FOMO cấp độ nặng có thể khiến não luôn trong trạng thái cảnh giác, làm rối loạn giấc ngủ, tăng lo âu và hình thành thói quen kiểm tra mạng xã hội khó kiểm soát.
FOMO là nỗi sợ mình đang bỏ lỡ một trải nghiệm, cơ hội hoặc thông tin quan trọng mà người khác đang có. Khi FOMO trở nên dai dẳng, người mắc có thể liên tục kiểm tra điện thoại, so sánh bản thân với người khác và khó thực sự nghỉ ngơi. Tuy nhiên, nói FOMO “tàn phá hệ thần kinh” theo nghĩa gây tổn thương thần kinh trực tiếp là chưa chính xác. Vấn đề đáng chú ý hơn là trạng thái căng thẳng, kích thích và thiếu ngủ kéo dài có thể ảnh hưởng đáng kể đến sức khỏe tâm lý và khả năng điều hòa của hệ thần kinh.
FOMO là gì?
FOMO, viết tắt của Fear of Missing Out, là trạng thái lo lắng hoặc bất an xuất hiện khi một người cảm thấy những người khác đang có những trải nghiệm thú vị, thành công, cơ hội hoặc kết nối xã hội mà mình đang bỏ lỡ. Khái niệm này đặc biệt được chú ý cùng với sự phát triển của mạng xã hội, nơi người dùng gần như liên tục được tiếp xúc với cuộc sống, thành tựu và hoạt động của người khác. Các nghiên cứu xem FOMO như một hiện tượng tâm lý liên quan đến nhu cầu kết nối, cảm giác thuộc về và xu hướng sử dụng công nghệ, chứ không phải một chẩn đoán tâm thần độc lập.
Một mức độ FOMO nhất định có thể xuất hiện ở hầu hết mọi người. Bạn có thể hơi tiếc khi không tham dự một buổi gặp mặt, tò mò về một sự kiện đang diễn ra hoặc muốn xem bạn bè đang làm gì. Những phản ứng này không nhất thiết là bất thường.
Vấn đề bắt đầu khi cảm giác “mình có thể đang bỏ lỡ điều gì đó” trở thành một lực kéo thường trực, khiến một người khó rời điện thoại, khó tập trung vào hiện tại và luôn cảm thấy cần cập nhật những gì đang xảy ra xung quanh.
Khi nào FOMO trở thành vấn đề đáng quan tâm?
Không có một “cấp độ FOMO nặng” được xác định bằng tiêu chuẩn chẩn đoán chính thức. Trong thực tế, mức độ đáng lo ngại nên được đánh giá dựa trên tần suất, mức độ khó kiểm soát và ảnh hưởng của hành vi đến cuộc sống.
Chẳng hạn, FOMO có thể trở thành vấn đề khi một người thức khuya chỉ để theo dõi mạng xã hội, liên tục mở điện thoại dù đang làm việc, ăn uống hoặc trò chuyện với người khác, cảm thấy bồn chồn khi không có kết nối Internet, hoặc khó chịu rõ rệt khi biết bạn bè đang tham gia một hoạt động mà mình không có mặt.
Một dấu hiệu khác là cảm giác nhẹ nhõm sau khi kiểm tra mạng xã hội chỉ tồn tại trong thời gian rất ngắn. Sau đó, nhu cầu kiểm tra lại nhanh chóng xuất hiện. Vòng lặp này có thể khiến chiếc điện thoại dần trở thành công cụ để giải tỏa bất an thay vì chỉ đơn thuần là phương tiện giao tiếp.
Nghiên cứu cho thấy FOMO có mối liên hệ khá nhất quán với việc sử dụng mạng xã hội và điện thoại thông minh theo kiểu có vấn đề. Một nghiên cứu năm 2025 trên sinh viên đại học cũng ghi nhận FOMO có liên quan mạnh với mức độ sử dụng smartphone và mạng xã hội có vấn đề. Tuy nhiên, phần lớn bằng chứng hiện nay cho thấy mối liên hệ chứ chưa cho phép kết luận FOMO đơn độc là nguyên nhân trực tiếp gây ra tất cả những vấn đề này.
