“Hội chứng con ngoan trò giỏi” ảnh hưởng tâm lý khi lớn lên ra sao?

by Tâm Lý Gia Võ Đạt
0 comments
Hội chứng con ngoan trò giỏi và áp lực thành tích khi trưởng thành

“Hội chứng con ngoan trò giỏi” có thể đi cùng cầu toàn, sợ thất bại và lệ thuộc thành tích. Tìm hiểu hệ lụy tâm lý và cách thay đổi khi trưởng thành.

“Hội chứng con ngoan trò giỏi” (gifted child syndrome/gifted kid syndrome) không phải một chẩn đoán tâm thần chính thức. Cụm từ này thường được dùng để mô tả những người từng được xem là thông minh, học giỏi hoặc rất ngoan từ nhỏ nhưng dần gắn giá trị bản thân với thành tích và sự công nhận. Khi trưởng thành, họ có thể rất có năng lực nhưng đồng thời sợ thất bại, cầu toàn, khó nghỉ ngơi và hoang mang khi không còn là “người giỏi nhất”.

“Hội chứng con ngoan trò giỏi” là gì?

“Hội chứng con ngoan trò giỏi” là cách gọi phổ biến trên mạng cho một nhóm trải nghiệm tâm lý thường gặp ở những người từng được đánh giá cao về học tập, trí thông minh hoặc sự ngoan ngoãn trong thời thơ ấu.

Cần lưu ý rằng “Gifted child syndrome” không phải tên một rối loạn trong DSM-5-TR hoặc ICD-11. “Gifted” – năng khiếu hoặc năng lực nổi trội – cũng không đồng nghĩa với có vấn đề tâm lý.

Một đứa trẻ học giỏi hoàn toàn có thể phát triển khỏe mạnh nếu được thử thách phù hợp, được phép mắc lỗi, được hỗ trợ khi khó khăn và cảm nhận rằng mình vẫn được yêu thương ngay cả khi không đạt thành tích cao.

Vấn đề thường xuất hiện khi trẻ dần tiếp nhận một thông điệp khác:

“Điều khiến mình có giá trị chính là việc mình giỏi.”

Lúc này, điểm số không còn đơn thuần là điểm số.

Thành công trở thành bằng chứng rằng:

“Mình đủ tốt.”

Còn thất bại dễ được diễn giải thành:

“Có lẽ mình không còn là người mà mọi người từng nghĩ.”

Đó là lúc thành tích bắt đầu gắn quá chặt với lòng tự trọng và bản sắc cá nhân.

“Con ngoan trò giỏi” không đồng nghĩa với trẻ có năng khiếu

Hai khái niệm này cần được phân biệt.

Một người có thể từng đạt thành tích học tập rất cao nhưng không thuộc nhóm được xác định là gifted theo các tiêu chí chuyên môn. Ngược lại, một trẻ có năng lực nhận thức nổi trội không nhất thiết cầu toàn, lo âu hoặc gặp khó khăn tâm lý khi trưởng thành.

Các nghiên cứu hiện nay cũng không ủng hộ quan niệm đơn giản rằng trẻ gifted chắc chắn dễ cầu toàn, lo âu hoặc trầm cảm hơn.

Một số tổng quan và phân tích gộp cho thấy mức độ cầu toàn ở nhóm gifted không nhất thiết cao hơn nhóm không gifted. Các nghiên cứu về lo âu và trầm cảm cũng cho kết quả khá phức tạp, phụ thuộc vào đặc điểm mẫu nghiên cứu, môi trường giáo dục, cách xác định giftedness và nhiều yếu tố khác.

Vì vậy, không nên suy luận:

“Trẻ thông minh thì lớn lên chắc chắn gặp vấn đề tâm lý.”

Điều cần quan tâm hơn là trẻ đã được nuôi dưỡng như thế nào, người lớn phản ứng ra sao với năng lực của trẻ và trẻ đã học cách định nghĩa giá trị của bản thân bằng điều gì.

