Lời chê bai của bố mẹ ảnh hưởng sự tự ti khi trưởng thành ra sao?

by Tâm Lý Gia Võ Đạt
0 comments
Lời chỉ trích của bố mẹ ảnh hưởng đến sự tự ti khi trưởng thành

Lời chỉ trích, chê bai của bố mẹ từ nhỏ có thể ảnh hưởng đến lòng tự trọng, tạo giọng nói tự phê bình và cảm giác tự ti khi trưởng thành.

Khi một đứa trẻ thường xuyên nghe những câu như “Con chẳng làm được gì nên hồn”, “Sao không bằng người ta?” hay “Có thế cũng khóc”, trẻ có thể dần biến lời đánh giá của bố mẹ thành cách nhìn về chính mình. Khi trưởng thành, sự tự ti đôi khi không còn cần ai chê bai từ bên ngoài, bởi những lời chỉ trích ấy đã trở thành “giọng nói bên trong”.


Vì sao lời nói của bố mẹ có thể ảnh hưởng sâu đến cách trẻ nhìn nhận bản thân?

Bố mẹ và người chăm sóc là những nguồn phản hồi quan trọng đầu tiên giúp trẻ trả lời các câu hỏi:

“Mình là người như thế nào?”

“Mình có đáng được yêu thương không?”

“Mình có đủ tốt không?”

“Khi mắc lỗi, điều đó nói gì về mình?”

Một đứa trẻ chưa có khả năng đánh giá lời nhận xét của người lớn giống một người trưởng thành. Nếu bố thường xuyên nói:

“Con ngu quá.”

trẻ không nhất thiết nghĩ:

“Bố đang căng thẳng và cách giao tiếp của bố không phù hợp.”

Trẻ dễ kết luận:

“Mình ngu.”

Nếu thường xuyên bị so sánh:

“Nhìn con nhà người ta mà học hỏi.”

trẻ có thể không chỉ hiểu rằng mình cần cố gắng hơn mà còn dần hình thành cảm giác:

“Người khác luôn tốt hơn mình.”

Đó là một trong những con đường khiến đánh giá từ bên ngoài dần trở thành đánh giá về bản thân.

Các nghiên cứu tổng hợp cũng cho thấy trải nghiệm ngược đãi thời thơ ấu có mối liên hệ với lòng tự trọng thấp hơn; trong một phân tích gộp gồm 254 nghiên cứu độc lập, ngược đãi cảm xúc và bỏ bê cảm xúc đều liên quan đáng kể với mức self-esteem thấp hơn. Tuy nhiên, đây là mối liên hệ thống kê chứ không có nghĩa mọi người từng bị chỉ trích đều chắc chắn trở nên tự ti.


Chỉ trích con có phải lúc nào cũng gây tổn thương?

Không.

Trẻ cần được phản hồi, sửa sai và hướng dẫn. Một môi trường hoàn toàn không có giới hạn hoặc phản hồi cũng không phải mục tiêu của việc nuôi dạy lành mạnh.

Điều quan trọng nằm ở cách người lớn phản hồi.

Có sự khác biệt rất lớn giữa:

“Bài này con làm chưa đúng. Mình cùng xem lại nhé.”

và:

“Có thế cũng làm sai. Con chẳng bao giờ nên hồn.”

Câu đầu tiên đánh giá hành vi hoặc kết quả.

Câu thứ hai đánh giá con người của trẻ.

Tương tự:

“Con cần dọn lại phòng”

khác với:

“Con đúng là đồ lười biếng.”

“Việc con vừa làm khiến mẹ không đồng ý”

khác với:

“Con làm mẹ xấu hổ.”

Một nguyên tắc quan trọng là:

Trẻ cần biết “mình đã làm một việc chưa phù hợp”, chứ không phải “mình là một đứa trẻ không tốt”.


Những kiểu chê bai nào dễ ảnh hưởng đến lòng tự trọng của trẻ?

Không phải một vài câu nói thiếu kiềm chế của cha mẹ sẽ tự động gây ra tổn thương lâu dài. Điều đáng quan tâm hơn là mô thức lặp lại, kéo dài, cường độ mạnh và thiếu sự sửa chữa sau đó.

