Lo âu về sức khỏe khiến bạn liên tục kiểm tra cơ thể, tìm bệnh trên mạng và sợ bác sĩ bỏ sót bệnh. Hiểu vòng lặp này để từng bước kiểm soát.
Sapo: Một cơn đau đầu, nhịp tim hơi nhanh hay cảm giác khó chịu trong bụng cũng có thể khiến người lo âu về sức khỏe nghĩ ngay đến bệnh hiểm nghèo. Dù đã khám và được trấn an, cảm giác yên tâm thường chỉ kéo dài một thời gian ngắn. Muốn cải thiện, điều quan trọng không phải kiểm tra cơ thể kỹ hơn, mà là nhận ra và thay đổi chính vòng lặp đang duy trì nỗi sợ.
Lo âu về sức khỏe có phải là “Hypochondria” không?
“Hypochondria” hay “hypochondriasis” là thuật ngữ cũ thường được dùng để chỉ tình trạng một người quá lo sợ mình mắc bệnh. Trong thực hành hiện nay, cách gọi health anxiety – lo âu về sức khỏe thường thân thiện và phù hợp hơn.
DSM-5-TR sử dụng chẩn đoán Illness Anxiety Disorder – rối loạn lo âu bệnh tật cho những trường hợp có sự bận tâm mạnh về việc đang mắc hoặc sẽ mắc một bệnh nghiêm trọng, trong khi triệu chứng cơ thể thường không có hoặc chỉ ở mức nhẹ. Đây là một chẩn đoán thuộc nhóm rối loạn triệu chứng cơ thể và các rối loạn liên quan.
Tuy nhiên, không phải ai hay lo về sức khỏe cũng mắc rối loạn này. Lo lắng khi xuất hiện một triệu chứng mới, chờ kết quả xét nghiệm hoặc sau khi người thân được chẩn đoán bệnh là phản ứng rất bình thường.
Vấn đề thường bắt đầu khi nỗi lo chiếm quá nhiều thời gian, rất khó được trấn an và khiến một người liên tục kiểm tra, tìm kiếm thông tin hoặc thay đổi cuộc sống chỉ vì sợ bệnh.
Một vòng lặp rất quen thuộc của lo âu về sức khỏe
Hãy hình dung một tình huống đơn giản.
Bạn cảm thấy hơi tức ngực.
Suy nghĩ đầu tiên xuất hiện:
“Có vấn đề gì với tim không?”
Bạn bắt đầu để ý nhịp tim.
Càng để ý, tim càng có vẻ đập mạnh.
Bạn tìm triệu chứng trên Internet và đọc được một bệnh nghiêm trọng có biểu hiện tương tự.
Lo âu tăng lên.
Khi lo, cơ thể lại xuất hiện thêm cảm giác hồi hộp, căng cơ hoặc khó chịu.
Lúc này bạn càng tin rằng:
“Chắc chắn có gì đó không ổn.”
Bạn đi khám hoặc hỏi người thân. Khi được nói rằng mọi thứ có vẻ ổn, bạn nhẹ nhõm.
Nhưng vài ngày sau một cảm giác khác xuất hiện.
Vòng lặp bắt đầu lại.
NHS mô tả những hành vi điển hình của health anxiety gồm thường xuyên kiểm tra cơ thể, hỏi người khác để được trấn an, lo bác sĩ hoặc xét nghiệm đã bỏ sót bệnh và tìm kiếm thông tin sức khỏe quá mức trên Internet. Bản thân lo âu cũng có thể tạo ra những cảm giác cơ thể khiến người bệnh càng lo hơn.
Điểm đáng chú ý là: cảm giác cơ thể có thể hoàn toàn có thật. Điều chưa chắc đúng là cách chúng ta diễn giải cảm giác đó.
Vì sao được bác sĩ nói “không sao” mà vẫn không yên tâm?
Đây là điều khiến nhiều người lo âu về sức khỏe cảm thấy rất bế tắc.
Sau khi khám, họ có thể thực sự nhẹ nhõm:
“May quá, không có bệnh.”
Nhưng rồi tâm trí bắt đầu đặt câu hỏi:
“Nếu bác sĩ bỏ sót thì sao?”
“Nếu bệnh còn quá sớm nên xét nghiệm chưa thấy?”
“Có nên đi một bệnh viện khác không?”
“Hay mình nên kiểm tra thêm một lần nữa cho chắc?”
Việc tìm kiếm sự trấn an thường giúp giảm lo trong thời gian ngắn. Nhưng khi nó trở thành cách duy nhất để cảm thấy an toàn, não có thể học được rằng:
“Mỗi khi lo, mình phải kiểm tra mới an toàn.”