“Con ngoan trò giỏi” được hình thành như thế nào?

Không có một nguyên nhân duy nhất. Tuy nhiên, một mô thức thường gặp là trẻ nhận được rất nhiều sự chú ý và công nhận xoay quanh thành tích, sự thông minh và khả năng làm người lớn hài lòng.

Khi “con thông minh” trở thành một phần quá lớn của danh tính

Hãy hình dung một đứa trẻ thường xuyên được nghe:

“Con thông minh nhất lớp.”

“Chuyện này dễ với con mà.”

“Con là niềm tự hào của bố mẹ.”

“Con phải làm gương cho em.”

“Bố mẹ tin con nhất định đứng đầu.”

Những câu nói này có thể xuất phát hoàn toàn từ tình yêu và niềm tự hào.

Nhưng nếu phần lớn sự công nhận trẻ nhận được đều liên quan đến thành tích, trẻ có thể dần hình thành một phương trình tâm lý:

Tôi làm tốt → tôi thông minh → mọi người công nhận tôi → tôi có giá trị.

Trong nhiều năm, phương trình này có thể hoạt động khá tốt.

Vấn đề thường chỉ bộc lộ khi trẻ gặp một điều mà mình không thể làm tốt ngay lập tức.

Khi trẻ quen với việc thành công mà chưa cần cố gắng nhiều

Một số trẻ tiếp thu chương trình học ban đầu rất nhanh. Các em có thể đạt điểm cao mà chưa cần hình thành đầy đủ những kỹ năng như lập kế hoạch, chia nhỏ nhiệm vụ, ôn tập có hệ thống, chịu đựng sự bối rối, kiên trì khi chưa hiểu hoặc phục hồi sau thất bại.

Trong nhiều năm, chiến lược:

“Mình hiểu ngay nên mình làm được.”

có thể hoạt động rất hiệu quả.

Nhưng khi lên đại học, cao học hoặc bước vào môi trường nghề nghiệp cạnh tranh, người đó có thể lần đầu tiên gặp một vấn đề mà trí thông minh tự nhiên không còn đủ.

Khi ấy, khó khăn không chỉ nằm ở bài tập hay công việc.

Nó có thể trở thành một cú sốc về bản sắc:

“Nếu tôi không còn làm được mọi thứ dễ dàng, liệu tôi có thực sự giỏi như mọi người từng nói không?”

Những hệ lụy tâm lý có thể xuất hiện khi trưởng thành

Không phải tất cả những người từng là “con ngoan trò giỏi” đều trải qua các vấn đề dưới đây. Đây là những mô thức có thể xuất hiện khi giá trị bản thân bị gắn quá chặt với thành tích, sự thông minh và sự công nhận từ người khác.

1. Cầu toàn: “Nếu không làm thật tốt thì tốt nhất đừng làm”

Cầu toàn không đơn giản là đặt tiêu chuẩn cao.

Một người có thể rất tham vọng nhưng vẫn linh hoạt, chấp nhận sai sót và học hỏi từ thất bại. Dạng cầu toàn gây khó khăn thường đi kèm sợ mắc lỗi, tự phê bình mạnh, lo người khác đánh giá và rất khó hài lòng với kết quả của mình.

Ví dụ, đạt 99/100 không được trải nghiệm như:

“Tôi làm rất tốt.”

Mà lại trở thành:

“Tại sao mình lại mất một điểm?”

Điểm số hoặc hiệu suất lúc này không chỉ đo kết quả. Nó trở thành cách đánh giá giá trị bản thân.

Các nghiên cứu về cầu toàn cho thấy đặc biệt những khía cạnh như sợ sai, lo lắng về đánh giá và tự phê bình có liên quan đến nhiều khó khăn tâm lý như lo âu và trầm cảm. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa mọi người có tiêu chuẩn cao đều có vấn đề tâm lý.

2. Sợ thất bại đến mức không dám thử

Một nghịch lý thường gặp là người từng rất thành công lại có thể đặc biệt sợ những việc mình chưa chắc thành công.