FOMO có thực sự “tàn phá hệ thần kinh” không?
Không có bằng chứng khoa học cho thấy FOMO trực tiếp phá hủy tế bào thần kinh hoặc gây tổn thương não theo cách mà cụm từ “tàn phá hệ thần kinh” thường khiến người đọc hình dung.
Cách diễn đạt chính xác hơn là FOMO kéo dài có thể góp phần duy trì trạng thái căng thẳng tâm lý, tăng mức độ kích thích, gây gián đoạn giấc ngủ và thúc đẩy hành vi sử dụng công nghệ khó kiểm soát. Khi những yếu tố này xuất hiện thường xuyên, khả năng nghỉ ngơi, tập trung và điều hòa cảm xúc của cơ thể có thể bị ảnh hưởng.
Vì vậy, vấn đề không nằm ở việc não bị “phá hỏng” sau vài giờ lướt mạng xã hội. Điều đáng quan tâm là một vòng lặp kéo dài giữa bất an, kiểm tra điện thoại, so sánh xã hội, thiếu ngủ và tiếp tục bất an.
Vì sao FOMO khiến não luôn cảm thấy có điều gì đó cần kiểm tra?
Con người có nhu cầu tự nhiên về kết nối xã hội và cảm giác thuộc về một nhóm. Trong lịch sử tiến hóa, việc nhận biết những gì đang xảy ra trong cộng đồng từng có ý nghĩa quan trọng đối với sự an toàn và khả năng thích nghi.
Trong môi trường kỹ thuật số, nhu cầu này gặp một hệ thống thông tin gần như không có điểm kết thúc. Tin nhắn mới, thông báo mới, video mới, câu chuyện mới và những xu hướng mới có thể xuất hiện bất kỳ lúc nào.
Đối với người có FOMO cao, một khoảng thời gian không kiểm tra điện thoại có thể dễ dàng kích hoạt suy nghĩ như: “Có ai đang nhắn cho mình không?”, “Có chuyện gì xảy ra mà mình chưa biết?”, “Mọi người có đang vui vẻ mà không có mình không?” hoặc “Mình có đang tụt lại phía sau không?”.
Khi những suy nghĩ này gây khó chịu, hành vi kiểm tra điện thoại trở thành cách nhanh nhất để giảm bất an.
Vấn đề là sự nhẹ nhõm thường chỉ kéo dài trong thời gian ngắn.
Một thông tin mới lại dẫn đến thông tin khác. Một bài đăng mới lại tạo ra một sự so sánh mới. Và việc kiểm tra điện thoại được lặp lại.
Đây là một trong những cơ chế khiến FOMO và việc sử dụng mạng xã hội có vấn đề có thể củng cố lẫn nhau.
FOMO và vòng lặp “bất an – kiểm tra – nhẹ nhõm – kiểm tra lại”
Một trong những cách dễ hiểu nhất để hình dung FOMO là xem nó như một vòng lặp hành vi.
Ban đầu xuất hiện một tín hiệu: điện thoại rung, nhìn thấy người khác đang sử dụng mạng xã hội hoặc chỉ đơn giản là cảm giác buồn chán.
Tiếp theo là suy nghĩ: “Có thể mình đang bỏ lỡ điều gì đó”.
Cảm giác bồn chồn xuất hiện.
Người dùng mở điện thoại và kiểm tra.
Nếu không có điều gì đáng chú ý, não nhận được tín hiệu rằng “mình đã kiểm tra rồi” và mức độ khó chịu giảm xuống. Nếu có một thông tin thú vị, việc kiểm tra lại càng được củng cố.
Trong cả hai trường hợp, hành vi mở điện thoại đều có khả năng được lặp lại.
Theo thời gian, một người có thể cầm điện thoại gần như tự động ngay cả khi chưa có thông báo.
Điều này không đồng nghĩa với việc người đó chắc chắn mắc “nghiện mạng xã hội”. Nhưng khi hành vi bắt đầu khó kiểm soát và gây ảnh hưởng đáng kể đến học tập, công việc, giấc ngủ hoặc các mối quan hệ, cần nhìn nhận vấn đề nghiêm túc hơn.
