéo dài, ảnh hưởng rõ đến công việc hoặc sinh hoạt, đi cùng các triệu chứng trầm cảm khác hoặc tiến triển ngày càng nặng, nên được đánh giá chuyên môn. Nếu suy giảm nhận thức xuất hiện đột ngột kèm lú lẫn, yếu liệt, khó nói hoặc các dấu hiệu thần kinh khác, cần được đánh giá y khoa sớm.
Kết luận
Trầm cảm không chỉ thay đổi cảm xúc. Nó có thể ảnh hưởng đến cách não duy trì sự chú ý, giữ thông tin trong working memory, xử lý dữ liệu, tổ chức hành động và đưa ra quyết định. Vì thế, một người từng làm việc nhanh và chính xác có thể đột nhiên phải đọc cùng một tài liệu nhiều lần, quên deadline, khó bắt đầu nhiệm vụ hoặc cảm thấy cả ngày làm việc mà gần như không hoàn thành được gì.
Tuy nhiên, không nên diễn giải những khó khăn này thành “trầm cảm đang phá hỏng não”. Mức độ suy giảm khác nhau giữa từng người, nhiều chức năng có thể cải thiện trong quá trình hồi phục và không phải mọi vấn đề về trí nhớ hay tập trung đều xuất phát từ trầm cảm.
Nếu khả năng nhận thức và hiệu suất làm việc giảm kéo dài, điều quan trọng không phải cố làm thêm giờ để chứng minh mình vẫn đủ năng lực. Hãy xem đó như một phần cần được đánh giá trong toàn bộ tình trạng sức khỏe. Điều trị trầm cảm, chăm sóc giấc ngủ, giảm các yếu tố làm quá tải nhận thức và có những điều chỉnh công việc phù hợp có thể góp phần giúp quá trình phục hồi trở nên toàn diện hơn. NICE hiện tiếp tục khuyến nghị lựa chọn phương pháp điều trị dựa trên mức độ bệnh, nhu cầu và mong muốn của từng người thay vì áp dụng một phương án giống nhau cho tất cả.