Ý nghĩ tự sát không phải lúc nào cũng đồng nghĩa một người chắc chắn sẽ hành động, nhưng luôn cần được xem xét nghiêm túc. Kế hoạch an toàn, kết nối với người đáng tin cậy và đánh giá chuyên môn có thể giúp giảm nguy cơ trong giai đoạn khủng hoảng.
Có những thời điểm đau khổ trở nên quá lớn khiến một người không còn nghĩ “làm sao để sống tốt hơn” mà chỉ muốn mọi cảm giác chấm dứt. Suicidal ideation – ý nghĩ tự sát – có thể xuất hiện từ mong muốn mình biến mất đến những suy nghĩ chủ động hơn về việc kết thúc cuộc sống. Điều quan trọng là không xấu hổ, không cố tự chịu đựng và không chờ đến khi nguy cơ trở nên nghiêm trọng mới tìm kiếm trợ giúp.
Nếu bạn đang có ý định tự sát ngay lúc này, đã hình thành một kế hoạch cụ thể hoặc cảm thấy mình có thể không kiểm soát được hành vi, hãy ưu tiên an toàn thay vì tiếp tục đọc một mình. Hãy ở cạnh một người đáng tin cậy, chủ động tạo khoảng cách với những phương tiện có thể gây nguy hiểm và đến cơ sở y tế hoặc khoa cấp cứu gần nhất để được đánh giá ngay. NIMH và NICE đều xem kết nối hỗ trợ, giảm khả năng tiếp cận phương tiện gây chết người và xây dựng kế hoạch an toàn là những biện pháp quan trọng trong khủng hoảng tự sát.
Suicidal ideation là gì?
Suicidal ideation có nghĩa là những suy nghĩ liên quan đến việc tự kết thúc cuộc sống. Mức độ có thể rất khác nhau giữa từng người và từng thời điểm.
Có người chỉ nghĩ: “Giá như sáng mai mình không tỉnh dậy”. Người khác bắt đầu nghĩ trực tiếp đến việc kết thúc cuộc sống. Điều quan trọng về mặt lâm sàng là đánh giá suy nghĩ đó xuất hiện thường xuyên đến mức nào, có kèm ý định hành động hay không, người đó có khả năng giữ mình an toàn hay không và những yếu tố bảo vệ nào vẫn còn hiện diện.
Không nên đánh đồng mọi suy nghĩ về cái chết với một hành vi tự sát sắp xảy ra. Nhưng cũng không nên xem những suy nghĩ “tôi muốn biến mất” là vô hại chỉ vì người đó chưa nói đến một kế hoạch.
NIMH khuyến nghị khi phát hiện các dấu hiệu tự sát, đặc biệt khi hành vi mới xuất hiện hoặc thay đổi đáng lo ngại, cần tìm kiếm hỗ trợ càng sớm càng tốt.
Ý nghĩ tự sát không phải lúc nào cũng có nghĩa một người thực sự muốn chết
Ở nhiều người, điều họ muốn chấm dứt trước tiên là nỗi đau.
Một người có thể cảm thấy hoàn toàn mắc kẹt trong trầm cảm, mất mát, xung đột, bệnh mạn tính, áp lực tài chính hoặc một cuộc khủng hoảng mà họ không còn nhìn thấy cách giải quyết. Khi khả năng nhìn thấy lựa chọn bị thu hẹp, cái chết có thể bắt đầu xuất hiện trong tâm trí như một “lối thoát”.
Điều này không làm ý nghĩ tự sát trở nên ít nghiêm trọng hơn. Nó chỉ giúp chúng ta hiểu rằng trạng thái hiện tại của một người không nhất thiết đại diện cho mong muốn lâu dài của họ.
WHO nhấn mạnh tự sát là hiện tượng đa yếu tố, liên quan đến những yếu tố xã hội, văn hóa, sinh học, tâm lý và môi trường. Nhiều trường hợp xảy ra trong những thời điểm khủng hoảng khi khả năng đối phó với stress bị suy giảm.