Nếu danh tính của bạn lâu nay là:

“Tôi là người thông minh.”

thì một nhiệm vụ rất khó không đơn thuần là thử thách.

Nó còn đặt ra nguy cơ:

“Nếu tôi cố hết sức mà vẫn thất bại thì sao?”

Một số người bắt đầu tự bảo vệ mình bằng cách tránh thử những điều mới, trì hoãn, chỉ làm những việc mình chắc chắn giỏi hoặc bỏ cuộc ngay khi bắt đầu thấy khó.

Thất bại khi chưa thực sự cố gắng đôi khi dễ chịu hơn về mặt tâm lý, bởi người đó vẫn có thể nghĩ:

“Tôi thất bại vì chưa cố thôi.”

Điều này ít đe dọa bản sắc hơn suy nghĩ:

“Tôi đã cố hết sức nhưng vẫn không làm được.”

3. Trì hoãn dù bản thân có năng lực

Trì hoãn thường bị hiểu nhầm là lười biếng.

Nhưng đối với một số người cầu toàn, trì hoãn có thể là cách né tránh cảm xúc khó chịu.

Một nhiệm vụ quan trọng có thể kích hoạt những suy nghĩ như:

“Nếu làm không tốt thì sao?”

“Nếu mọi người phát hiện tôi không giỏi như họ tưởng thì sao?”

“Tôi chưa biết làm thế nào để kết quả thật hoàn hảo.”

Lo lắng tăng lên.

Người đó trì hoãn.

Đến sát thời hạn, họ làm việc trong áp lực rất lớn.

Nếu kết quả tốt, họ nghĩ:

“Mình vẫn giỏi.”

Nếu kết quả không tốt:

“Tại mình làm phút cuối thôi.”

Trong cả hai trường hợp, câu hỏi đáng sợ hơn – “Nếu tôi thực sự cố gắng mà vẫn không đủ tốt thì sao?” – vẫn chưa cần phải đối diện.

4. Khủng hoảng khi từ “người giỏi nhất” trở thành một người bình thường giữa nhiều người giỏi

Đây là trải nghiệm rất thường được nhắc đến.

Ở trường phổ thông, một người có thể đứng đầu lớp.

Vào trường chuyên, họ trở thành một trong nhiều học sinh xuất sắc.

Lên đại học, họ bước vào môi trường mà hầu hết mọi người đều từng rất giỏi.

Đi làm, không ai còn trao phần thưởng chỉ vì họ thông minh.

Cuộc sống trưởng thành yêu cầu thêm rất nhiều năng lực khác: khả năng hợp tác, kỷ luật, giao tiếp, chịu đựng thất bại, quản lý thời gian, thích nghi và kiên trì với những công việc không hấp dẫn.

Nếu bản sắc trước đây được xây dựng chủ yếu quanh câu:

“Tôi là người giỏi nhất.”

thì việc trở thành:

“Một người có năng lực trong một tập thể có nhiều người rất có năng lực.”

có thể được trải nghiệm như một thất bại.

Trong khi thực tế, rất có thể chỉ là môi trường tham chiếu đã thay đổi.

5. Hiện tượng kẻ mạo danh: “Rồi mọi người sẽ phát hiện tôi không giỏi”

Một số người từng là “học sinh giỏi”, “thần đồng” hoặc “con nhà người ta” có thể trải nghiệm điều thường được gọi là hiện tượng kẻ mạo danh (impostor phenomenon).

Khi thành công, họ nghĩ:

“Chắc do may mắn.”

“Bài này dễ thôi.”

“Mọi người đang đánh giá tôi cao quá.”

Nhưng khi thất bại:

“Đây mới là năng lực thật của tôi.”

Dần dần xuất hiện một sự bất cân xứng.

Thành công được giải thích bằng hoàn cảnh.

Thất bại được xem là bằng chứng về bản thân.

Vì vậy, dù đã tích lũy rất nhiều thành tựu, người đó vẫn không thực sự cảm thấy mình đủ năng lực.