Gắn nhãn con người

Ví dụ:

“Đồ ngu.”

“Lười biếng.”

“Vô dụng.”

“Nhát như cáy.”

“Chẳng làm được tích sự gì.”

Khi những nhãn này được lặp lại, trẻ có thể chuyển từ:

“Mình vừa thất bại.”

thành:

“Mình là một kẻ thất bại.”


Liên tục so sánh với người khác

“Anh con ngày xưa giỏi hơn nhiều.”

“Con nhà cô A vừa ngoan vừa học giỏi.”

“Người ta bằng tuổi con đã…”

So sánh kéo dài có thể khiến trẻ xây dựng giá trị bản thân dựa trên vị trí tương đối:

“Tôi chỉ có giá trị nếu tôi tốt hơn người khác.”

Khi trưởng thành, người đó có thể rất khó vui với thành công của mình bởi luôn tồn tại một người khác đẹp hơn, giàu hơn hoặc thành công hơn để so sánh.


Chế giễu ngoại hình hoặc đặc điểm cơ thể

Những biệt danh hoặc lời nhận xét về cân nặng, chiều cao, làn da, khuôn mặt, giọng nói hay các đặc điểm cơ thể đôi khi được người lớn xem là “nói vui”.

Nhưng điều người lớn xem là một câu đùa có thể trở thành một phần trong cách trẻ nhìn nhận cơ thể của mình.

Đặc biệt ở giai đoạn trẻ bắt đầu nhạy cảm với đánh giá xã hội, những lời bình phẩm lặp đi lặp lại có thể góp phần tạo ra sự xấu hổ về ngoại hình.


Phủ nhận cảm xúc

“Có gì đâu mà khóc.”

“Con trai mà yếu đuối thế à?”

“Có thế cũng sợ.”

“Mày nhạy cảm quá.”

Thông điệp trẻ nhận được đôi khi không chỉ là:

“Đừng khóc.”

mà là:

“Cảm xúc của mình không đúng.”

Khi trưởng thành, một số người có thể rất khó gọi tên cảm xúc, cảm thấy xấu hổ khi buồn hoặc cần giúp đỡ, hoặc tự trách mình mỗi khi cảm thấy tổn thương.


Chỉ công nhận khi trẻ đạt thành tích

Nếu sự chú ý và khen ngợi chủ yếu xuất hiện khi trẻ đạt điểm cao, chiến thắng hoặc làm bố mẹ tự hào, trẻ có thể dần gắn giá trị bản thân với thành tích:

“Nếu tôi thành công → tôi có giá trị.”

“Nếu tôi thất bại → tôi không đủ tốt.”

Điều này có thể trở thành nền tảng của chủ nghĩa cầu toàn ở một số người trưởng thành.


Từ lời chê bai của bố mẹ đến sự tự ti: điều gì xảy ra ở bên trong?

Không phải lời nói của cha mẹ được “ghi âm” nguyên vẹn trong não. Quá trình tâm lý phức tạp hơn.

Một cách dễ hiểu, vòng lặp có thể diễn ra như sau:

Bị chỉ trích thường xuyên

Trẻ tìm cách giải thích

“Chắc mình có vấn đề.”

Hình thành niềm tin về bản thân

“Tôi không đủ tốt.”

Chú ý nhiều hơn đến những bằng chứng xác nhận niềm tin đó

Tự phê bình và né tránh

Lòng tự trọng tiếp tục suy giảm

Một nghiên cứu trên người trưởng thành từng ghi nhận rằng self-criticism – xu hướng tự phê bình – có thể đóng vai trò quan trọng trong mối liên hệ giữa những báo cáo về bạo hành bằng lời nói từ cha mẹ thời thơ ấu với các triệu chứng trầm cảm và lo âu. Tuy nhiên, do thiết kế nghiên cứu cắt ngang, kết quả này không đủ để khẳng định quan hệ nhân quả.


“Giọng nói của bố mẹ” có thể trở thành giọng nói tự chỉ trích như thế nào?

Đây là một trong những ảnh hưởng dễ nhận thấy nhất khi trưởng thành.

Ngày nhỏ:

“Có thế mà cũng làm sai.”

Khi lớn:

“Sao mình ngu thế.”

Ngày nhỏ:

“Con không bao giờ bằng người ta.”