Vì vậy, câu hỏi hữu ích không phải “tại sao bạn lại muốn chết?”, mà có thể là: “Điều gì đang khiến việc tiếp tục sống trở nên quá khó lúc này?”.
Ý nghĩ tự sát có phải lúc nào cũng do trầm cảm?
Không.
Trầm cảm có mối liên hệ rõ với nguy cơ tự sát, nhưng không phải tất cả người có suicidal ideation đều mắc trầm cảm và cũng không phải tất cả người trầm cảm đều có ý nghĩ tự sát.
WHO ghi nhận hành vi tự sát có thể liên quan đến rối loạn tâm thần, đặc biệt trầm cảm và vấn đề sử dụng rượu, nhưng cũng có thể xuất hiện trong những cuộc khủng hoảng liên quan đến tài chính, quan hệ, đau mạn tính, bệnh tật, bạo lực, mất mát và cảm giác cô lập. Tiền sử từng cố gắng tự sát cũng là một yếu tố nguy cơ quan trọng.
Những tình trạng khác như rối loạn lưỡng cực, PTSD, rối loạn sử dụng chất hoặc một số trạng thái loạn thần cũng có thể liên quan đến nguy cơ.
Đây là lý do không nên tự kết luận “mình nghĩ đến cái chết nên chắc chắn mình bị trầm cảm”. Đánh giá chuyên môn cần xem xét toàn bộ bối cảnh.
Vì sao suy nghĩ tự sát thường mạnh hơn khi con người cảm thấy mắc kẹt?
Trong khủng hoảng tâm lý, khả năng suy nghĩ linh hoạt có thể giảm đáng kể.
Một vấn đề vốn có nhiều cách giải quyết có thể được tâm trí nhìn thành hai lựa chọn cực đoan: tiếp tục chịu đựng mãi mãi hoặc chấm dứt mọi thứ.
Một thất bại nghề nghiệp có thể trở thành “tôi không còn tương lai”.
Một cuộc chia tay trở thành “tôi sẽ không bao giờ được yêu nữa”.
Một giai đoạn trầm cảm trở thành “tôi sẽ mãi mãi cảm thấy như thế này”.
Những kết luận này có thể rất thuyết phục trong thời điểm khủng hoảng, nhưng cảm giác chắc chắn không đồng nghĩa chúng dự đoán chính xác tương lai.
Mục tiêu trong khủng hoảng vì thế không phải giải quyết toàn bộ cuộc đời trong một đêm. Mục tiêu đầu tiên là tạo đủ khoảng cách với hành động nguy hiểm để trạng thái tâm lý có cơ hội thay đổi và người bệnh có thể tiếp cận thêm nguồn hỗ trợ.
Dấu hiệu nào cho thấy nguy cơ đang tăng lên?
Không thể dự đoán tự sát hoàn toàn chính xác dựa trên một checklist. Tuy nhiên, một số thay đổi cần được xem xét nghiêm túc.
NIMH liệt kê những dấu hiệu cảnh báo như nói về mong muốn chết, cảm thấy tuyệt vọng hoặc không còn lý do sống, cảm thấy mắc kẹt, đau khổ không chịu nổi, cho rằng mình là gánh nặng, rút khỏi gia đình và bạn bè, hành vi nguy cơ tăng lên hoặc có những thay đổi khí sắc cực đoan. Việc xuất hiện một kế hoạch tự sát cũng là tín hiệu cần can thiệp khẩn cấp.
Đặc biệt đáng lo khi những biểu hiện này mới xuất hiện hoặc trở nên mạnh hơn sau một biến cố.
Một người đột nhiên trở nên bình thản sau thời gian tuyệt vọng cũng không nên tự động được hiểu là đã hồi phục. Mọi thay đổi bất thường trong bối cảnh nguy cơ cần được hỏi trực tiếp và đánh giá cẩn thận.