6. Khó nghỉ ngơi vì cảm thấy mình đang “lãng phí tiềm năng”

Ngày nhỏ, trẻ có thể thường xuyên nghe:

“Con có tố chất.”

“Đừng phí tài năng.”

“Với khả năng của con, con phải làm được nhiều hơn.”

Khi trưởng thành, những câu nói này có thể trở thành một người giám sát bên trong:

“Mình phải làm nhiều hơn.”

“Mình chưa tận dụng hết khả năng.”

“Người khác đang tiến lên còn mình lại nghỉ.”

Kết quả là ngay cả việc nghỉ ngơi cũng gây cảm giác tội lỗi.

Cuối tuần không làm việc thấy bất an.

Đi du lịch vẫn kiểm tra email.

Vừa đạt một mục tiêu đã nghĩ đến mục tiêu tiếp theo.

Không quan trọng đã làm được bao nhiêu, cảm giác “vẫn chưa đủ” tiếp tục tồn tại.

7. Giá trị bản thân phụ thuộc quá nhiều vào thành tích

Đây có thể là vấn đề cốt lõi.

Nếu một người tin:

“Tôi có giá trị vì tôi giỏi.”

thì thất bại không chỉ đe dọa một kết quả.

Nó đe dọa cách người đó nhìn nhận chính mình.

Một bài thuyết trình chưa tốt không còn là:

“Hôm nay tôi trình bày chưa tốt.”

mà trở thành:

“Tôi không giỏi như mình nghĩ.”

Một dự án thất bại có thể nhanh chóng biến thành:

“Tôi là người thất bại.”

Khi đồng nghiệp làm tốt hơn:

“Có lẽ mình đang mất giá trị.”

Lòng tự trọng vì thế trở nên rất mong manh, bởi nó liên tục phụ thuộc vào thành tích tiếp theo.

8. Kiệt sức sau nhiều năm duy trì hình ảnh “người giỏi”

Cụm từ “gifted kid burnout” khá phổ biến trên mạng, thường được dùng để mô tả những người từng học rất giỏi nhưng về sau cảm thấy kiệt sức, mất động lực hoặc không còn đạt hiệu suất như trước.

Tuy nhiên, “gifted kid burnout” không phải một chẩn đoán tâm thần chính thức.

Kiệt sức, giảm động lực, trì hoãn hoặc khó tập trung có thể liên quan đến nhiều vấn đề khác nhau như stress kéo dài, thiếu ngủ, môi trường học tập hoặc làm việc không phù hợp, lo âu, trầm cảm, ADHD hoặc các vấn đề sức khỏe thể chất.

Vì vậy:

“Ngày nhỏ học giỏi, bây giờ kiệt sức”

không đủ để kết luận một người mắc “hội chứng con ngoan trò giỏi”.

Từ “Tôi thông minh” đến “Tôi phải luôn thông minh”

Có một khác biệt nhỏ nhưng rất quan trọng.

Nếu trẻ thường xuyên được khen chủ yếu về đặc điểm:

“Con thông minh quá.”

trẻ có thể bắt đầu cảm thấy mình phải bảo vệ danh tính đó.

Khi gặp một bài khó, trẻ không chỉ đang giải bài.

Trẻ còn đang kiểm tra:

“Mình có thực sự thông minh không?”

Nếu thất bại trở thành bằng chứng rằng “mình không thông minh”, việc né thử thách trở nên dễ hiểu.

Trong khi đó, nếu quá trình học tập còn chú trọng đến cách trẻ suy nghĩ, chiến lược giải quyết vấn đề, sự kiên trì, khả năng sửa lỗi và sự tò mò, thất bại có thể được xem như thông tin để học thay vì một phán quyết về giá trị con người.

Điều này không có nghĩa cha mẹ không nên khen con thông minh.

Vấn đề nằm ở việc trẻ có được công nhận chỉ khi thành công hay vẫn cảm thấy mình có giá trị khi gặp khó khăn, thất bại và cần được giúp đỡ.

