Hồi phục sau trầm cảm không phải lúc nào cũng đi theo đường thẳng. Một giai đoạn triệu chứng quay trở lại không đồng nghĩa mọi tiến bộ trước đó đã mất hay việc điều trị đã thất bại.
Sau nhiều tháng cảm thấy khá hơn, một buổi sáng bạn lại không muốn rời khỏi giường. Những suy nghĩ tiêu cực cũ quay lại, giấc ngủ bắt đầu rối loạn, công việc trở nên nặng nề. Điều dễ xảy ra nhất lúc này là hoảng sợ: “Mình lại quay về điểm xuất phát rồi”. Nhưng trong hành trình hồi phục sau trầm cảm, học cách nhận diện dấu hiệu sớm, điều chỉnh kế hoạch chăm sóc và đối xử với chính mình bằng sự bao dung có thể quan trọng không kém việc giảm triệu chứng ban đầu.
Trầm cảm có thể tái phát sau khi đã hồi phục không?
Có. Trầm cảm có thể có diễn tiến tái diễn, vì vậy một người đã đáp ứng tốt với điều trị vẫn có khả năng xuất hiện triệu chứng trở lại. Điều này không có nghĩa tất cả người từng bị trầm cảm chắc chắn sẽ tái phát.
NICE xác định nguy cơ tái phát cao hơn ở những người từng có nhiều giai đoạn trầm cảm, đặc biệt khi các giai đoạn xảy ra thường xuyên hoặc trong hai năm gần đây. Nguy cơ cũng có thể cao hơn khi vẫn còn triệu chứng tồn dư, từng trải qua trầm cảm nặng, có bệnh thể chất hoặc tâm thần kéo dài, thường xuyên né tránh hay suy nghĩ lặp đi lặp lại, hoặc những stressor ban đầu như xung đột quan hệ, cô lập, thất nghiệp và áp lực cuộc sống vẫn còn tồn tại.
Vì vậy, hồi phục tốt không có nghĩa cơ thể và tâm trí sẽ không bao giờ có một giai đoạn khó khăn nữa.
Một cách nhìn thực tế hơn là: điều trị giúp giảm triệu chứng, phục hồi chức năng và xây dựng khả năng nhận diện cũng như ứng phó nếu bệnh có dấu hiệu quay trở lại.
Relapse và recurrence có hoàn toàn giống nhau không?
Trong nghiên cứu về trầm cảm, relapse thường được dùng để chỉ việc triệu chứng quay trở lại trong giai đoạn người bệnh mới đạt trạng thái thuyên giảm nhưng chưa duy trì ổn định lâu dài. Recurrence thường dùng cho một giai đoạn trầm cảm mới xảy ra sau khi người bệnh đã được xem là hồi phục.
Tuy nhiên, ranh giới thời gian giữa remission, recovery, relapse và recurrence không hoàn toàn thống nhất. Một tổng quan hệ thống về các định nghĩa này cho thấy bằng chứng thực nghiệm chưa ủng hộ một mốc thời gian cứng nhắc để phân chia remission với recovery trong mọi trường hợp.
Với người bệnh, việc phân biệt thuật ngữ đôi khi ít quan trọng hơn câu hỏi thực tế:
“Các triệu chứng có đang quay trở lại không, mức độ thế nào và tôi cần làm gì ngay từ bây giờ?”
Trong bài viết này, “tái phát” được sử dụng theo nghĩa rộng để nói đến sự trở lại đáng kể của các triệu chứng sau một giai đoạn đã cải thiện.
Tái phát không có nghĩa bạn đã quay lại điểm xuất phát
Đây là một trong những suy nghĩ dễ xuất hiện nhất khi triệu chứng trở lại.
“Bao nhiêu tháng trị liệu coi như vô ích.”
“Tôi tưởng mình đã khỏi.”
“Rốt cuộc tôi vẫn chẳng thay đổi được gì.”
Nhưng những kết luận này bỏ qua một điều quan trọng: bạn không còn là người ở thời điểm trước khi bắt đầu điều trị.