Có nên hỏi trực tiếp một người: “Bạn có đang nghĩ đến tự sát không?”
Có.
Một trong những hiểu lầm nguy hiểm nhất là nghĩ rằng nhắc đến tự sát sẽ “gieo ý tưởng” vào đầu người khác.
NIMH cho biết các nghiên cứu không cho thấy việc hỏi trực tiếp về tự sát làm tăng ý nghĩ hay hành vi tự sát. Ngược lại, câu hỏi rõ ràng có thể mở ra cuộc trò chuyện mà người đang đau khổ trước đó không dám bắt đầu.
Có thể hỏi bình tĩnh:
“Dạo này bạn có nghĩ đến chuyện tự sát hoặc không muốn tiếp tục sống nữa không?”
Nếu họ nói có, đừng hoảng hốt hoặc lập tức nói “đừng nghĩ linh tinh”.
Hãy tiếp tục ở bên, lắng nghe và giúp họ tiếp cận hỗ trợ.
Điều đầu tiên cần làm khi ý nghĩ tự sát xuất hiện là gì?
Không cố giải quyết tất cả nguyên nhân ngay lập tức.
Trong thời điểm nguy cơ cao, ưu tiên đầu tiên là giữ an toàn qua cơn khủng hoảng.
NIMH đề xuất năm nguyên tắc quan trọng khi hỗ trợ người có ý nghĩ tự sát: hỏi trực tiếp, ở bên và lắng nghe, giúp tăng mức độ an toàn, kết nối với hỗ trợ và tiếp tục liên hệ sau khủng hoảng.
Đối với chính người đang trải qua suicidal ideation, điều đó có thể được chuyển thành một kế hoạch rất thực tế:
- Nhận diện rằng “ý nghĩ tự sát đang tăng lên” thay vì tranh luận một mình với nó.
- Tránh ở một mình nếu cảm thấy khả năng kiểm soát đang giảm.
- Tạo khoảng cách với những phương tiện hoặc môi trường có thể làm hành động nguy hiểm dễ xảy ra hơn.
- Liên hệ ngay với một người có thể ở cạnh hoặc giúp đưa bạn đến nơi an toàn.
- Kết nối với bác sĩ, chuyên gia sức khỏe tâm thần hoặc cơ sở y tế.
- Nếu có ý định hành động hoặc không còn tự bảo đảm an toàn, đến khoa cấp cứu ngay.
Đây không phải một “mẹo tâm lý”. Đây là ưu tiên an toàn trong một tình huống sức khỏe có khả năng đe dọa tính mạng.
Kế hoạch an toàn là gì?
Safety plan là một kế hoạch cụ thể được xây dựng trước hoặc trong quá trình điều trị để một người biết mình cần làm gì khi ý nghĩ tự sát bắt đầu tăng lên.
NICE khuyến nghị kế hoạch an toàn được xây dựng cùng người bệnh và có thể bao gồm nhận diện những dấu hiệu báo động, xác định các chiến lược đối phó phù hợp, những người hoặc môi trường xã hội có thể hỗ trợ, các nguồn chăm sóc chuyên môn và những biện pháp làm môi trường xung quanh an toàn hơn.
Điểm quan trọng là kế hoạch phải đủ cụ thể để sử dụng khi khả năng suy nghĩ đang giảm.
Trong một cơn khủng hoảng, câu “nếu quá buồn thì hãy tìm người giúp” có thể quá mơ hồ.
Một safety plan tốt trả lời rõ: tôi nhận biết mình đang xấu đi bằng dấu hiệu nào, tôi sẽ liên hệ ai trước, tôi sẽ đến đâu nếu không còn giữ được an toàn và ai có thể hỗ trợ tôi thực hiện những bước đó.
“Hứa rằng tôi sẽ không tự sát” có phải là kế hoạch an toàn không?