Khi lớn:

“Mình chẳng bao giờ đủ giỏi.”

Ngày nhỏ:

“Đừng làm bố mẹ mất mặt.”

Khi lớn:

“Nếu thất bại, mọi người sẽ coi thường mình.”

Ngày nhỏ:

“Con béo thế này ai thích?”

Khi lớn:

“Chắc chẳng ai thực sự thấy mình hấp dẫn.”

Người trưởng thành có thể không còn sống với bố mẹ.

Nhưng người phê bình đã được nội tâm hóa.

Đôi khi, người nói chuyện khắc nghiệt nhất với bạn hiện tại không còn là bố mẹ.

Mà chính là bạn.


Sự tự ti từ thời thơ ấu biểu hiện thế nào khi trưởng thành?

Tự ti không phải một chẩn đoán tâm thần. Nó có thể biểu hiện theo nhiều cách khác nhau, và không phải người có những đặc điểm dưới đây đều có tuổi thơ bị chỉ trích.

1. Luôn cảm thấy mình chưa đủ tốt

Bạn đạt được mục tiêu nhưng chỉ vui được vài giờ.

Sau đó lại nghĩ:

“Chuyện này có gì ghê gớm.”

“Chắc do may mắn.”

“Người khác còn giỏi hơn.”

Thành công không được tích lũy thành lòng tự tin. Nhưng mỗi thất bại lại nhanh chóng trở thành bằng chứng:

“Đúng rồi, mình vốn không đủ giỏi.”


2. Đặc biệt nhạy cảm với lời phê bình

Sếp chỉ nói:

“Phần này cần chỉnh lại.”

Nhưng bên trong bạn nghe thành:

“Anh không đủ năng lực.”

Người yêu nói:

“Em không thích cách anh xử lý chuyện vừa rồi.”

Bạn lại cảm nhận:

“Cô ấy không còn tôn trọng mình.”

Điều này không nhất thiết có nghĩa bạn “quá nhạy cảm”. Đôi khi phản hồi hiện tại đã chạm vào một niềm tin cũ về giá trị bản thân.


3. Cầu toàn và sợ thất bại

Sự tự ti không phải lúc nào cũng trông giống một người rụt rè.

Một số người tự ti lại cực kỳ thành công.

Họ làm việc liên tục.

Luôn đặt tiêu chuẩn rất cao.

Không cho phép bản thân mắc lỗi.

Nhìn bên ngoài giống tham vọng.

Nhưng động lực bên trong có thể là:

“Tôi phải giỏi thì mới có giá trị.”

Khi ấy, thành tích không còn đơn thuần là mục tiêu.

Nó trở thành phương tiện để chứng minh rằng mình đủ tốt.


4. Khó nhận lời khen

Người khác nói:

“Bạn làm tốt lắm.”

Bạn lập tức đáp:

“Có gì đâu.”

Hoặc nghĩ:

“Họ chỉ lịch sự thôi.”

Nếu những phản hồi tiêu cực phù hợp với hình ảnh bạn đã có về mình, bạn có thể dễ tin lời chê hơn lời khen.


5. Luôn so sánh mình với người khác

Một người có thể bước vào căn phòng và ngay lập tức quan sát:

Ai đẹp hơn mình?

Ai kiếm nhiều tiền hơn?

Ai nói chuyện tự tin hơn?

Ai thành công hơn?

Mục đích sâu xa đôi khi là xác định:

“Mình đang đứng ở đâu trong bảng xếp hạng?”

Nếu giá trị bản thân phụ thuộc vào việc hơn người khác, cảm giác an toàn rất khó bền vững.


6. Khó nói “không” và thường xuyên làm hài lòng người khác

Nếu ngày nhỏ việc bất đồng thường dẫn đến bị chê trách hoặc rút lại tình cảm, trẻ có thể học:

“Muốn được yêu thì phải làm người khác hài lòng.”

Khi trưởng thành, điều này có thể biểu hiện thành people-pleasing:

không dám từ chối;

sợ người khác giận;

xin lỗi quá nhiều;

luôn ưu tiên nhu cầu của người khác;

hoặc rất lo lắng khi có ai đó không thích mình.