Bạn có thể đã biết mình phản ứng với stress như thế nào. Bạn nhận diện được những kiểu suy nghĩ khiến trầm cảm nặng hơn. Bạn biết chuyên gia nào có thể liên hệ. Bạn đã từng trải nghiệm một giai đoạn khá hơn và biết rằng trạng thái trầm cảm có khả năng thay đổi.
Ngay cả khi một số triệu chứng cũ quay lại, những kỹ năng và hiểu biết tích lũy trong quá trình hồi phục không tự động biến mất.
NICE vì thế xem việc ôn lại những điều đã học trong trị liệu, nhận diện yếu tố kích hoạt, nhận biết dấu hiệu cảnh báo và lập kế hoạch cụ thể khi chúng xuất hiện là những thành phần quan trọng của phòng ngừa tái phát.
Hồi phục không chỉ được đo bằng số ngày không có triệu chứng.
Nó còn được đo bằng việc bạn nhận ra một đợt xuống tinh thần sớm hơn và biết phải phản ứng khác đi như thế nào.
Vì sao tái phát thường tạo ra cảm giác thất bại rất mạnh?
Bởi vì sau khi khá hơn, nhiều người hình thành một kỳ vọng ngầm rằng:
“Nếu điều trị hiệu quả, mình sẽ không bao giờ trở lại trạng thái này nữa.”
Khi một đêm mất ngủ xuất hiện, họ bắt đầu theo dõi bản thân rất sát.
“Hôm nay mình mệt. Có phải bệnh quay lại không?”
“Mình không muốn đi chơi. Vậy là trầm cảm rồi.”
Sau đó nỗi sợ tái phát lại trở thành một nguồn stress mới.
Đặc biệt với người từng trải qua một giai đoạn trầm cảm nghiêm trọng, một triệu chứng quen thuộc có thể kích hoạt ký ức về quãng thời gian trước đây và khiến họ tưởng rằng toàn bộ diễn tiến cũ chắc chắn sẽ lặp lại.
Nhưng có một đêm ngủ kém chưa phải một giai đoạn trầm cảm.
Có một cuối tuần muốn ở một mình chưa đồng nghĩa tái phát.
Cảm thấy buồn sau một biến cố cũng không tự động chứng minh bệnh đã quay lại.
Điều cần theo dõi là mô hình: các triệu chứng có xuất hiện cùng nhau, kéo dài, tăng dần và bắt đầu ảnh hưởng đến khả năng hoạt động hay không.
Bao dung với tái phát không có nghĩa buông xuôi
“Chấp nhận” đôi khi bị hiểu nhầm thành:
“Thôi thì bệnh lại rồi, mặc kệ.”
Đó không phải sự bao dung có ích.
Bao dung trong hồi phục có nghĩa thừa nhận điều đang xảy ra mà không thêm một lớp tự kết án lên trên nó.
Có thể so sánh hai cách phản ứng:
| Tự kết án | Phản ứng bao dung nhưng chủ động |
|---|---|
| “Tôi lại thất bại rồi.” | “Một số triệu chứng đang quay lại. Tôi cần xem điều gì đã thay đổi.” |
| “Trị liệu chẳng có tác dụng.” | “Tôi đã từng cải thiện. Có thể kế hoạch hiện tại cần được điều chỉnh.” |
| “Tôi yếu đuối nên mới tái phát.” | “Trầm cảm có thể tái diễn và có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến nguy cơ.” |
| “Tôi phải tự vượt qua lần này.” | “Liên hệ hỗ trợ sớm có thể giúp tôi xử lý trước khi triệu chứng nặng hơn.” |
| “Tôi đã quay về con số 0.” | “Tôi đang bước vào giai đoạn khó nhưng không bắt đầu lại từ con số 0.” |
Bao dung vì thế không làm giảm trách nhiệm chăm sóc bản thân.
Nó loại bỏ sự trừng phạt không cần thiết để bạn có thêm năng lượng dành cho việc thực sự cần làm.
Self-compassion có phải chỉ là “tự an ủi bản thân”?
Không.