Không.
NIMH phân biệt rõ safety plan với một “hợp đồng an toàn” trong đó người bệnh chỉ được yêu cầu hứa rằng họ sẽ không tự làm hại mình. NIMH lưu ý hình thức cam kết đơn thuần như vậy không có hiệu quả bảo đảm an toàn và có thể tạo cảm giác an tâm giả tạo.
Một người có thể chân thành nói “tôi sẽ không làm gì đâu” vào buổi sáng nhưng trạng thái tâm lý thay đổi mạnh vài giờ sau.
Do đó, hỗ trợ cần cụ thể hơn một lời hứa: ai sẽ ở cạnh, ai cần được thông báo, môi trường được làm an toàn thế nào và khi nào phải chuyển sang chăm sóc khẩn cấp.
Tại sao cần tránh ở một mình trong lúc nguy cơ cao?
Khi cường độ suicidal ideation tăng, khả năng suy nghĩ dài hạn và tự điều chỉnh có thể bị thu hẹp.
Sự hiện diện của một người khác tạo thêm thời gian và khoảng cách giữa suy nghĩ với hành động. Người đó cũng có thể hỗ trợ liên hệ dịch vụ y tế, giúp giảm tiếp cận phương tiện nguy hiểm và nhận ra khi tình trạng đang thay đổi.
NIMH khuyến nghị “Be There” – ở bên, lắng nghe không phán xét – và “Help Keep Them Safe” như hai trong năm bước cơ bản khi hỗ trợ người có ý nghĩ tự sát.
Nếu một người nói họ sẽ tự sát, NIMH khuyến cáo không để họ ở một mình và không hứa giữ bí mật về nguy cơ đó.
An toàn trong tình huống này quan trọng hơn việc giữ kín thông tin theo yêu cầu của người đang có nguy cơ.
Vì sao hạn chế tiếp cận phương tiện nguy hiểm lại quan trọng?
Một cơn khủng hoảng tự sát có thể thay đổi nhanh.
WHO xem hạn chế tiếp cận các phương tiện tự sát là một trong những chiến lược phòng ngừa tự sát dựa trên bằng chứng ở cấp độ cộng đồng. NIMH và NICE cũng khuyến nghị làm môi trường an toàn hơn khi một người có nguy cơ.
Mục tiêu không phải kiểm soát hay trừng phạt người đang đau khổ.
Mục tiêu là tạo thêm thời gian.
Khoảng thời gian giữa một xung động và khả năng thực hiện hành động có thể rất quan trọng trong việc giúp cơn khủng hoảng đi qua và đưa người bệnh đến với hỗ trợ.
Nếu tôi sợ trở thành gánh nặng thì sao?
Cảm giác “mọi người sẽ tốt hơn nếu không có mình” là một dấu hiệu cảnh báo đã được NIMH nêu rõ trong bối cảnh nguy cơ tự sát.
Điều khó khăn là khi tâm trạng xuống rất thấp, suy nghĩ này có thể được trải nghiệm như một sự thật hiển nhiên.
Bạn có thể nhìn việc người thân phải chăm sóc mình và kết luận rằng mình đang phá hỏng cuộc sống của họ.
Nhưng “hiện tại tôi cần giúp đỡ” và “mọi người sẽ tốt hơn nếu tôi chết” là hai kết luận hoàn toàn khác nhau.
Nếu suy nghĩ thứ hai xuất hiện, đừng giữ nó chỉ trong đầu. Hãy nói chính xác câu đó với một người đáng tin cậy hoặc chuyên gia.
Không cần làm nó nhẹ đi để người khác đỡ lo.
Nếu tôi không muốn kể vì sợ người khác đánh giá thì sao?
Kỳ thị là một rào cản thực sự đối với việc tìm kiếm chăm sóc sức khỏe tâm thần.