Vì vậy, lần tiếp theo nỗi lo xuất hiện, nhu cầu kiểm tra lại càng mạnh hơn.
Các hướng dẫn tự hỗ trợ của NHS khuyến nghị người có health anxiety theo dõi và giảm dần việc kiểm tra cơ thể, hỏi người khác để được trấn an và tìm kiếm thông tin bệnh tật quá mức.
Google triệu chứng có thể khiến nỗi lo ngày càng lớn
Internet là một nguồn kiến thức sức khỏe rất hữu ích. Nhưng khi đang lo lắng, cách chúng ta tìm kiếm thông tin thường thay đổi.
Một người không còn tìm:
“Những nguyên nhân thường gặp của đau đầu là gì?”
mà có thể tìm:
“Đau đầu có phải u não không?”
Khi đó, kết quả tìm kiếm dễ được đọc theo hướng xác nhận điều đáng sợ nhất.
Thêm vào đó, nhiều triệu chứng cơ thể rất không đặc hiệu. Đau đầu, chóng mặt, hồi hộp, mệt mỏi hoặc khó chịu tiêu hóa có thể xuất hiện trong vô số tình trạng từ rất nhẹ đến nghiêm trọng.
Nếu mục tiêu là đạt được sự chắc chắn 100% rằng mình không mắc bất kỳ bệnh nào, Internet gần như không bao giờ cung cấp được câu trả lời đó.
NHS xem việc liên tục tìm thông tin sức khỏe trên Internet hoặc truyền thông là một trong những hành vi thường gặp trong health anxiety.
Làm thế nào để đối phó với lo âu về sức khỏe?
Điều khó nhất là tìm được điểm cân bằng giữa hai thái cực:
không bỏ qua sức khỏe thật sự, nhưng cũng không biến mọi cảm giác cơ thể thành một cuộc điều tra y khoa mới.
1. Tách “cảm giác cơ thể” khỏi “kết luận về bệnh”
Giả sử bạn nhận thấy:
“Tôi đang đau đầu.”
Đó là một quan sát.
Nhưng:
“Tôi đau đầu nên chắc chắn có bệnh ở não”
là một diễn giải.
Hai điều này không giống nhau.
Khi lo âu xuất hiện, hãy thử thay câu hỏi:
“Triệu chứng này chứng minh tôi mắc bệnh gì?”
bằng:
“Hiện tại tôi thực sự biết điều gì, và phần nào chỉ là điều tôi đang sợ?”
Bạn không cần tự trấn an rằng “chắc chắn không sao”.
Một suy nghĩ cân bằng hơn có thể là:
“Tôi đang có một triệu chứng. Có nhiều nguyên nhân có thể giải thích nó. Nếu triệu chứng cần được đánh giá, tôi sẽ xử lý theo hướng y khoa phù hợp thay vì tự kết luận.”
Cách đặt lại suy nghĩ theo hướng cân bằng là một trong những chiến lược được NHS khuyến nghị trong tự hỗ trợ health anxiety.
2. Giảm dần việc kiểm tra cơ thể
Người lo âu về sức khỏe có thể kiểm tra cơ thể nhiều lần trong ngày:
sờ hạch, đo huyết áp, kiểm tra nhịp tim, soi da, nhìn đồng tử, kiểm tra phân hoặc liên tục chú ý xem một vùng nào đó còn đau hay không.
Nghịch lý là càng kiểm tra, bạn càng nhận ra nhiều cảm giác nhỏ trước đây mình không để ý.
Sau đó, chính những cảm giác đó lại trở thành lý do để kiểm tra thêm.
Không nhất thiết phải dừng hoàn toàn ngay lập tức. Có thể bắt đầu bằng cách ghi lại:
“Hôm nay mình kiểm tra bao nhiêu lần?”
Nếu đang kiểm tra 15 lần, mục tiêu ban đầu có thể đơn giản là giảm xuống.
NHS cũng khuyến nghị ghi nhật ký về tần suất kiểm tra cơ thể và giảm dần những hành vi này.
3. Trì hoãn nhu cầu tìm kiếm sự trấn an
Khi nỗi sợ xuất hiện, phản xạ có thể là nhắn ngay cho người thân:
“Bạn nghĩ triệu chứng này có nguy hiểm không?”
Hoặc gọi bác sĩ, tìm Google, hỏi một chatbot, đọc diễn đàn.
Thử trì hoãn hành động đó 15–30 phút.