Self-compassion thường được hiểu là khả năng phản ứng với đau khổ và thất bại của chính mình bằng thái độ bớt phán xét, đồng thời nhận ra khó khăn là một phần của trải nghiệm con người.
Điều này không đồng nghĩa phủ nhận vấn đề hoặc liên tục nói với mình những câu tích cực.
Một phân tích gộp trên các thử nghiệm ngẫu nhiên cho thấy những can thiệp tập trung vào self-compassion có liên quan với mức giảm nhỏ đến trung bình của các triệu chứng trầm cảm, lo âu và stress ngay sau can thiệp, dù chất lượng bằng chứng còn hạn chế và nguy cơ sai lệch của nhiều nghiên cứu tương đối cao. Vì vậy, self-compassion nên được xem là một kỹ năng hỗ trợ chứ không phải phương pháp thay thế điều trị trầm cảm.
Một tổng quan hệ thống năm 2025 cũng cho thấy mối liên hệ giữa self-compassion và sức khỏe tâm lý có thể một phần được giải thích thông qua việc giảm suy nghĩ tiêu cực lặp lại như rumination và giảm né tránh trải nghiệm, nhưng phần lớn nghiên cứu vẫn mang tính quan sát nên không thể đơn giản suy ra quan hệ nhân quả.
Nói cách khác, bao dung với mình không phải “chiều chuộng bệnh”.
Đó là học cách không dùng chính sự tái phát để tiếp tục tấn công bản thân.
Bước quan trọng nhất: nhận diện dấu hiệu cảnh báo của riêng bạn
Một đợt trầm cảm thường không xuất hiện hoàn toàn giống nhau ở mọi người.
Có người nhận thấy dấu hiệu đầu tiên là ngủ kém.
Người khác bắt đầu bỏ tập thể thao.
Có người trở nên cáu gắt trước khi nhận ra mình buồn.
Người khác bắt đầu tránh điện thoại, trì hoãn công việc hoặc không muốn gặp bất kỳ ai.
NICE khuyến nghị kế hoạch phòng ngừa tái phát nên nhận diện những hoàn cảnh stress, yếu tố kích hoạt, dấu hiệu báo động và hành vi không hữu ích từng xuất hiện trước khi triệu chứng nặng hơn. Những ví dụ NICE nêu gồm lo âu, ngủ kém, né tránh và rumination.
Một kế hoạch cá nhân có thể theo dõi bốn nhóm tín hiệu:
| Lĩnh vực | Ví dụ dấu hiệu sớm |
|---|---|
| Cơ thể | Khó ngủ, ngủ quá nhiều, mệt bất thường, khẩu vị thay đổi |
| Suy nghĩ | Tự trách tăng, tuyệt vọng, rumination, khó quyết định |
| Hành vi | Hủy cuộc hẹn, giảm vận động, nằm trên giường lâu, trì hoãn |
| Quan hệ | Ít trả lời tin nhắn, tránh người thân, dễ cáu hoặc thu mình |
Điều có giá trị không phải tạo ra danh sách hoàn hảo mà xác định “chữ ký tái phát” của chính mình.
Đừng đợi triệu chứng trở nên nghiêm trọng mới hành động
Một lỗi dễ mắc là:
“Tôi đã từng trầm cảm nặng hơn thế này. Hiện tại chưa đến mức đó nên cứ chờ thêm.”
Nhưng phòng ngừa tái phát chính xác là phản ứng trước khi tình trạng trở lại mức nghiêm trọng.
NICE khuyến nghị người ngừng thuốc chống trầm cảm sau thuyên giảm nên tìm kiếm trợ giúp sớm nếu triệu chứng trầm cảm trở lại hoặc triệu chứng tồn dư trở nên nặng hơn. Các can thiệp phòng ngừa cũng tập trung vào việc xây dựng kế hoạch cụ thể trước những dấu hiệu cảnh báo.
“Can thiệp sớm” có thể đơn giản là nối lại lịch ngủ, giảm tải công việc trong khả năng, quay lại những kỹ năng từng học, thông báo cho người thân hoặc đặt lịch với chuyên gia.