Nhưng ý nghĩ tự sát là một trong những trường hợp mà việc giữ bí mật có thể khiến bạn mất đi những lớp bảo vệ quan trọng nhất.
Bạn cũng không cần kể toàn bộ câu chuyện ngay lập tức.
Có thể bắt đầu rất trực tiếp:
“Mấy ngày gần đây tôi có những suy nghĩ rằng mình không muốn sống nữa. Tôi cần bạn ở cạnh và giúp tôi tìm hỗ trợ.”
Câu này đủ để người kia hiểu mức độ nghiêm trọng.
Bạn có thể kể phần còn lại khi an toàn hơn.
Có nên cố tranh luận với suy nghĩ tự sát?
Không phải lúc nào cũng hữu ích, đặc biệt khi cường độ khủng hoảng đang cao.
Một người có thể dành hàng giờ cố chứng minh với chính mình rằng cuộc sống vẫn đáng sống, nhưng tâm trạng hiện tại khiến mọi lập luận đều bị phản bác.
Trong giai đoạn nguy cơ cao, hành động an toàn thường quan trọng hơn việc thắng một cuộc tranh luận nội tâm.
Hãy chuyển câu hỏi từ:
“Tại sao mình phải tiếp tục sống?”
sang:
“Mình cần làm gì để giữ an toàn trong vài giờ tiếp theo?”
Sau khi nguy cơ giảm và có hỗ trợ chuyên môn, những vấn đề sâu hơn như tuyệt vọng, mất ý nghĩa, tự trách hoặc sang chấn mới có thể được xử lý có cấu trúc hơn.
Có cần tìm “một lý do thật lớn để sống” ngay lập tức không?
Không.
Trong khủng hoảng, lời khuyên “hãy nghĩ đến tất cả những điều đáng sống” đôi khi tạo thêm áp lực, đặc biệt khi người đó hiện không thể cảm nhận ý nghĩa của những điều ấy.
NIMH khi đánh giá nguy cơ có xem xét các “reasons for living” – những lý do khiến một người không hành động tự sát – nhưng đây là một phần của đánh giá tổng thể, không phải bài kiểm tra xem họ có đủ biết ơn cuộc sống hay không.
Một lý do rất nhỏ vẫn có giá trị.
Một người cần gặp ngày mai.
Một con vật cần được chăm sóc.
Một cuộc hẹn đã đặt với chuyên gia.
Hoặc đơn giản: “Tôi sẽ không quyết định điều không thể đảo ngược trong lúc tâm trí đang ở trạng thái khủng hoảng.”
Bạn không cần giải quyết ý nghĩa của cả cuộc đời trong một đêm.
Rượu và chất kích thích có thể khiến nguy cơ tăng lên không?
Có thể.
WHO ghi nhận mối liên hệ giữa hành vi tự sát và các rối loạn sử dụng rượu, đồng thời nhiều hành vi tự sát xảy ra trong những thời điểm khủng hoảng và khả năng kiểm soát giảm.
Rượu hoặc chất có thể làm giảm khả năng phán đoán và làm hành vi trở nên bốc đồng hơn. Vì vậy, sử dụng chúng để “tắt suy nghĩ” trong một cơn suicidal ideation có thể làm tình huống khó kiểm soát hơn.
Nếu bạn nhận thấy mình chỉ có thể chịu đựng bằng cách uống hoặc sử dụng chất, đây là thông tin quan trọng cần chia sẻ với bác sĩ.
Tâm lý trị liệu có thể giúp giảm suicidal ideation như thế nào?
Điều trị không chỉ nhằm thuyết phục người bệnh rằng “cuộc sống đáng sống”.
Các phương pháp tâm lý có thể giúp xử lý những yếu tố đang duy trì khủng hoảng: tuyệt vọng, suy nghĩ cực đoan, khó điều hòa cảm xúc, vấn đề quan hệ, sang chấn, hành vi bốc đồng hoặc cách đối phó không hiệu quả.