Trong khoảng thời gian này, quay lại việc bạn đang làm hoặc ra ngoài đi bộ một lúc.
Nếu sau thời gian đó bạn vẫn có lý do y khoa hợp lý để tìm kiếm sự chăm sóc, bạn vẫn có thể thực hiện.
Mục tiêu không phải cấm bản thân hỏi.
Mục tiêu là phá mối liên kết:
Lo âu xuất hiện → phải được trấn an ngay lập tức.
4. Đặt giới hạn cho việc tìm bệnh trên Internet
Một nguyên tắc khá thực tế là: đừng tìm kiếm khi đang ở đỉnh điểm lo âu.
Nếu cần thông tin, hãy ưu tiên nguồn y khoa đáng tin cậy và tìm kiếm theo câu hỏi cụ thể thay vì đọc liên tục hàng chục bệnh có thể liên quan.
Nếu bạn nhận thấy mình đã tìm cùng một triệu chứng nhiều lần nhưng vẫn không cảm thấy yên tâm, vấn đề lúc đó có thể không còn là thiếu thông tin.
Có thể bạn đang tìm một mức chắc chắn mà Internet không thể cung cấp.
5. Quay lại những hoạt động bạn đã né tránh
Có người ngừng tập thể dục vì sợ tim đập nhanh.
Có người không đi du lịch vì sợ nếu phát bệnh sẽ không có bệnh viện gần đó.
Có người tránh đọc bất kỳ thông tin nào về bệnh tật.
Một số người thậm chí né khám sức khỏe vì sợ nhận được kết quả xấu.
Khi nỗi sợ bắt đầu quyết định quá nhiều việc, thế giới sống sẽ ngày càng thu hẹp.
NHS khuyến nghị người có health anxiety từng bước quay trở lại những hoạt động bình thường mà mình đã tránh vì lo sợ bệnh tật.
Điều này nên được thực hiện hợp lý và không thay thế những giới hạn vận động thực sự do bác sĩ chỉ định.
Đừng cố đạt đến sự chắc chắn 100% về sức khỏe
Đây có lẽ là phần khó nhất.
Không ai có thể chứng minh rằng mình sẽ không bao giờ mắc bệnh.
Ngay cả một kết quả kiểm tra sức khỏe bình thường cũng chỉ phản ánh những gì được đánh giá tại một thời điểm nhất định.
Nếu mục tiêu là:
“Tôi chỉ yên tâm khi chắc chắn 100% rằng mình không thể mắc bệnh”
thì tâm trí sẽ luôn tìm được một câu hỏi mới.
Một mục tiêu thực tế hơn là:
“Tôi chăm sóc sức khỏe hợp lý và chấp nhận rằng cuộc sống luôn tồn tại một mức độ không chắc chắn.”
Chấp nhận sự không chắc chắn không có nghĩa là thờ ơ với sức khỏe.
Nó có nghĩa là đi khám khi cần, thực hiện các chương trình tầm soát phù hợp, tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ – rồi tiếp tục sống thay vì dành phần lớn thời gian để tìm kiếm thêm một bằng chứng rằng mình an toàn.
Lo âu về sức khỏe không có nghĩa triệu chứng của bạn là “tưởng tượng”
Đây là một hiểu lầm cần tránh.
Một người có health anxiety hoàn toàn có thể cảm thấy hồi hộp, đau đầu, chóng mặt, khó chịu ở bụng hoặc nhiều cảm giác cơ thể khác.
Lo âu cũng có khả năng tạo hoặc khuếch đại một số triệu chứng cơ thể. NHS ghi nhận, chẳng hạn, lo âu có thể đi kèm đau đầu hoặc tim đập nhanh, và người bệnh có thể diễn giải những cảm giác đó như dấu hiệu của bệnh.
Ở chiều ngược lại, một người đang có bệnh lý cơ thể thực sự vẫn có thể đồng thời bị lo âu quá mức về căn bệnh đó.
Vì vậy, việc nói:
“Bạn chỉ nghĩ nhiều thôi”
không phải cách tiếp cận phù hợp.
Một đánh giá tốt cần quan tâm cả hai phía: cơ thể đang có vấn đề gì và tâm trí đang phản ứng với vấn đề đó như thế nào.
Health anxiety khác rối loạn triệu chứng cơ thể ra sao?
Hai tình trạng này có thể dễ nhầm.
Trong Illness Anxiety Disorder, trọng tâm thường là nỗi sợ mình đang mắc hoặc sẽ mắc một bệnh nghiêm trọng; triệu chứng thể chất có thể không có hoặc tương đối nhẹ.