“Con ngoan” đôi khi tạo ra một kiểu áp lực khác

Trong bối cảnh Việt Nam, cụm “con ngoan trò giỏi” còn mang một lớp nghĩa mà từ gifted trong tiếng Anh không diễn đạt hoàn toàn.

Đứa trẻ không chỉ cần giỏi.

Trẻ còn cần ngoan.

“Ngoan” đôi khi được hiểu là không cãi người lớn, không gây phiền, không làm bố mẹ thất vọng, biết nhường nhịn, luôn có trách nhiệm và kiểm soát những cảm xúc mà người lớn không thích.

Nếu tiêu chuẩn này trở nên quá cứng nhắc, trẻ có thể phát triển rất tốt khả năng đáp ứng kỳ vọng nhưng lại khó nhận biết nhu cầu của chính mình.

Khi trưởng thành, người đó có thể:

  • khó nói “không”;
  • sợ người khác thất vọng;
  • thường xuyên cố gắng làm hài lòng mọi người;
  • cảm thấy tội lỗi khi ưu tiên bản thân;
  • hoặc lựa chọn nghề nghiệp, tình cảm và lối sống dựa nhiều vào việc “người khác sẽ nghĩ gì”.

Họ có thể rất giỏi trong việc trả lời:

“Mọi người muốn tôi trở thành người thế nào?”

nhưng lại rất khó trả lời:

“Tôi thực sự muốn cuộc đời mình như thế nào?”

Vì sao đến tuổi 20–30 vấn đề mới bộc lộ rõ?

Bởi vì nhiều chiến lược của “con ngoan trò giỏi” từng hoạt động rất hiệu quả.

Ở trường phổ thông, hệ thống tương đối rõ ràng:

Học bài → kiểm tra → có điểm → biết mình đang đứng ở đâu.

Cuộc sống trưởng thành mơ hồ hơn rất nhiều.

Không có bảng điểm cho:

“Tôi có đang sống đúng không?”

Không có đáp án mẫu cho:

“Tôi nên chọn nghề nào?”

Không có bảng xếp hạng chính thức cho tình yêu, hôn nhân, làm cha mẹ, tình bạn hay hạnh phúc.

Người từng quen đo giá trị bản thân bằng thành tích có thể cảm thấy mất phương hướng trong một thế giới mà rất nhiều câu hỏi không có đáp án hoàn hảo.

Đây cũng là thời điểm người đó có thể nhận ra rằng khả năng đạt điểm cao không tự động chuyển thành khả năng điều hòa cảm xúc, xây dựng quan hệ thân mật, chấp nhận sự không chắc chắn hoặc đối diện với thất bại.

Làm thế nào để thoát khỏi áp lực “phải luôn là người giỏi”?

Mục tiêu không phải từ bỏ tham vọng hoặc cố tình hạ thấp năng lực của mình.

Điều cần thay đổi là mối quan hệ giữa thành tích và giá trị bản thân.

1. Tách kết quả công việc khỏi giá trị con người

Thay vì nói:

“Tôi là người thất bại.”

hãy thử:

“Dự án này thất bại.”

Thay vì:

“Tôi không còn thông minh.”

có thể nhìn nhận:

“Tôi đang gặp một vấn đề mà những chiến lược trước đây chưa đủ để giải quyết.”

Một kết quả cho biết một điều về hiệu suất tại một thời điểm.

Nó không thể đo toàn bộ giá trị của một con người.

2. Học cách trở thành người mới bắt đầu

Điều này có thể đặc biệt khó với người đã quen “giỏi ngay từ đầu”.

Bạn có thể thử một hoạt động mà mình không có lợi thế rõ ràng, chẳng hạn học một ngôn ngữ mới, một môn thể thao, nhạc cụ hoặc kỹ năng nghề nghiệp mới.

Mục tiêu không phải trở thành người giỏi nhất.