NIMH cho biết những liệu pháp như Dialectical Behavior Therapy (DBT) có thể giúp người bệnh nhận diện những cảm xúc và hành vi không hữu ích, đồng thời xây dựng kỹ năng đối phó tốt hơn. Các chiến lược can thiệp ngắn như safety plan hoặc crisis response plan cũng có bằng chứng giúp giảm nguy cơ hành động theo suicidal thoughts.
NIMH cũng đề cập Collaborative Care – mô hình phối hợp giữa chăm sóc sức khỏe ban đầu và chuyên gia tâm thần – có bằng chứng trong điều trị trầm cảm và giảm ý nghĩ tự sát ở một số nhóm bệnh nhân.
Không có một phương pháp duy nhất phù hợp với tất cả mọi người. Việc lựa chọn phụ thuộc vào chẩn đoán, mức nguy cơ, bệnh lý đi kèm và hoàn cảnh sống.
Thuốc có vai trò gì khi một người có ý nghĩ tự sát?
Thuốc có thể là một phần của điều trị khi suicidal ideation xuất hiện trong bối cảnh một rối loạn như trầm cảm, rối loạn lưỡng cực hoặc tình trạng tâm thần khác. Tuy nhiên, việc lựa chọn thuốc cần do bác sĩ đánh giá và theo dõi.
Không có nguyên tắc rằng cứ có ý nghĩ tự sát là phải dùng cùng một loại thuốc.
Điều quan trọng hơn là đánh giá toàn diện: chẩn đoán nền là gì, nguy cơ hiện tại ra sao, có sử dụng rượu hoặc chất không, người bệnh có khả năng giữ an toàn không và có cần chăm sóc nội trú hoặc theo dõi sát hay không.
Đặc biệt không nên tự sử dụng thuốc an thần, thuốc ngủ hoặc thuốc của người khác để cố vượt qua một cơn khủng hoảng.
Sau khi cơn khủng hoảng qua đi, vì sao vẫn cần tiếp tục theo dõi?
Vì cảm giác đỡ hơn trong một thời điểm không đồng nghĩa nguy cơ đã hoàn toàn biến mất.
NIMH nhấn mạnh bước “Follow Up” – tiếp tục duy trì liên hệ sau một cuộc khủng hoảng hoặc sau khi người bệnh rời cơ sở chăm sóc. Các nghiên cứu cho thấy sự liên hệ hỗ trợ liên tục có thể đóng vai trò trong phòng ngừa tự sát.
Việc theo dõi cũng giúp nhận diện sớm các dấu hiệu tái tăng nguy cơ.
Người bệnh có thể cùng chuyên gia xem lại: điều gì thường kích hoạt suy nghĩ, dấu hiệu cảnh báo sớm của riêng mình là gì, ai là người có thể liên hệ, những chiến lược nào từng giúp và điều trị nền có cần điều chỉnh không.
Mục tiêu là không đợi đến lần khủng hoảng tiếp theo mới bắt đầu nghĩ về an toàn.
Người thân nên làm gì khi một người nói “tôi không muốn sống nữa”?
Hãy tin rằng câu nói đó đáng được quan tâm.
Đừng trả lời bằng “đừng nói gở”, “có gì đâu mà chết” hoặc “bạn nghĩ đến gia đình chưa?”.
Những câu này dễ chuyển cuộc trò chuyện sang tội lỗi hoặc xấu hổ.
Hãy hỏi trực tiếp xem họ có đang nghĩ đến tự sát không. Ở lại và lắng nghe. Giúp họ kết nối với người có chuyên môn và làm môi trường an toàn hơn. NIMH khuyến nghị chính những bước này khi hỗ trợ người có suicidal thoughts.
Nếu họ có ý định hành động, có kế hoạch cụ thể hoặc không thể tự bảo đảm an toàn, không nên để họ một mình và cần đưa họ đến cơ sở y tế để được đánh giá khẩn cấp.