7. Né tránh cơ hội vì sợ mình không đủ khả năng

Một người có thể không ứng tuyển công việc tốt hơn.

Không dám phát biểu.

Không bắt đầu mối quan hệ.

Không thử một kỹ năng mới.

Không phải vì họ chắc chắn không có khả năng.

Mà vì:

“Nếu thử và thất bại, điều đó sẽ chứng minh rằng những gì mình nghĩ về bản thân là đúng.”

Sự tự ti lúc này có thể trở thành một lời tiên tri tự ứng nghiệm: vì sợ thất bại nên không thử, và vì không thử nên càng ít có cơ hội trải nghiệm năng lực của mình.


Tại sao một số người bị bố mẹ chê nhiều nhưng vẫn rất tự tin?

Bởi vì tuổi thơ ảnh hưởng nhưng không quyết định hoàn toàn con người trưởng thành.

Hai đứa trẻ sống trong những hoàn cảnh tương tự có thể phát triển rất khác nhau.

Sự khác biệt có thể liên quan đến khí chất, mức độ và thời gian bị chỉ trích, cách trẻ diễn giải trải nghiệm, quan hệ với anh chị em, bạn bè, thầy cô, những người lớn hỗ trợ khác, trải nghiệm thành công và các mối quan hệ về sau.

Một nghiên cứu theo dõi dài hạn từng ghi nhận rằng những người có hồ sơ ngược đãi thời thơ ấu có mức trung bình về lòng tự trọng, quyền tự chủ, mục đích sống và sự hài lòng thấp hơn khi trưởng thành. Nhưng đây là khác biệt ở cấp độ nhóm, không phải dự báo số phận của từng cá nhân.

Đó cũng là lý do không nên kết luận:

“Bố mẹ chê tôi nên bây giờ tôi chắc chắn bị tổn thương tâm lý.”

Tâm lý con người hiếm khi có một nguyên nhân duy nhất.


Chê bai thời thơ ấu có phải là bạo hành tinh thần không?

Không phải mọi lời chê trách của cha mẹ đều là bạo hành cảm xúc.

Cha mẹ đôi lúc mất bình tĩnh, nói điều không phù hợp hoặc xử lý tình huống chưa tốt. Điều này cần được nhìn trong bối cảnh tổng thể của mối quan hệ.

Đáng lo ngại hơn là mô thức kéo dài như:

  • thường xuyên hạ nhục hoặc làm trẻ xấu hổ;
  • đe dọa;
  • chế giễu;
  • gọi trẻ bằng những từ xúc phạm;
  • liên tục khiến trẻ cảm thấy vô giá trị;
  • cố tình rút lại tình cảm để kiểm soát;
  • hoặc sử dụng lời nói khiến trẻ thường xuyên sợ hãi.

Khi những hành vi này nghiêm trọng và kéo dài, chúng có thể thuộc phạm vi ngược đãi tâm lý/cảm xúc đối với trẻ.

Các tổng quan hệ thống và phân tích gộp cho thấy ngược đãi và bỏ bê cảm xúc thời thơ ấu có liên quan với nhiều khó khăn sức khỏe tâm thần ở tuổi trưởng thành, bao gồm trầm cảm và lo âu. Tuy nhiên, mối liên hệ không có nghĩa tất cả những người từng trải qua đều phát triển rối loạn tâm thần.


Làm thế nào để thoát khỏi sự tự ti do lời chỉ trích thời thơ ấu?

Điều quan trọng đầu tiên là nhận ra:

Một niềm tin được học từ rất sớm vẫn có thể được xem xét và thay đổi.

Bạn không cần ép mình phải “tự tin lên”. Thay đổi thường bắt đầu bằng việc nhận diện cách mình đang đánh giá bản thân.

1. Bắt đầu nhận diện giọng nói tự chỉ trích

Lần tới khi mắc lỗi, hãy chú ý câu đầu tiên xuất hiện trong đầu.

Ví dụ:

“Mày đúng là vô dụng.”

Đừng lập tức tranh luận với nó.

Hãy hỏi:

“Tôi đã học cách nói với mình như vậy từ đâu?”

Sau đó thử chuyển từ phán xét con người sang mô tả hành vi:

Thay vì:

“Tôi ngu.”

hãy nói:

“Tôi đã xử lý tình huống này chưa tốt.”