Bạn không cần đợi đến khi không thể ra khỏi giường mới được phép nói: “Tôi cần hỗ trợ lại”.
Hãy quay lại kế hoạch từng giúp bạn hồi phục
Trong một giai đoạn khá hơn, con người rất dễ ngừng những việc từng giúp mình ổn định.
Lịch ngủ dần thất thường.
Vận động giảm.
Các buổi trị liệu được giãn ra.
Ranh giới công việc lại mất đi.
Thuốc có thể bị tự ý giảm hoặc ngừng vì nghĩ rằng đã khỏe hoàn toàn.
Khi triệu chứng quay lại, thay vì lập tức tìm một giải pháp hoàn toàn mới, hãy xem lại quá trình trước đây.
Điều gì từng có ích?
Có kỹ năng nào bạn đã ngừng sử dụng?
Những thay đổi nào xảy ra trong vài tuần hoặc vài tháng gần đây?
Đây cũng là cách NICE tiếp cận phòng ngừa tái phát: xem lại những bài học từ liệu pháp trước, xác định điều từng giúp ích và lập kế hoạch duy trì những thay đổi cần thiết để tiếp tục ổn định.
Một đợt tái phát đôi khi không đòi hỏi bạn xây dựng lại mọi thứ từ đầu.
Có thể bạn cần quay lại những nền tảng từng hoạt động.
Đừng tự ý ngừng thuốc chỉ vì đã cảm thấy khỏe hơn
Nếu đang sử dụng thuốc chống trầm cảm, việc duy trì hay ngừng thuốc cần được trao đổi với bác sĩ.
WHO hiện khuyến nghị ở người trưởng thành mắc trầm cảm mức độ vừa đến nặng đã có lợi từ điều trị chống trầm cảm ban đầu, có thể cân nhắc tiếp tục thuốc ít nhất sáu tháng sau khi đạt thuyên giảm, đồng thời theo dõi triệu chứng, tuân thủ và tác dụng không mong muốn. Đây là khuyến nghị có điều kiện và thời gian điều trị cụ thể vẫn phụ thuộc từng trường hợp.
NICE cũng cho rằng với người có nguy cơ tái phát cao, các lựa chọn có thể bao gồm tiếp tục thuốc đã giúp đạt thuyên giảm, CBT nhóm, mindfulness-based cognitive therapy hoặc phối hợp thuốc với liệu pháp tâm lý tùy điều trị trước đây và mong muốn của người bệnh. NICE đã rà soát hướng dẫn này vào tháng 1/2026 và không thay đổi các khuyến nghị hiện hành.
Nếu muốn ngừng thuốc vì tác dụng phụ, kế hoạch mang thai, khó chịu về chức năng tình dục hoặc đơn giản vì không muốn tiếp tục, hãy nói rõ với bác sĩ.
Mục tiêu là đưa ra quyết định chung, không phải mặc định rằng dùng thuốc lâu hơn luôn tốt hoặc ngừng thuốc càng sớm càng tốt.
MBCT và CBT có vai trò gì trong phòng ngừa tái phát?
Với một số người có nguy cơ cao, NICE khuyến nghị CBT nhóm hoặc mindfulness-based cognitive therapy – MBCT – như những lựa chọn tâm lý trong phòng ngừa tái phát. Nội dung điều trị cần tập trung trực tiếp vào nhận diện dấu hiệu báo động và xây dựng kỹ năng duy trì sự ổn định.
MBCT đặc biệt hướng đến việc nhận biết suy nghĩ và cảm xúc mà không lập tức bị cuốn theo chúng.
Điều này có giá trị trong trầm cảm tái diễn vì một ngày tâm trạng thấp có thể nhanh chóng kích hoạt chuỗi:
“Mình buồn lại rồi.”
“Bệnh đang quay lại.”
“Mình sẽ lại trở thành con người trước đây.”
“Chẳng có gì thay đổi cả.”
Một phân tích mạng trên các thử nghiệm ngẫu nhiên cho thấy MBCT có lợi hơn chăm sóc thông thường trong phòng ngừa tái phát dài hạn, nhưng không cho thấy ưu thế rõ ràng so với các chiến lược điều trị chủ động khác.