FOMO khiến hệ thần kinh khó chuyển sang trạng thái nghỉ ngơi như thế nào?
Hệ thần kinh của con người liên tục điều chỉnh giữa trạng thái huy động nguồn lực để đối phó với yêu cầu của môi trường và trạng thái nghỉ ngơi, phục hồi.
Trong cuộc sống hiện đại, mối đe dọa không nhất thiết phải là nguy hiểm vật lý. Việc cảm thấy mình bị bỏ lại, bị loại khỏi nhóm, mất cơ hội hoặc thua kém người khác cũng có thể tạo ra phản ứng căng thẳng về mặt tâm lý.
Người có FOMO cao thường duy trì sự chú ý hướng ra ngoài: ai đang làm gì, xu hướng nào đang xuất hiện, tin nhắn nào chưa đọc, người khác đang đạt được điều gì.
Ngay cả thời gian vốn dành cho nghỉ ngơi cũng có thể bị lấp đầy bằng những kích thích này.
Kết quả là người đó có thể ngồi yên nhưng tâm trí vẫn liên tục xử lý thông tin. Cảm giác nghỉ ngơi về mặt cơ thể vì thế không nhất thiết đồng nghĩa với việc tâm trí thực sự được nghỉ.
FOMO có thể làm gián đoạn giấc ngủ
Giấc ngủ là một trong những lĩnh vực chịu ảnh hưởng rõ nhất khi FOMO kết hợp với việc sử dụng mạng xã hội quá mức.
Người sợ bỏ lỡ thông tin có thể trì hoãn giờ ngủ để tiếp tục xem nội dung, kiểm tra điện thoại khi đã nằm trên giường hoặc thức dậy giữa đêm rồi tranh thủ xem thông báo.
Một tổng quan hệ thống năm 2024 ghi nhận mối liên hệ giữa việc sử dụng mạng xã hội, đặc biệt là sử dụng theo kiểu có vấn đề, với sức khỏe tâm thần và chất lượng giấc ngủ. WHO cũng lưu ý rằng việc sử dụng mạng xã hội có vấn đề ở thanh thiếu niên có liên quan với ngủ ít hơn và đi ngủ muộn hơn.
Một nghiên cứu trên thanh thiếu niên cũng cho thấy sử dụng mạng xã hội có liên hệ với giờ ngủ muộn và những vấn đề về giấc ngủ, trong đó FOMO là một yếu tố đáng được xem xét.
Điều đáng chú ý là thiếu ngủ lại làm giảm khả năng kiểm soát chú ý và điều hòa cảm xúc trong ngày hôm sau. Khi mệt mỏi, nhiều người có xu hướng tìm đến những hoạt động ít đòi hỏi nỗ lực như lướt mạng xã hội.
Một vòng lặp khác vì thế có thể hình thành: FOMO làm trì hoãn giấc ngủ, thiếu ngủ làm khả năng tự kiểm soát suy giảm, từ đó việc sử dụng điện thoại lại tăng lên.
FOMO làm suy giảm khả năng tập trung ra sao?
Sự tập trung đòi hỏi não phải duy trì chú ý vào một nhiệm vụ trong khi chủ động bỏ qua những kích thích không liên quan.
FOMO tạo ra điều ngược lại. Nó khiến một phần chú ý luôn hướng về khả năng có điều gì đó đang xảy ra bên ngoài.
Bạn có thể đang đọc tài liệu nhưng nghĩ đến tin nhắn chưa kiểm tra. Đang họp nhưng muốn xem điện thoại vừa sáng màn hình. Đang nói chuyện với một người nhưng lại tự hỏi nhóm bạn khác đang làm gì.
Mỗi lần chuyển chú ý như vậy đều khiến dòng suy nghĩ bị gián đoạn.
Nếu xảy ra hàng chục hoặc hàng trăm lần trong ngày, người dùng có thể cảm thấy mình “không thể tập trung được nữa”, mặc dù vấn đề đôi khi không nằm ở khả năng tập trung cơ bản mà ở việc môi trường liên tục tạo cơ hội khiến chú ý bị phân tán.