Thay vì:

“Tôi là kẻ thất bại.”

hãy nói:

“Lần này tôi chưa đạt mục tiêu.”

Đây không phải “suy nghĩ tích cực”.

Đây là suy nghĩ chính xác hơn.


2. Kiểm tra lại những niềm tin cũ

Hãy viết xuống một niềm tin thường xuyên xuất hiện:

“Tôi không đủ giỏi.”

Sau đó hỏi:

Bằng chứng ủng hộ là gì?

Bằng chứng ngược lại là gì?

Tôi có đang lấy một thất bại để đánh giá toàn bộ con người không?

Nếu một người bạn mắc lỗi giống tôi, tôi có đánh giá họ khắc nghiệt như vậy không?

Mục tiêu không phải chuyển sang:

“Tôi hoàn hảo.”

Mà sang một nhận định cân bằng hơn:

“Tôi có điểm mạnh, điểm yếu và giá trị của tôi không được quyết định bởi một lần thất bại.”


3. Tách “lời bố mẹ nói” khỏi “sự thật về mình”

Hãy thử lập hai cột:

Tôi từng được ngheCách nhìn trưởng thành hơn
“Con chẳng làm được gì.”Tôi có những việc làm tốt và những việc cần học thêm.
“Con quá nhạy cảm.”Tôi có cảm xúc mạnh và có thể học cách điều hòa chúng.
“Không bằng con nhà người ta.”Giá trị của tôi không cần được xác định bằng việc hơn một người khác.
“Thất bại làm bố mẹ mất mặt.”Một thất bại không xác định toàn bộ con người tôi.

Bạn không cần chứng minh bố mẹ là người xấu.

Bạn chỉ đang đánh giá lại những kết luận về bản thân mà một đứa trẻ từng tiếp nhận.


4. Học cách tiếp nhận phản hồi mà không biến nó thành sự phán xét bản thân

Một kỹ năng rất hữu ích là hỏi:

“Người này đang phản hồi về hành vi của tôi hay về giá trị của tôi?”

Nếu sếp nói:

“Báo cáo cần rõ hơn.”

Điều đó không đồng nghĩa:

“Bạn là nhân viên kém.”

Nếu người yêu nói:

“Anh vừa nói điều khiến em tổn thương.”

Điều đó không đồng nghĩa:

“Anh là người tồi tệ.”

Bạn có thể chịu trách nhiệm cho hành vi mà không biến trách nhiệm thành sự xấu hổ về toàn bộ con người.


5. Tập lòng trắc ẩn với bản thân thay vì tự nuông chiều

Self-compassion thường bị hiểu nhầm là:

“Cứ cho rằng mình đúng.”

Không phải.

Một cách tiếp cận trắc ẩn có thể là:

“Mình đã làm sai. Mình cần sửa. Nhưng mình không cần sỉ nhục bản thân để có động lực thay đổi.”

Một tổng quan hệ thống gần đây về Compassion Focused Therapy cho thấy phương pháp này được thiết kế đặc biệt nhằm tác động đến self-criticism và shame, với những kết quả đáng khích lệ ở các quần thể lâm sàng; tuy nhiên chất lượng và phạm vi bằng chứng vẫn cần được cân nhắc khi áp dụng cho từng trường hợp.


Có cần tha thứ cho bố mẹ để lấy lại sự tự tin không?

Không.

Có người sau khi hiểu hoàn cảnh của bố mẹ cảm thấy dễ tha thứ hơn.

Có người nhận ra:

“Bố mẹ cũng chỉ lặp lại cách ông bà từng đối xử với họ.”

Điều đó có thể tạo ra sự cảm thông.

Nhưng hiểu nguyên nhân không đồng nghĩa với phủ nhận hậu quả.

Bạn có thể đồng thời nghĩ:

“Tôi hiểu ngày đó bố mẹ cũng có những giới hạn của họ.”

và:

“Những lời đó thực sự đã ảnh hưởng đến tôi.”

Việc thay đổi cách nhìn nhận bản thân không cần phụ thuộc vào việc bố mẹ có xin lỗi, thừa nhận quá khứ hay đồng ý với cách bạn nhìn nhận sự việc.