Trong Somatic Symptom Disorder, người bệnh có một hoặc nhiều triệu chứng cơ thể gây khó chịu hoặc ảnh hưởng sinh hoạt, đồng thời có mức độ suy nghĩ, lo lắng hoặc hành vi liên quan đến triệu chứng quá mức.
Điều quan trọng là Somatic Symptom Disorder không được chẩn đoán chỉ vì bác sĩ “không tìm thấy nguyên nhân”. Một người hoàn toàn có thể có bệnh lý cơ thể thật và đồng thời có phản ứng tâm lý quá mức đối với triệu chứng.
Việc phân biệt những tình trạng này cần được thực hiện bởi bác sĩ hoặc chuyên gia sức khỏe tâm thần có chuyên môn phù hợp.
Khi nào cần gặp chuyên gia?
Bạn nên cân nhắc một cuộc đánh giá chuyên môn nếu nỗi lo về sức khỏe khiến bạn dành nhiều thời gian kiểm tra cơ thể, liên tục tìm bệnh trên Internet, thường xuyên đi khám để được trấn an hoặc ngược lại né tránh khám vì quá sợ kết quả.
Đặc biệt đáng lưu ý khi nỗi lo bắt đầu ảnh hưởng đến giấc ngủ, công việc, quan hệ, khả năng tập trung hoặc khiến bạn ngừng những hoạt động vốn vẫn an toàn.
NHS khuyến nghị tìm kiếm hỗ trợ khi lo lắng về sức khỏe cản trở cuộc sống bình thường hoặc các biện pháp tự hỗ trợ không còn hiệu quả.
Điều này không có nghĩa mọi triệu chứng mới đều nên được xem là lo âu. Những triệu chứng cấp tính, nghiêm trọng, bất thường hoặc được bác sĩ khuyến nghị cần đánh giá vẫn phải được xử lý theo hướng y khoa phù hợp.
Trị liệu tâm lý có thể giúp gì?
Liệu pháp nhận thức – hành vi (CBT) là một phương pháp được sử dụng nhiều trong điều trị health anxiety. NICE hiện liệt kê CBT cường độ cao như một can thiệp dành cho health anxiety trong hướng dẫn về các liệu pháp tâm lý cho rối loạn lo âu.
CBT không chỉ đơn giản là bảo người bệnh:
“Đừng nghĩ đến bệnh nữa.”
Quá trình trị liệu thường giúp nhận diện những diễn giải đáng sợ về cảm giác cơ thể, cách chú ý quá mức vào triệu chứng và những hành vi duy trì nỗi lo như kiểm tra, tìm kiếm thông tin hoặc xin trấn an.
Sau đó, người tham gia học cách phản ứng khác với nỗi sợ và từng bước quay lại cuộc sống bình thường.
Các dịch vụ tâm lý thuộc NHS cũng xem CBT là một phương pháp điều trị quan trọng cho health anxiety.
Một nguyên tắc hữu ích: chăm sóc sức khỏe theo kế hoạch, không theo nỗi sợ
Người lo âu về sức khỏe đôi khi mắc kẹt giữa hai thái cực.
Một bên là khám và xét nghiệm liên tục.
Bên kia là tránh bác sĩ hoàn toàn vì sợ phát hiện bệnh.
Cả hai đều có thể làm cuộc sống bị chi phối bởi nỗi sợ.
Một hướng cân bằng hơn là xây dựng việc chăm sóc sức khỏe dựa trên kế hoạch y khoa rõ ràng: có bác sĩ theo dõi phù hợp, thực hiện kiểm tra hoặc tầm soát theo chỉ định, theo dõi những vấn đề thực sự cần theo dõi và hạn chế tự bổ sung xét nghiệm chỉ nhằm đạt cảm giác yên tâm tuyệt đối.
APA cũng nhấn mạnh giá trị của việc duy trì chăm sóc nhất quán với chuyên gia y tế và tránh những xét nghiệm, can thiệp không cần thiết trong các rối loạn liên quan đến triệu chứng cơ thể.
Góc nhìn Thân – Tâm tại Văn phòng Tâm lý Men’s Health
Lo âu về sức khỏe là một ví dụ khá rõ cho thấy cơ thể và tâm lý không nên được tách rời hoàn toàn.
Một cảm giác thực sự của cơ thể có thể tạo ra nỗi sợ. Nỗi sợ lại làm tăng cảnh giác, thay đổi nhịp thở, giấc ngủ và cảm nhận cơ thể. Người bệnh càng chú ý thì càng phát hiện thêm cảm giác, rồi vòng lặp tiếp tục.