Các nghiên cứu về FOMO đã ghi nhận mối liên hệ với sự mất tập trung, gián đoạn đời sống hằng ngày và ảnh hưởng đến hiệu suất công việc.
FOMO và so sánh xã hội tạo thành một vòng xoáy tâm lý
Mạng xã hội không chỉ cho biết người khác đang làm gì. Nó còn cung cấp một lượng lớn thông tin để người dùng so sánh bản thân với người khác.
Bạn nhìn thấy người khác đi du lịch khi mình đang làm việc. Người khác thăng chức khi mình đang chật vật với sự nghiệp. Người khác kết hôn trong khi mối quan hệ của mình chưa ổn định. Người khác có ngoại hình đẹp, nhiều bạn bè hoặc cuộc sống dường như luôn thú vị.
Điều quan trọng là những gì xuất hiện trên mạng xã hội thường chỉ là một lát cắt của cuộc sống.
Tuy nhiên, não không phải lúc nào cũng giữ được khoảng cách đó.
Khi liên tục tiếp xúc với những hình ảnh nổi bật của người khác, một người có thể bắt đầu đánh giá cuộc sống bình thường của mình bằng những khoảnh khắc được chọn lọc từ cuộc sống của hàng trăm người.
Nghiên cứu năm 2024 cho thấy FOMO có liên hệ với xu hướng so sánh xã hội, lòng tự trọng thấp hơn và sử dụng mạng xã hội có vấn đề. Các tác giả cũng chỉ ra rằng so sánh xã hội và lòng tự trọng có thể đóng vai trò trong mối quan hệ giữa FOMO và việc sử dụng mạng xã hội khó kiểm soát.
FOMO có thể làm tăng lo âu không?
FOMO và lo âu có mối liên hệ đáng chú ý, nhưng không nên hiểu theo công thức đơn giản rằng “có FOMO sẽ mắc rối loạn lo âu”.
Một người đang lo âu có thể nhạy cảm hơn với cảm giác bị bỏ lại và vì vậy kiểm tra mạng xã hội nhiều hơn. Ngược lại, FOMO và việc sử dụng mạng xã hội có vấn đề cũng có thể tạo ra thêm những nguồn căng thẳng.
Các tổng quan và phân tích gộp cho thấy việc sử dụng mạng xã hội có vấn đề có liên quan với các triệu chứng lo âu, trầm cảm và căng thẳng, đặc biệt trong nhóm thanh thiếu niên và người trẻ. Tuy nhiên, các kết quả chủ yếu mô tả mối liên hệ và không chứng minh rằng mạng xã hội hoặc FOMO là nguyên nhân duy nhất.
Đây là lý do cần nhìn FOMO trong bối cảnh rộng hơn gồm tính cách, lòng tự trọng, môi trường sống, các mối quan hệ, chất lượng giấc ngủ, áp lực học tập hoặc công việc và tình trạng sức khỏe tâm thần sẵn có.
FOMO có thể khiến một người mất khả năng tận hưởng hiện tại
Một nghịch lý phổ biến của FOMO là càng cố gắng không bỏ lỡ điều gì, chúng ta càng dễ bỏ lỡ chính trải nghiệm đang diễn ra.
Bạn đi ăn với bạn bè nhưng dành nhiều thời gian xem người khác đang ở đâu. Bạn đi du lịch nhưng liên tục nghĩ đến việc chụp và đăng hình. Bạn xem một bộ phim nhưng đồng thời kiểm tra mạng xã hội. Bạn nghỉ cuối tuần nhưng vẫn muốn biết đồng nghiệp đang làm gì.
Cơ thể có mặt trong một trải nghiệm, còn sự chú ý lại liên tục ở nơi khác.
Theo thời gian, một người có thể gặp khó khăn trong việc cảm thấy hài lòng với những hoạt động bình thường vì tâm trí đã quen với sự thay đổi nhanh của thông tin và liên tục tìm kiếm kích thích mới.