Có nên nói với bố mẹ rằng những lời ngày xưa đã làm mình tổn thương?

Có thể, nhưng không phải lúc nào cũng cần.

Trước khi nói, hãy cân nhắc:

Mình muốn đạt được điều gì từ cuộc trò chuyện này?

Nếu mục tiêu duy nhất là buộc bố mẹ phải thừa nhận:

“Ngày xưa bố mẹ đã sai.”

bạn có thể thất vọng nếu họ phòng vệ hoặc phủ nhận.

Một mục tiêu thực tế hơn đôi khi là:

“Tôi muốn nói rõ rằng hiện tại tôi không muốn tiếp tục bị nhận xét về ngoại hình/công việc/hôn nhân theo cách đó.”

Như vậy, cuộc trò chuyện chuyển từ việc cố thay đổi quá khứ sang thiết lập ranh giới cho hiện tại.


Khi nào sự tự ti cần được hỗ trợ tâm lý?

Không phải cứ thiếu tự tin là có rối loạn tâm thần.

Bạn nên cân nhắc gặp nhà tâm lý hoặc bác sĩ khi sự tự ti kéo dài và ảnh hưởng đáng kể đến công việc, học tập, tình cảm hoặc đời sống; tự chỉ trích rất mạnh; thường xuyên cảm thấy vô giá trị; né tránh nhiều cơ hội; hoặc đi kèm lo âu, khí sắc trầm, rối loạn ăn uống, khó khăn hình ảnh cơ thể hay những triệu chứng khác.

Đặc biệt, cần phân biệt:

“Tôi có lòng tự trọng thấp”

với

“Tôi đang trải qua một rối loạn tâm thần có biểu hiện tự đánh giá thấp bản thân.”

Ví dụ, cảm giác vô giá trị hoặc tội lỗi quá mức có thể xuất hiện trong trầm cảm. Chẩn đoán không thể được thực hiện chỉ dựa trên việc một người cảm thấy tự ti.

Nếu tuổi thơ liên quan đến ngược đãi và hiện tại còn xuất hiện ký ức xâm nhập, ác mộng, né tránh mạnh, cảm giác luôn bị đe dọa hoặc những biểu hiện phân ly, việc đánh giá chuyên môn cũng cần xem xét khả năng có vấn đề liên quan sang chấn thay vì chỉ tập trung vào “tăng sự tự tin”.


Góc nhìn Thân – Tâm tại Văn phòng Tâm lý Men’s Health

Sự tự ti không chỉ ảnh hưởng đến suy nghĩ về bản thân. Ở một số người, nó có thể tác động đến công việc, tình cảm, hình ảnh cơ thể, khả năng thân mật và đời sống tình dục.

Chẳng hạn, một người đàn ông thường xuyên cảm thấy mình “không đủ tốt” có thể rất nhạy cảm với đánh giá về ngoại hình, khả năng tình dục hoặc vai trò của mình trong mối quan hệ. Lo âu và tự giám sát quá mức đôi khi lại làm những khó khăn này trở nên phức tạp hơn.

Tuy nhiên, không nên quy mọi biểu hiện như giảm ham muốn, rối loạn cương, xuất tinh sớm, mất ngủ hay mệt mỏi cho yếu tố tâm lý. Các vấn đề này có thể liên quan đến nhiều nguyên nhân cơ thể và tâm lý khác nhau.

Văn phòng Tâm lý Men’s Health thuộc hệ sinh thái Trung tâm Sức khỏe Nam giới Men’s Health do TS.BS.CK2 Trà Anh Duy sáng lập. Với góc nhìn phối hợp giữa bác sĩ và nhà tâm lý, việc đánh giá hướng đến cả sức khỏe thể chất lẫn cảm xúc, hành vi, mối quan hệ và hoàn cảnh sống.

Mô hình chăm sóc Thân – Tâm có thể giúp nhận diện toàn diện hơn những trường hợp mà khó khăn về lòng tự trọng, stress hoặc lo âu xuất hiện đồng thời với vấn đề sức khỏe nam giới và tình dục, đồng thời hướng đến sự chuyên nghiệp, kín đáo và tôn trọng cá nhân.