Điều này giúp đặt MBCT đúng vị trí: đây là một lựa chọn có bằng chứng, không phải “bí quyết chống tái phát” duy nhất.
Có những ngày xấu không đồng nghĩa bệnh đã tái phát
Hồi phục sau trầm cảm không có nghĩa bạn sẽ không bao giờ:
buồn,
mệt,
mất ngủ,
cáu gắt,
cảm thấy vô nghĩa trong một vài thời điểm.
Đây vẫn là những trải nghiệm có thể xảy ra trong một cuộc sống bình thường.
Một người sau điều trị đôi khi trở nên quá cảnh giác với cảm xúc của mình. Mọi ngày buồn đều được nhìn như triệu chứng bệnh.
Điều này có thể khiến họ sợ chính cảm xúc bình thường.
Thay vì hỏi “Hôm nay tôi có buồn không?”, hãy quan sát rộng hơn:
Tình trạng này đã kéo dài bao lâu?
Nó có lan ra nhiều lĩnh vực không?
Tôi còn cảm nhận được niềm vui ở một số thời điểm không?
Khả năng ăn, ngủ, làm việc, chăm sóc bản thân và kết nối có thay đổi rõ không?
Các triệu chứng có đang tăng dần không?
Một ngày tệ là dữ liệu cần quan sát.
Nó chưa phải bản án rằng một giai đoạn trầm cảm mới chắc chắn đã bắt đầu.
Nhưng cũng đừng dùng “hồi phục không tuyến tính” để trì hoãn điều trị
Ở chiều ngược lại, câu “recovery không phải đường thẳng” đôi khi được sử dụng để bình thường hóa một tình trạng đang ngày càng xấu.
Nếu nhiều tuần liền bạn mất hứng thú, mệt mỏi, ngủ rối loạn, giảm tập trung, thu mình và chức năng suy giảm, đó không còn đơn giản là “một vài ngày xuống tinh thần”.
WHO mô tả một giai đoạn trầm cảm thường bao gồm khí sắc trầm hoặc mất hứng thú phần lớn thời gian trong ngày, gần như mỗi ngày trong ít nhất hai tuần, cùng các triệu chứng khác và mức độ ảnh hưởng đến hoạt động.
Không cần đợi đủ một mốc thời gian nếu triệu chứng đang nghiêm trọng.
Bao dung với mình không có nghĩa chịu đựng càng lâu càng tốt.
Đôi khi hành động bao dung nhất chính là quay lại điều trị sớm.
Một đợt tái phát có thể trở thành nguồn thông tin
Khi đã ổn định hơn, có thể nhìn lại đợt xuống tinh thần vừa xảy ra bằng thái độ tò mò thay vì xét xử.
Điều gì xuất hiện đầu tiên?
Giấc ngủ thay đổi trước hay tâm trạng thay đổi trước?
Bạn có trải qua stress công việc, xung đột hoặc mất mát?
Bạn có bắt đầu cô lập mình?
Bạn đã ngừng một thói quen từng hỗ trợ?
Có triệu chứng nào xuất hiện sớm hơn lần trước?
Có hành động nào giúp lần này không tiến triển nghiêm trọng như trước?
Những câu hỏi này biến một trải nghiệm đau đớn thành thông tin cho kế hoạch phòng ngừa sau này.
NICE đặc biệt khuyến nghị lập kế hoạch cho những hoàn cảnh có khả năng gây khó khăn trong tương lai, bao gồm thay đổi cuộc sống và ngày kỷ niệm của những sự kiện khó khăn.
Như vậy, mục tiêu không phải kiểm soát cuộc đời để không bao giờ gặp stress.
Mục tiêu là biết mình dễ tổn thương ở đâu và cần hỗ trợ gì khi điều đó xảy ra.
Người thân nên phản ứng thế nào khi trầm cảm có dấu hiệu quay lại?
Điều người bệnh thường không cần nghe là:
“Lại nữa à?”