Mục tiêu là trải nghiệm:

“Tôi chưa giỏi việc này và điều đó vẫn ổn.”

Khả năng chịu đựng trạng thái chưa biết, chưa thành thạo và cần được hướng dẫn là một phần quan trọng của việc học.

3. Thay “hoàn hảo” bằng “đủ tốt”

Trước khi bắt đầu một nhiệm vụ, hãy thử xác định:

Mức tối thiểu chấp nhận được là gì?

Mức tốt là gì?

Mức xuất sắc có thực sự cần thiết trong trường hợp này không?

Không phải email nào cũng cần hoàn hảo.

Không phải bài thuyết trình nào cũng phải là bài tốt nhất sự nghiệp.

Không phải mọi lĩnh vực của cuộc sống đều cần được tối ưu hóa.

Đôi khi một công việc đạt 80–90% yêu cầu và được hoàn thành đúng hạn có giá trị hơn một công việc muốn đạt 100% nhưng liên tục bị trì hoãn.

4. Tập chấp nhận thất bại ở mức an toàn

Nếu một người luôn né những tình huống có khả năng thất bại, họ sẽ rất khó học được rằng thất bại có thể khó chịu nhưng vẫn chịu đựng được.

Có thể bắt đầu từ những tình huống nhỏ:

đưa ra một ý tưởng dù chưa hoàn chỉnh;

học một kỹ năng mới;

ứng tuyển một vị trí chưa chắc được chọn;

đặt câu hỏi khi không biết;

hoặc cho phép người khác nhìn thấy mình trong quá trình học.

Mục tiêu không phải tìm kiếm thất bại.

Mục tiêu là ngừng coi thất bại như một thảm họa về bản sắc.

5. Xây dựng một bản sắc rộng hơn thành tích

Một câu hỏi đáng thử là:

“Nếu bỏ học vị, nghề nghiệp, thu nhập và thành tích ra khỏi phần giới thiệu, tôi là ai?”

Bạn có thể là một người bạn đáng tin.

Một người cha quan tâm đến con.

Một người tò mò.

Một người yêu âm nhạc.

Một người biết giữ lời.

Một người có khiếu hài hước.

Một người coi trọng sự tử tế.

Thành tích có thể là một phần quan trọng của bản sắc. Nhưng nó không cần phải là toàn bộ bản sắc.

6. Học cách nghỉ ngơi mà không cần “xứng đáng”

Một niềm tin thường gặp là:

“Tôi chỉ được nghỉ khi hoàn thành hết mọi việc.”

Nhưng công việc của người trưởng thành gần như không bao giờ thực sự hết.

Nếu nghỉ ngơi chỉ được phép xảy ra sau khi tất cả nhiệm vụ đã hoàn tất, một người có thể không bao giờ cảm thấy mình được phép nghỉ.

Nghỉ ngơi không chỉ là phần thưởng cho năng suất.

Đó còn là nhu cầu sinh học cần thiết để hệ thần kinh, khả năng chú ý và cơ thể phục hồi.

Cha mẹ có thể làm gì để trẻ giỏi không phải sống bằng thành tích?

Mục tiêu không phải ngừng kỳ vọng hay ngừng khen trẻ.

Điều quan trọng là giúp trẻ hiểu rằng thành tích chỉ là một phần của con người.

Cha mẹ có thể quan tâm đến quá trình học, sự tò mò, khả năng xin trợ giúp, cách trẻ sửa lỗi, sự kiên trì, khả năng hợp tác, lòng tử tế và những phẩm chất không xuất hiện trên bảng điểm.

Thông điệp có thể là:

“Bố mẹ vui khi thấy con phát triển và cố gắng. Nhưng con không cần đứng đầu để có giá trị.”

Trẻ có năng lực nổi trội cũng cần được tiếp xúc với những thử thách vừa sức.

Nếu một đứa trẻ không bao giờ phải vật lộn với một nhiệm vụ, trẻ có thể bỏ lỡ cơ hội học một chu trình rất quan trọng:

Không biết → thử → sai → điều chỉnh → tiến bộ.