Khi nào phải đi cấp cứu thay vì chờ một buổi tham vấn?
Nếu suicidal ideation chỉ thoáng qua nhưng lặp lại, vẫn nên được đánh giá chuyên môn. Nhưng một số tình huống cần chuyển sang hỗ trợ khẩn cấp.
Đó là khi người bệnh có ý định tự sát hiện tại, đã hình thành kế hoạch cụ thể, cảm thấy mình có thể hành động, vừa có hành vi tự gây hại nghiêm trọng hoặc không còn tự tin rằng mình có thể giữ an toàn cho bản thân.
Tình trạng kích động mạnh, sử dụng rượu hoặc chất trong khi có suicidal ideation, triệu chứng loạn thần hoặc mất khả năng tự chăm sóc cũng làm nhu cầu đánh giá trực tiếp trở nên cấp thiết hơn.
Trong những tình huống đó, không nên chờ một cuộc hẹn thông thường hoặc chỉ nhắn tin với người thân. Cần đến cơ sở y tế hoặc khoa cấp cứu gần nhất.
Góc nhìn Thân – Tâm tại Văn phòng Tâm lý Men’s Health
Ý nghĩ tự sát hiếm khi tồn tại tách biệt khỏi những vấn đề khác trong cuộc sống. Một người có thể đồng thời mất ngủ, kiệt sức, đau mạn tính, giảm ham muốn, sử dụng rượu nhiều hơn, gặp khó khăn nghề nghiệp hoặc chịu áp lực quan hệ.
WHO cũng ghi nhận bệnh mạn tính, đau đớn, khủng hoảng tài chính, xung đột quan hệ, bạo lực, mất mát và cô lập đều có thể liên quan đến nguy cơ tự sát.
Văn phòng Tâm lý Men’s Health thuộc hệ sinh thái Trung tâm Sức khỏe Nam giới Men’s Health do TS.BS.CK2 Trà Anh Duy sáng lập, hướng đến mô hình chăm sóc kết hợp giữa y khoa và tâm lý. Với góc nhìn Thân – Tâm, quá trình đánh giá không chỉ hỏi về suicidal ideation mà còn chú ý đến trầm cảm, lo âu, giấc ngủ, sức khỏe thể chất, thuốc và chất đang sử dụng, đau mạn tính, chức năng tình dục, công việc, các mối quan hệ và những biến cố gần đây.
Trong những trường hợp có nguy cơ tự sát, ưu tiên đầu tiên luôn là an toàn và đánh giá mức nguy cơ phù hợp. Sau giai đoạn cấp tính, sự phối hợp giữa bác sĩ và nhà tâm lý có thể hỗ trợ xử lý cả vấn đề tâm thần nền lẫn những yếu tố thể chất, quan hệ và hoàn cảnh đang duy trì đau khổ.
Điều quan trọng là một người có suicidal ideation không nên bị nhìn chỉ như “một ca nguy cơ”. Họ vẫn cần được lắng nghe như một con người có hoàn cảnh, giá trị, mối quan hệ và những khó khăn riêng.
Ý nghĩ tự sát – Những câu hỏi thường gặp
Có suy nghĩ muốn chết có nghĩa tôi chắc chắn sẽ tự sát không?
Không. Suicidal ideation có nhiều mức độ và không phải ai có suy nghĩ này cũng sẽ hành động. Tuy nhiên, mọi ý nghĩ tự sát đều đáng được xem xét nghiêm túc vì nguy cơ có thể thay đổi theo thời gian.
Chỉ nghĩ “ước gì mình không tỉnh dậy” có đáng lo không?
Có. Đây có thể được xem là một dạng ý nghĩ về cái chết dù chưa đồng nghĩa với ý định tự sát chủ động. Nếu suy nghĩ lặp lại hoặc đi cùng tuyệt vọng, trầm cảm hay cảm giác mình là gánh nặng, nên trao đổi với chuyên gia.