Dấu hiệu cho thấy FOMO đang ảnh hưởng đáng kể đến cuộc sống
Điều quan trọng không phải bạn dành chính xác bao nhiêu phút cho mạng xã hội mà là mức độ kiểm soát và hậu quả của hành vi.
Bạn nên chú ý nếu thường xuyên cảm thấy bất an khi không cầm điện thoại, kiểm tra mạng xã hội ngay khi thức dậy và trước khi ngủ, mất ngủ vì sợ bỏ lỡ tin nhắn hoặc nội dung, khó tập trung khi điện thoại ở gần, hoặc liên tục so sánh cuộc sống của mình với những gì người khác đăng tải.
Một dấu hiệu khác là những hoạt động ngoài đời thực bắt đầu bị ảnh hưởng. Bạn có thể giảm hiệu suất công việc, không hoàn thành việc học, ít trò chuyện trực tiếp với người thân hoặc vẫn kiểm tra điện thoại trong những tình huống đòi hỏi sự chú ý.
Khi cố giảm thời gian sử dụng mạng xã hội, bạn có thể thấy bồn chồn, trống trải hoặc nhanh chóng quay lại thói quen cũ.
Không một dấu hiệu riêng lẻ nào đủ để khẳng định một rối loạn tâm thần. Điều cần đánh giá là toàn bộ bối cảnh và mức độ suy giảm chức năng.
Làm gì khi FOMO đã trở nên khó kiểm soát?
Mục tiêu không nhất thiết là xóa bỏ hoàn toàn mạng xã hội. Với phần lớn mọi người, cách tiếp cận thực tế hơn là giành lại quyền chủ động đối với sự chú ý.
Tắt những thông báo không thực sự cần thiết
Mỗi thông báo là một lời mời chuyển sự chú ý khỏi việc đang làm. Việc giảm thông báo từ mạng xã hội, ứng dụng mua sắm hoặc các nhóm trò chuyện không quan trọng có thể giảm số lần não bị kéo vào vòng kiểm tra.
Đặt thời điểm cụ thể để kiểm tra mạng xã hội
Thay vì mở ứng dụng bất cứ khi nào xuất hiện thôi thúc, có thể chọn một số khung giờ nhất định trong ngày.
Mục tiêu của phương pháp này không phải ép bản thân “cai điện thoại” mà là chuyển từ kiểm tra phản xạ sang sử dụng có chủ đích.
Bảo vệ một khoảng thời gian trước khi ngủ
Nếu FOMO đang làm giấc ngủ bị trì hoãn, việc tạo một khoảng thời gian không mạng xã hội trước giờ ngủ có thể hữu ích.
Điện thoại cũng nên được đặt ở vị trí khiến bạn phải chủ động đứng dậy nếu muốn kiểm tra thay vì nằm ngay bên cạnh gối.
Quan sát cảm giác xuất hiện trước khi mở điện thoại
Một kỹ năng quan trọng là nhận biết điều gì xảy ra ngay trước hành vi kiểm tra.
Bạn đang buồn chán? Lo mình bị bỏ quên? Tránh né một công việc khó? Cảm thấy cô đơn? Hay chỉ đơn giản phản ứng với một thông báo?
Hiểu được nhu cầu phía sau hành vi thường hữu ích hơn việc chỉ cố gắng kiểm soát thời gian sử dụng màn hình.
Chủ động xây dựng trải nghiệm ngoài đời thực
FOMO thường tập trung tâm trí vào những điều mình không có.
Một hướng khác là tăng những trải nghiệm tạo cảm giác kết nối thực sự: tập thể thao, gặp bạn bè trực tiếp, dành thời gian cho gia đình, theo đuổi sở thích hoặc tập trung vào một dự án có ý nghĩa cá nhân.
Mục tiêu không phải tạo một cuộc sống “thú vị hơn để đăng lên mạng” mà là xây dựng một cuộc sống đủ có ý nghĩa ngay cả khi không ai nhìn thấy.
JOMO có phải là cách đối lập với FOMO?