Văn phòng Tâm lý Men’s Health thuộc hệ sinh thái Trung tâm Sức khỏe Nam giới Men’s Health do TS.BS.CK2 Trà Anh Duy sáng lập, hướng đến mô hình kết hợp chăm sóc y khoa và tâm lý.
Với những người thường xuyên lo về bệnh tật, mất ngủ, mệt mỏi, hồi hộp, giảm ham muốn hoặc những triệu chứng khó phân biệt giữa yếu tố cơ thể và tâm lý, cách tiếp cận Thân – Tâm có thể giúp việc đánh giá toàn diện hơn. Mục tiêu không phải quy mọi triệu chứng cho tâm lý, mà là xác định phần nào cần theo dõi y khoa và phần nào có thể đang được duy trì bởi stress, lo âu hoặc hành vi kiểm tra quá mức.
Lo âu về sức khỏe – Những câu hỏi thường gặp
Tôi luôn nghĩ mình mắc ung thư hoặc bệnh hiểm nghèo, có phải bị health anxiety?
Không thể chẩn đoán chỉ từ một suy nghĩ. Điều quan trọng là mức độ bận tâm, khả năng kiểm soát nỗi lo và việc nó có dẫn đến kiểm tra, tìm kiếm sự trấn an, né tránh hoặc ảnh hưởng đáng kể đến cuộc sống hay không.
Khám nhiều lần nhưng vẫn không tin kết quả bình thường thì sao?
Đây có thể là một biểu hiện của health anxiety. Nếu sự trấn an chỉ giúp bạn yên tâm trong thời gian rất ngắn rồi nỗi sợ quay trở lại, việc đánh giá yếu tố lo âu có thể hữu ích hơn việc tiếp tục xét nghiệm không có chỉ định.
Có nên ngừng Google triệu chứng hoàn toàn?
Không nhất thiết. Nhưng nếu việc tìm kiếm diễn ra lặp đi lặp lại chỉ nhằm giảm lo và càng tìm càng sợ, bạn nên đặt giới hạn và ưu tiên trao đổi với chuyên gia y tế khi có vấn đề cần đánh giá.
Health anxiety có thể làm cơ thể xuất hiện triệu chứng thật không?
Có thể. Lo âu có thể đi kèm nhiều thay đổi thể chất, và những cảm giác đó hoàn toàn có thật. Điều cần phân biệt là triệu chứng xuất phát từ đâu và cách chúng ta đang diễn giải chúng.
Lo âu về sức khỏe có điều trị được không?
Có những phương pháp có bằng chứng hỗ trợ, đặc biệt là CBT. Mức độ đáp ứng khác nhau giữa từng người, vì vậy quá trình điều trị cần được lựa chọn dựa trên đánh giá cụ thể.
Nếu tôi thực sự có bệnh thì có thể đồng thời bị lo âu về sức khỏe không?
Có. Có một bệnh lý thực sự không loại trừ khả năng một người đồng thời có mức lo lắng quá mức về bệnh. Vì vậy, mục tiêu không phải chứng minh “tất cả đều do tâm lý”, mà là giúp người bệnh chăm sóc bệnh hợp lý mà không để nỗi sợ chi phối toàn bộ cuộc sống.
Kết luận
Thoát khỏi lo âu về sức khỏe không có nghĩa là học cách bỏ mặc cơ thể.
Ngược lại, đó là học cách chăm sóc sức khỏe đúng mức mà không liên tục sống trong trạng thái đề phòng bệnh tật.
Thay vì cố đạt đến sự chắc chắn tuyệt đối, bạn có thể từng bước giảm kiểm tra cơ thể, hạn chế tìm kiếm bệnh một cách cưỡng bức, bớt phụ thuộc vào sự trấn an và quay lại những hoạt động vốn bị nỗi sợ làm gián đoạn.
Khi nỗi lo vẫn dai dẳng dù đã được đánh giá y khoa phù hợp, hoặc cuộc sống ngày càng xoay quanh câu hỏi “Nếu mình mắc bệnh thì sao?”, đây là lúc đáng cân nhắc hỗ trợ tâm lý chuyên môn.
Điều cần hướng đến không phải là một cuộc sống không bao giờ có bệnh hay không bao giờ lo lắng, mà là khả năng sống bình thường ngay cả khi sức khỏe, giống như nhiều điều khác trong cuộc đời, không thể được đảm bảo chắc chắn 100%.