“Tưởng chữa xong rồi?”
“Sao cứ nghĩ mãi về những chuyện cũ?”
Những câu này dễ biến tái phát thành một thất bại cá nhân.
Có thể hữu ích hơn khi nói:
“Mình nhận thấy dạo này bạn ngủ kém và ít muốn gặp mọi người hơn. Bạn có thấy giống những dấu hiệu trước đây không?”
Hoặc:
“Lần trước những gì đã giúp bạn? Có cần mình hỗ trợ đặt lịch hoặc đi cùng không?”
Người thân không cần trở thành nhà trị liệu. Vai trò quan trọng hơn là giúp người bệnh nhận ra thay đổi, duy trì kết nối và tiếp cận đúng nguồn hỗ trợ.
Đặc biệt, nếu người bệnh từng có ý nghĩ tự sát trong những giai đoạn trầm cảm trước, người thân cần biết đó có thể là một dấu hiệu an toàn quan trọng cần hỏi trực tiếp khi triệu chứng quay lại.
Có nên giữ một “kế hoạch phòng ngừa tái phát” ngay cả khi đang khỏe?
Có thể rất hữu ích, đặc biệt với người từng trải qua nhiều giai đoạn trầm cảm.
Một kế hoạch đơn giản có thể ghi lại dấu hiệu sớm của riêng bạn, những yếu tố thường làm tình trạng xấu hơn, những việc từng giúp, người có thể liên hệ và thời điểm cần quay lại gặp chuyên gia.
Bạn cũng có thể xác định trước:
“Tôi sẽ không đợi đến lúc mất khả năng đi làm mới liên hệ bác sĩ.”
“Nếu ba hoặc bốn dấu hiệu quen thuộc cùng xuất hiện và kéo dài, tôi sẽ đặt lịch.”
“Nếu suy nghĩ muốn chết trở lại, tôi sẽ báo ngay cho người X và không ở một mình.”
Điều này phù hợp với cách tiếp cận của NICE: phòng ngừa tái phát không chỉ là tiếp tục thuốc hoặc trị liệu mà còn bao gồm một kế hoạch cụ thể đối với các dấu hiệu cảnh báo và sự kiện có nguy cơ.
Hồi phục không chỉ là hết triệu chứng
Một người có thể hết phần lớn triệu chứng trầm cảm nhưng vẫn sống trong nỗi sợ:
“Nếu nó quay lại thì sao?”
Nếu cả cuộc sống được tổ chức quanh việc tránh trầm cảm, sự hồi phục vẫn chưa thực sự đem lại tự do.
Hồi phục rộng hơn có thể là trở lại làm việc, xây dựng các mối quan hệ, tìm lại sở thích, đặt mục tiêu mới và học cách sống với sự thật rằng bản thân có một mức độ dễ tổn thương nhất định mà không để nó định nghĩa toàn bộ cuộc đời.
Một người từng trầm cảm vẫn có thể có tham vọng.
Vẫn có thể yêu.
Vẫn có thể thay đổi công việc.
Vẫn có thể trải qua mất mát, những ngày tệ và những giai đoạn căng thẳng như bất kỳ ai khác.
Mục tiêu của phòng ngừa tái phát không phải tạo ra một cuộc sống không có cảm xúc tiêu cực.
Mục tiêu là giúp một ngày khó khăn không dễ dàng phát triển thành một vòng xoáy kéo dài mà không được nhận diện.
Khi tái phát đi cùng ý nghĩ không muốn sống
Đây là thời điểm cần chuyển ưu tiên từ “tự chăm sóc” sang an toàn.
Ý nghĩ về cái chết hoặc tự sát có thể xuất hiện trong trầm cảm. Nếu bạn bắt đầu nghĩ rằng mình không muốn tiếp tục sống, cảm thấy mọi người sẽ tốt hơn nếu không có mình hoặc xuất hiện ý định tự gây hại, đừng xem đó chỉ là “một triệu chứng cũ rồi sẽ tự qua”. WHO nhấn mạnh trầm cảm có liên quan đến nguy cơ tự sát và cần được chăm sóc phù hợp.