JOMO, viết tắt của Joy of Missing Out, thường được dùng để mô tả cảm giác thoải mái khi chấp nhận rằng mình không cần xuất hiện ở mọi nơi, biết mọi thông tin hoặc tham gia mọi cơ hội.
JOMO không có nghĩa là cô lập bản thân hay từ bỏ các mối quan hệ xã hội.
Điểm cốt lõi là khả năng lựa chọn.
Bạn có thể biết một bữa tiệc đang diễn ra nhưng vẫn thấy ổn khi ở nhà nghỉ ngơi. Bạn có thể biết một xu hướng mới đang nổi lên nhưng không cảm thấy bắt buộc phải theo dõi. Bạn có thể nhìn thấy thành công của người khác mà không tự động xem đó là bằng chứng mình đang thất bại.
Đó là khi việc “bỏ lỡ” không còn đồng nghĩa với việc “thua kém”.
Khi nào nên tìm kiếm hỗ trợ tâm lý?
Bạn nên cân nhắc trao đổi với chuyên gia sức khỏe tâm thần khi FOMO và việc sử dụng công nghệ kéo dài đến mức ảnh hưởng đáng kể đến giấc ngủ, công việc, học tập, các mối quan hệ hoặc sức khỏe tinh thần.
Việc hỗ trợ chuyên môn cũng đáng cân nhắc nếu phía sau FOMO là tình trạng lo âu kéo dài, cảm giác cô đơn, lòng tự trọng thấp, căng thẳng, tâm trạng buồn dai dẳng hoặc nhu cầu liên tục tìm kiếm sự công nhận từ người khác.
Trong quá trình đánh giá, chuyên gia không chỉ xem bạn sử dụng điện thoại bao nhiêu giờ mà còn tìm hiểu chức năng tâm lý của hành vi đó: bạn đang tìm kiếm điều gì, tránh né điều gì và những yếu tố nào đang duy trì vòng lặp.
Góc nhìn Thân – Tâm tại Văn phòng Tâm lý Men’s Health
FOMO đôi khi được nhìn nhận đơn thuần như một “thói quen dùng điện thoại”, nhưng biểu hiện của nó có thể liên quan đến cả tâm lý và sức khỏe thể chất. Một người mất ngủ kéo dài có thể mệt mỏi, giảm khả năng tập trung và dễ căng thẳng. Ngược lại, những vấn đề sức khỏe, áp lực công việc, khó khăn trong quan hệ hoặc cảm giác thiếu tự tin cũng có thể khiến nhu cầu tìm kiếm kết nối và sự công nhận trên môi trường số tăng lên.
Văn phòng Tâm lý Men’s Health thuộc hệ sinh thái Trung tâm Sức khỏe Nam giới Men’s Health do TS.BS.CK2 Trà Anh Duy sáng lập, hướng đến cách tiếp cận kết hợp giữa y khoa và tâm lý. Với góc nhìn Thân – Tâm, việc đánh giá không chỉ tập trung vào thời gian sử dụng điện thoại mà còn xem xét giấc ngủ, sức khỏe thể chất, cảm xúc, hành vi, các mối quan hệ và hoàn cảnh sống của mỗi người.
Sự phối hợp giữa bác sĩ và nhà tâm lý có thể đặc biệt hữu ích khi các biểu hiện như mất ngủ, mệt mỏi, giảm ham muốn, căng thẳng hoặc lo âu xuất hiện đồng thời. Mục tiêu không phải quy mọi triệu chứng về nguyên nhân tâm lý mà là đánh giá đầy đủ hơn để lựa chọn hướng hỗ trợ phù hợp, an toàn và tôn trọng cá nhân.
FOMO – Những câu hỏi thường gặp
FOMO có phải là một bệnh tâm thần không?
Không. FOMO hiện được nghiên cứu chủ yếu như một hiện tượng hoặc đặc điểm tâm lý liên quan đến nỗi sợ bỏ lỡ trải nghiệm và nhu cầu duy trì kết nối. Bản thân việc có FOMO không đồng nghĩa với việc một người mắc rối loạn tâm thần.
FOMO có gây tổn thương não không?