Sự tự ti do lời chỉ trích của bố mẹ – Những câu hỏi thường gặp

1. Bị bố mẹ chê bai nhiều có khiến trẻ trở nên tự ti không?

Có thể. Lời chỉ trích mang tính hạ thấp, đặc biệt khi lặp lại kéo dài, có thể góp phần hình thành cách nhìn tiêu cực về bản thân. Tuy nhiên, sự tự tin khi trưởng thành còn chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố khác.

2. Vì sao tôi vẫn nhớ những câu bố mẹ chê mình từ hàng chục năm trước?

Những trải nghiệm có ý nghĩa cảm xúc mạnh, đặc biệt liên quan đến những người quan trọng, có thể được ghi nhớ lâu dài. Việc một câu nói vẫn khiến bạn đau không tự động chứng minh bạn có sang chấn tâm lý.

3. Tại sao tôi rất tự tin trong công việc nhưng lại tự ti trong tình yêu?

Lòng tự trọng không nhất thiết giống nhau trong mọi lĩnh vực. Một người có thể tin tưởng năng lực nghề nghiệp nhưng vẫn mang những niềm tin tiêu cực về ngoại hình, khả năng được yêu thương hoặc giá trị của mình trong quan hệ thân mật.

4. Sự tự ti từ thời thơ ấu có thay đổi được không?

Có thể. Self-esteem không phải đặc điểm hoàn toàn bất biến. Việc nhận diện niềm tin cũ, thay đổi cách tự đánh giá, xây dựng trải nghiệm mới và trị liệu khi cần có thể góp phần cải thiện cách một người nhìn nhận bản thân.

5. Tôi có nên trách bố mẹ vì sự tự ti hiện tại không?

Việc hiểu ảnh hưởng của bố mẹ có thể hữu ích, nhưng hiếm khi một khó khăn tâm lý hiện tại chỉ có một nguyên nhân. Mục tiêu quan trọng hơn là xác định điều gì từ quá khứ vẫn đang tác động và điều gì có thể thay đổi ở hiện tại.

6. Làm thế nào để ngừng nghe “giọng nói chỉ trích” trong đầu?

Đừng cố ép nó biến mất ngay lập tức. Hãy học cách nhận diện nó, kiểm tra bằng chứng và thay những đánh giá tuyệt đối về bản thân bằng nhận định cụ thể, cân bằng hơn.

7. Tự ti có phải là bệnh tâm lý không?

Không. Tự ti hoặc lòng tự trọng thấp không phải một chẩn đoán tâm thần độc lập. Tuy nhiên, nó có thể xuất hiện cùng nhiều vấn đề tâm lý khác và đáng được đánh giá khi gây đau khổ hoặc suy giảm chức năng đáng kể.


Kết luận

Có một sự khác biệt rất quan trọng giữa:

“Bố mẹ từng nói tôi không đủ tốt.”

và:

“Tôi thực sự không đủ tốt.”

Khi còn nhỏ, chúng ta rất khó nhìn thấy khoảng cách giữa hai câu ấy.

Khi trưởng thành, chúng ta có cơ hội tạo ra khoảng cách đó.

Những lời chỉ trích, so sánh hoặc chê bai kéo dài từ người chăm sóc có thể góp phần hình thành lòng tự trọng thấp, tự phê bình và cảm giác xấu hổ. Nghiên cứu hiện nay ủng hộ mối liên hệ giữa ngược đãi cảm xúc thời thơ ấu và nhiều khó khăn tâm lý ở tuổi trưởng thành, nhưng quá khứ không quyết định hoàn toàn tương lai.

Bạn không cần thay thế câu “Tôi chẳng có giá trị” bằng “Tôi hoàn hảo”.

Một mục tiêu lành mạnh và thực tế hơn là:

“Tôi có điểm mạnh, điểm yếu, có thể mắc lỗi và vẫn có giá trị như một con người.”

Khi một người dần có thể tự đánh giá mình bằng trải nghiệm, giá trị và tiêu chuẩn trưởng thành của chính mình thay vì tiếp tục nhìn bản thân qua ánh mắt phê bình của tuổi thơ, đó đã là một bước quan trọng trong quá trình xây dựng lại lòng tự trọng.

You may also like

Chat Zalo

0888373979