Đây là kỹ năng cần thiết không chỉ cho học tập mà còn cho cuộc sống trưởng thành.

Khi nào “hội chứng con ngoan trò giỏi” cần được hỗ trợ tâm lý?

Bản thân “gifted child syndrome” không phải bệnh và không cần được “chữa”.

Điều cần được đánh giá là những khó khăn thực tế đang xảy ra.

Bạn có thể cân nhắc gặp nhà tâm lý hoặc bác sĩ nếu cầu toàn, sợ thất bại, tự chỉ trích hoặc áp lực thành tích kéo dài đến mức ảnh hưởng đáng kể đến công việc, học tập, giấc ngủ, sức khỏe hoặc các mối quan hệ.

Cũng nên tìm hỗ trợ chuyên môn khi xuất hiện mất hứng thú kéo dài, khí sắc trầm, lo âu đáng kể, kiệt sức, suy giảm chức năng hoặc cảm giác mình hoàn toàn mất khả năng đáp ứng những yêu cầu trước đây.

Đặc biệt, không nên dùng nhãn “gifted kid burnout” để tự giải thích mọi vấn đề.

Một người từng học rất giỏi nhưng hiện nay khó tập trung, tổ chức công việc hoặc trì hoãn nghiêm trọng có thể cần được đánh giá thêm về giấc ngủ, stress, lo âu, trầm cảm, ADHD hoặc các vấn đề sức khỏe khác khi phù hợp.

Chẩn đoán cần dựa trên đánh giá chuyên môn chứ không dựa trên một thuật ngữ phổ biến trên mạng xã hội.

Góc nhìn Thân – Tâm tại Văn phòng Tâm lý Men’s Health

Áp lực thành tích kéo dài không chỉ ảnh hưởng đến suy nghĩ và cảm xúc. Một số người còn có thể trải qua mất ngủ, mệt mỏi, khó tập trung, stress kéo dài hoặc những khó khăn trong đời sống tình cảm và tình dục.

Ở nam giới, áp lực “phải giỏi, phải thành công, phải mạnh mẽ, phải kiểm soát được mọi thứ” đôi khi còn mở rộng sang công việc, tài chính, vai trò gia đình và khả năng tình dục. Khi hiệu suất trở thành thước đo giá trị bản thân, một khó khăn sức khỏe hay tình dục cũng có thể nhanh chóng bị diễn giải thành “mình thất bại”.

Tuy nhiên, các biểu hiện như mất ngủ, giảm ham muốn, mệt mỏi hoặc rối loạn chức năng tình dục không nên mặc định là do tâm lý. Chúng có thể liên quan đến nhiều yếu tố cơ thể và tâm lý khác nhau.

Văn phòng Tâm lý Men’s Health thuộc hệ sinh thái Trung tâm Sức khỏe Nam giới Men’s Health do TS.BS.CK2 Trà Anh Duy sáng lập. Với góc nhìn kết hợp giữa bác sĩ và nhà tâm lý, việc đánh giá không chỉ quan tâm đến triệu chứng mà còn xem xét sức khỏe thể chất, cảm xúc, hành vi, mối quan hệ và hoàn cảnh sống của mỗi người.

Mô hình chăm sóc Thân – Tâm có thể hỗ trợ đánh giá toàn diện hơn khi áp lực thành tích, cầu toàn hoặc stress xuất hiện đồng thời với các vấn đề sức khỏe, trong môi trường chuyên nghiệp, kín đáo, bảo mật và tôn trọng cá nhân.

Hội chứng con ngoan trò giỏi – Những câu hỏi thường gặp

“Gifted child syndrome” có phải bệnh tâm lý không?

Không. “Gifted child syndrome” hay “gifted kid syndrome” không phải chẩn đoán chính thức trong DSM-5-TR hoặc ICD-11. Đây chủ yếu là cách gọi phổ biến cho những trải nghiệm liên quan đến bản sắc thành tích, kỳ vọng, cầu toàn và khó thích nghi với thất bại.