Chưa có bằng chứng cho thấy FOMO trực tiếp gây tổn thương cấu trúc não hoặc phá hủy tế bào thần kinh. Điều đáng quan tâm hơn là FOMO kéo dài có thể đi kèm căng thẳng, sử dụng mạng xã hội có vấn đề và rối loạn giấc ngủ, từ đó ảnh hưởng đến sức khỏe và khả năng hoạt động hằng ngày.
Tại sao tôi cứ mở điện thoại dù biết không có gì quan trọng?
Hành vi kiểm tra có thể đã trở thành một thói quen được củng cố bởi cảm giác giảm bất an hoặc khả năng tìm thấy thông tin thú vị. Theo thời gian, hành vi này có thể xảy ra gần như tự động mà không cần một quyết định có ý thức rõ ràng.
Người không dùng mạng xã hội có thể bị FOMO không?
Có. FOMO không chỉ tồn tại trên mạng xã hội. Một người vẫn có thể sợ bỏ lỡ cơ hội nghề nghiệp, hoạt động xã hội, các mối quan hệ hoặc trải nghiệm của bạn bè. Mạng xã hội chủ yếu làm hiện tượng này dễ xuất hiện hơn vì thông tin về cuộc sống của người khác được cập nhật liên tục.
Xóa tất cả mạng xã hội có chữa được FOMO không?
Không nhất thiết. Giảm tiếp xúc có thể giúp một số người phá vỡ vòng lặp kiểm tra liên tục, nhưng nếu phía sau FOMO là nhu cầu được công nhận, cô đơn, bất an hoặc thói quen so sánh bản thân, những vấn đề đó vẫn cần được nhận diện và xử lý.
FOMO có liên quan đến lòng tự trọng thấp không?
Một số nghiên cứu cho thấy FOMO có mối liên hệ với lòng tự trọng thấp hơn và xu hướng so sánh xã hội nhiều hơn. Tuy nhiên, đây là mối liên hệ phức tạp và không có nghĩa mọi người có FOMO đều thiếu tự tin.
Làm sao biết mình chỉ thích mạng xã hội hay đang sử dụng quá mức?
Một tiêu chí hữu ích là khả năng kiểm soát. Nếu bạn có thể ngừng sử dụng khi cần và mạng xã hội không làm ảnh hưởng đáng kể đến giấc ngủ, học tập, công việc hoặc quan hệ, việc sử dụng nhiều chưa chắc đã là vấn đề. Ngược lại, nếu nhiều lần muốn giảm nhưng không thành công và cuộc sống bắt đầu bị ảnh hưởng, nên xem xét nghiêm túc hơn.
Kết luận
FOMO không “tàn phá hệ thần kinh” theo nghĩa trực tiếp phá hủy não. Tuy nhiên, khi nỗi sợ bỏ lỡ trở nên kéo dài và thúc đẩy việc kiểm tra điện thoại liên tục, nó có thể góp phần hình thành một vòng lặp giữa bất an, so sánh xã hội, mất tập trung, sử dụng mạng xã hội có vấn đề và thiếu ngủ.
Điều quan trọng không phải biến điện thoại hay mạng xã hội thành “kẻ thù”, mà là nhận ra thời điểm công nghệ không còn phục vụ nhu cầu của mình mà bắt đầu chi phối sự chú ý, cảm xúc và nhịp sống.
Nếu FOMO đang ảnh hưởng rõ rệt đến giấc ngủ, công việc, học tập, các mối quan hệ hoặc khiến bạn thường xuyên lo âu và mất kiểm soát hành vi sử dụng công nghệ, việc trao đổi với bác sĩ hoặc chuyên gia tâm lý có thể giúp xác định những yếu tố phía sau và xây dựng cách ứng phó phù hợp. Văn phòng Tâm lý Men’s Health có thể là một lựa chọn hỗ trợ theo hướng phối hợp y khoa và tâm lý, chú trọng đồng thời sức khỏe thể chất, cảm xúc và hoàn cảnh sống trong môi trường chuyên nghiệp, kín đáo và bảo mật.