Hỏi một người về tự sát có khiến họ muốn tự sát hơn không?
Không. NIMH cho biết hỏi trực tiếp về tự sát không làm tăng suicidal thoughts hoặc suicidal behavior và có thể mở ra cơ hội để người đó nói về điều đang xảy ra.
Có thể tự vượt qua suicidal ideation mà không cần nói với ai không?
Một số suy nghĩ có thể giảm theo thời gian, nhưng không nên dựa vào điều đó như chiến lược an toàn. Khi suicidal ideation xuất hiện, đặc biệt nếu tăng về cường độ hoặc tần suất, việc kết nối với một người đáng tin cậy và chuyên gia giúp tạo thêm lớp bảo vệ.
Safety plan khác gì việc hứa rằng mình sẽ không tự sát?
Safety plan xác định dấu hiệu cảnh báo, cách đối phó, người hỗ trợ, nguồn chăm sóc và cách làm môi trường an toàn hơn. NIMH lưu ý chỉ yêu cầu người bệnh ký hoặc đưa ra một “cam kết an toàn” không phải biện pháp thay thế cho safety plan.
Ý nghĩ tự sát có chữa được không?
Có các phương pháp can thiệp có bằng chứng giúp giảm suicidal thoughts và nguy cơ hành động, bao gồm điều trị rối loạn nền, tâm lý trị liệu, safety planning và chăm sóc phối hợp. Kế hoạch cần được cá nhân hóa theo đánh giá chuyên môn.
Khi nào cần nói cho gia đình dù người bệnh yêu cầu giữ bí mật?
Khi có nguy cơ tự sát đáng kể, an toàn phải được ưu tiên. NIMH khuyến nghị không hứa giữ bí mật nếu một người nói rằng họ sẽ tự sát. Hãy kết nối thêm người đáng tin cậy và chăm sóc y tế phù hợp.
Khi nào suicidal ideation cần cấp cứu ngay?
Khi có ý định hành động, kế hoạch cụ thể, cảm giác không thể tự giữ an toàn hoặc vừa xảy ra hành vi tự gây hại nghiêm trọng, cần đến cơ sở y tế hoặc khoa cấp cứu ngay. Không nên để người có nguy cơ cao ở một mình.
Kết luận
Ý nghĩ tự sát không phải dấu hiệu cho thấy một người yếu đuối, thiếu biết ơn hay chắc chắn muốn chết. Nó thường xuất hiện khi đau khổ vượt quá khả năng đối phó hiện tại và tâm trí bắt đầu không còn nhìn thấy những lựa chọn khác.
Điều quan trọng nhất trong khoảnh khắc đó không phải giải quyết toàn bộ tương lai. Hãy tập trung vào việc giữ an toàn trong hiện tại: không ở một mình khi nguy cơ đang tăng, tạo khoảng cách với phương tiện nguy hiểm, nói rõ tình trạng với một người đáng tin cậy và tiếp cận bác sĩ hoặc chuyên gia sức khỏe tâm thần. WHO nhấn mạnh tự sát có thể phòng ngừa và việc nhận diện, đánh giá, quản lý cũng như tiếp tục theo dõi người có hành vi tự sát là những thành phần quan trọng của phòng ngừa.
Nếu suicidal ideation đã chuyển thành ý định hoặc kế hoạch cụ thể, hoặc bạn cảm thấy mình có thể không giữ được an toàn, đừng cố vượt qua một mình và cũng đừng chờ xem ngày mai có khá hơn hay không. Hãy ở cùng một người đáng tin cậy và đến cơ sở y tế hoặc khoa cấp cứu gần nhất. Một cơn khủng hoảng có thể thay đổi, nhưng trước hết cần tạo đủ an toàn và thời gian để sự thay đổi đó có cơ hội xảy ra.