Trẻ học giỏi có dễ bị trầm cảm hoặc lo âu hơn không?

Không thể kết luận như vậy. Nghiên cứu hiện nay chưa cho thấy tất cả trẻ gifted đều có nguy cơ lo âu hoặc trầm cảm cao hơn. Sức khỏe tâm thần còn chịu ảnh hưởng của môi trường gia đình, trường học, quan hệ xã hội, đặc điểm cá nhân và nhiều yếu tố khác.

Người từng là “con ngoan trò giỏi” có dễ cầu toàn không?

Không phải tất cả. Điều đáng quan tâm hơn là kiểu cầu toàn đi kèm sợ sai, tự phê bình mạnh, lo bị đánh giá và xem thất bại như bằng chứng rằng mình không đủ tốt.

Tại sao ngày nhỏ tôi học rất dễ nhưng lớn lên lại hay trì hoãn?

Một khả năng là bạn từng chưa cần phát triển đầy đủ kỹ năng học tập, lập kế hoạch và chịu đựng thất bại vì chương trình trước đây tương đối dễ. Tuy nhiên, trì hoãn có nhiều nguyên nhân khác nhau nên không nên tự quy tất cả cho “gifted child syndrome”.

Gifted kid burnout có phải một loại burnout riêng không?

Không. Đây là thuật ngữ phổ biến chứ không phải chẩn đoán chính thức. Nếu kiệt sức, mất động lực hoặc suy giảm chức năng kéo dài, cần xem xét stress, giấc ngủ, môi trường sống và các vấn đề sức khỏe tâm thần hoặc thể chất khác.

Làm sao biết tôi đang gắn giá trị bản thân với thành tích?

Một dấu hiệu đáng chú ý là thất bại khiến bạn không chỉ nghĩ “Tôi làm chưa tốt” mà nhanh chóng chuyển thành “Tôi không đủ tốt”. Trong khi đó, thành công chỉ đem lại cảm giác nhẹ nhõm ngắn ngủi trước khi bạn lại phải chứng minh bản thân bằng một thành tích khác.

Trị liệu tâm lý có thể giúp người cầu toàn vì áp lực thành tích không?

Có thể. Tùy từng trường hợp, trị liệu có thể giúp nhận diện những niềm tin như “tôi chỉ có giá trị khi thành công”, điều chỉnh những tiêu chuẩn quá cứng nhắc, giảm tự phê bình, tăng khả năng chịu đựng sai sót và xây dựng lòng tự trọng ít phụ thuộc vào thành tích hơn.

Kết luận

Một trong những câu hỏi khó nhất đối với người từng là “con ngoan trò giỏi” có thể là:

“Nếu tôi không còn là người giỏi nhất, tôi là ai?”

Câu hỏi ấy cho thấy vấn đề không nằm ở việc một đứa trẻ từng học giỏi.

Vấn đề xuất hiện khi “tôi làm tốt” dần biến thành:

“Tôi phải luôn làm tốt thì mới có giá trị.”

Trưởng thành không có nghĩa phải từ bỏ tham vọng, trí thông minh hoặc mong muốn thành công. Điều cần học lại đôi khi là khả năng làm tốt mà không cần luôn đứng đầu, thất bại mà không xem mình là người thất bại, nghỉ ngơi mà không thấy có lỗi và bước vào một lĩnh vực mới mà không cần chứng minh ngay rằng mình tài giỏi.

Thành tích có thể mang lại niềm vui, cơ hội và cảm giác tự hào. Nhưng một nền tảng tâm lý bền vững hơn là khi một người có thể hiểu rằng giá trị của mình không tăng lên sau một điểm 10 và cũng không biến mất sau một lần thất bại.

Bảng điểm, học vị, chức danh hay thu nhập đều có thể nói lên một phần cuộc sống.

Chúng không phải bản tóm tắt đầy đủ về giá trị của một con người.

You may also like

Chat Zalo

0888373979