Nếu đã có ý định hoặc kế hoạch tự sát, vừa có hành vi tự gây thương tích hoặc cảm thấy mình không thể đảm bảo an toàn, hãy báo ngay cho một người đáng tin cậy, tránh ở một mình và đến cơ sở y tế hoặc khoa cấp cứu gần nhất để được đánh giá.
Một đợt tái phát có suicidal ideation cần được xử lý theo mức nguy cơ hiện tại, không dựa vào việc lần trước bạn từng tự vượt qua được.
Góc nhìn Thân – Tâm trong hành trình hồi phục sau trầm cảm
Một đợt xuống tinh thần không phải lúc nào cũng chỉ bắt đầu từ tâm trạng. Người bệnh có thể nhận thấy mất ngủ, kiệt sức, đau cơ thể, giảm tập trung hoặc giảm ham muốn trước khi nhận ra trầm cảm đang có dấu hiệu trở lại.
Ở chiều ngược lại, những triệu chứng đó cũng có thể liên quan đến bệnh thể chất, thuốc, rối loạn giấc ngủ hoặc những yếu tố khác. WHO nhấn mạnh sức khỏe thể chất và trầm cảm có mối liên hệ hai chiều, và các bệnh mạn tính có thể làm tăng gánh nặng của trầm cảm cũng như ngược lại.
Văn phòng Tâm lý Men’s Health thuộc hệ sinh thái Trung tâm Sức khỏe Nam giới Men’s Health do TS.BS.CK2 Trà Anh Duy sáng lập, hướng đến mô hình chăm sóc Thân – Tâm kết hợp. Trong quá trình theo dõi sau trầm cảm, góc nhìn này không chỉ quan tâm một người “có buồn trở lại hay không” mà còn xem xét giấc ngủ, năng lượng, sức khỏe thể chất, thuốc đang sử dụng, công việc, đời sống tình dục, cảm xúc, hành vi, các mối quan hệ và những stressor đang tồn tại.
Sự phối hợp giữa bác sĩ và nhà tâm lý có thể hỗ trợ nhận diện liệu những thay đổi hiện tại là dao động thông thường, dấu hiệu cảnh báo tái phát, tác động của một vấn đề sức khỏe khác hay sự kết hợp của nhiều yếu tố.
Quan trọng hơn, chăm sóc sau thuyên giảm không nhất thiết chấm dứt ngay khi người bệnh cảm thấy khá hơn. NICE khuyến nghị thảo luận rõ việc tiếp tục điều trị nhằm giảm nguy cơ tái phát ở những người có nguy cơ cao và định kỳ đánh giá lại nhu cầu điều trị.
Hồi phục sau trầm cảm – Những câu hỏi thường gặp
Trầm cảm tái phát có nghĩa điều trị trước đây thất bại không?
Không. Trầm cảm có thể có diễn tiến tái diễn và điều trị không thể đảm bảo nguy cơ tái phát bằng 0. Những kỹ năng, hiểu biết và thời gian ổn định đạt được từ điều trị trước vẫn có giá trị. Khi triệu chứng quay lại, kế hoạch điều trị có thể cần được xem xét và điều chỉnh.
Một vài ngày buồn có phải trầm cảm đã tái phát?
Không nhất thiết. Buồn, mệt hoặc ngủ kém trong một vài ngày có thể xuất hiện trong đời sống bình thường. Cần quan sát mức độ kéo dài, sự xuất hiện của nhiều triệu chứng cùng lúc và ảnh hưởng đến khả năng hoạt động thay vì kết luận dựa trên một ngày khó khăn.
Dấu hiệu nào thường báo trước một đợt tái phát trầm cảm?
Dấu hiệu khác nhau giữa từng người. NICE gợi ý chú ý đến những thay đổi từng xuất hiện trước khi bệnh nặng hơn như lo âu, ngủ kém, né tránh, rumination và những stressor quen thuộc. Việc xác định dấu hiệu riêng của bản thân là một phần quan trọng của kế hoạch phòng ngừa.
Có nên tiếp tục thuốc sau khi đã hết triệu chứng trầm cảm?
Có thể cần trong một số trường hợp. WHO khuyến nghị cân nhắc tiếp tục thuốc ít nhất sáu tháng sau thuyên giảm ở người trưởng thành có trầm cảm vừa đến nặng đã đáp ứng với thuốc. Với người nguy cơ tái phát cao, thời gian và phương án duy trì cần được cá nhân hóa cùng bác sĩ.
Mindfulness có giúp phòng ngừa trầm cảm tái phát không?
Mindfulness-based cognitive therapy là một lựa chọn được NICE khuyến nghị cho một số người có nguy cơ tái phát cao. Phân tích gộp cho thấy MBCT có thể giảm nguy cơ tái phát so với chăm sóc thông thường, nhưng không nhất thiết vượt trội các phương pháp điều trị chủ động khác.
Làm sao ngừng tự trách khi trầm cảm quay lại?
Hãy chuyển câu hỏi từ “Tại sao tôi lại thất bại?” sang “Dấu hiệu nào đang quay lại và tôi cần hỗ trợ gì?”. Self-compassion không có nghĩa bỏ qua triệu chứng; nó giúp giảm việc tự phán xét để bạn có thể phản ứng chủ động hơn. Các can thiệp hướng đến self-compassion có bằng chứng hứa hẹn với triệu chứng trầm cảm, dù chất lượng nghiên cứu hiện vẫn còn hạn chế.
Khi nào cần quay lại gặp chuyên gia?
Nên liên hệ sớm khi nhiều dấu hiệu trầm cảm quen thuộc cùng quay lại, kéo dài hoặc bắt đầu ảnh hưởng đến giấc ngủ, công việc, quan hệ và khả năng chăm sóc bản thân. Không cần đợi bệnh trở lại mức nghiêm trọng mới được tìm kiếm hỗ trợ.
Nếu ý nghĩ tự sát quay lại khi trầm cảm tái phát thì sao?
Cần xem đây là dấu hiệu nghiêm trọng. Nếu có ý định hoặc kế hoạch tự sát, hành vi tự gây thương tích hoặc không thể đảm bảo an toàn, hãy thông báo ngay cho một người đáng tin cậy, không ở một mình và đến cơ sở y tế hoặc khoa cấp cứu gần nhất để được hỗ trợ.
Kết luận
Hành trình hồi phục sau trầm cảm hiếm khi giống một đường thẳng đi từ “bệnh” đến “khỏi” rồi không bao giờ nhìn lại. Có thể có những ngày xuống tinh thần, những giai đoạn triệu chứng cũ ló dạng và ở một số người là những đợt tái phát thực sự.
Nhưng tái phát không xóa bỏ những gì đã đạt được.
Lần đầu tiên, bạn có thể không biết điều gì đang xảy ra. Lần sau, bạn có thể nhận ra mất ngủ là dấu hiệu đầu tiên. Bạn biết việc cô lập sẽ làm tình trạng xấu hơn. Bạn biết ai có thể gọi. Bạn biết trị liệu từng giúp ở đâu. Đó cũng là một dạng tiến bộ.
NICE xem việc nhận diện dấu hiệu cảnh báo, các hoàn cảnh kích hoạt, hành vi né tránh hoặc rumination và lập kế hoạch cụ thể để phản ứng khi chúng xuất hiện là những phần cốt lõi của phòng ngừa tái phát.
Bao dung với chính mình vì thế không phải nói: “Tái phát cũng chẳng sao”.
Nó là khả năng nói: “Điều này đáng được quan tâm, nhưng nó không chứng minh rằng tôi thất bại.”
Nếu triệu chứng đang quay trở lại, hãy sử dụng thông tin đó để hành động sớm thay vì dùng nó để kết tội bản thân. Quay lại những điều từng giúp, kết nối với người thân, xem xét kế hoạch điều trị cùng chuyên gia và tiếp tục xây dựng một cuộc sống trong đó trầm cảm chỉ là một phần của lịch sử sức khỏe – không phải toàn bộ danh tính của bạn.