Trầm cảm chức năng cao (High-functioning depression): Tại sao vẻ ngoài hạnh phúc lại che giấu nỗi đau?

by Tâm Lý Gia Võ Đạt
0 comments
Người trưởng thành mỉm cười và vẫn làm việc bình thường nhưng bên trong cảm thấy trống rỗng, mệt mỏi, minh họa trầm cảm chức năng cao.

Trầm cảm chức năng cao không phải chẩn đoán chính thức. Tìm hiểu dấu hiệu, nguyên nhân, nguy cơ và khi nào cần tìm hỗ trợ chuyên môn.

Một người vẫn có thể đi làm đúng giờ, hoàn thành công việc, chăm sóc gia đình, gặp gỡ bạn bè và thậm chí thường xuyên mỉm cười nhưng bên trong lại cảm thấy trống rỗng, kiệt sức hoặc mất dần hứng thú với cuộc sống. “Trầm cảm chức năng cao” thường được dùng để mô tả nghịch lý này. Điều quan trọng là khả năng duy trì công việc bên ngoài không đủ để kết luận mức độ đau khổ bên trong của một người, cũng không nên trở thành lý do trì hoãn việc đánh giá sức khỏe tâm thần.

Trầm cảm chức năng cao là gì?

“Trầm cảm chức năng cao” hay high-functioning depression là một thuật ngữ phổ biến, nhưng không phải tên của một chẩn đoán tâm thần chính thức. Hiệp hội Tâm thần Hoa Kỳ (APA) lưu ý thuật ngữ này thường được dùng để mô tả những người vẫn duy trì phần lớn hoạt động hằng ngày và có vẻ bình thường từ bên ngoài trong khi âm thầm trải qua các triệu chứng trầm cảm.

Điều này có nghĩa một người không thể tự kết luận mình mắc một dạng bệnh có tên “trầm cảm chức năng cao”. Khi được đánh giá chuyên môn, họ có thể đáp ứng tiêu chuẩn của rối loạn trầm cảm chủ yếu, rối loạn trầm cảm dai dẳng hoặc một vấn đề tâm lý khác. Cũng có trường hợp người đó đang căng thẳng, kiệt sức hoặc có triệu chứng trầm cảm nhưng chưa đáp ứng tiêu chuẩn của một rối loạn cụ thể.

WHO mô tả một giai đoạn trầm cảm điển hình là tình trạng khí sắc trầm hoặc mất hứng thú, niềm vui xuất hiện phần lớn thời gian trong ngày, gần như mỗi ngày, kéo dài ít nhất hai tuần và đi kèm các triệu chứng khác như khó tập trung, cảm giác vô giá trị, tuyệt vọng, thay đổi giấc ngủ hoặc ăn uống, mệt mỏi và có thể xuất hiện suy nghĩ về cái chết.

Vì vậy, điều quan trọng không phải một người “trông có giống người trầm cảm hay không”, mà là họ thực sự đang cảm thấy, suy nghĩ và sống như thế nào.

Vì sao một người trầm cảm vẫn có thể làm việc rất tốt?

Trầm cảm không phải lúc nào cũng khiến một người ngay lập tức mất khả năng ra khỏi giường hoặc ngừng hoàn toàn các hoạt động. Mức độ triệu chứng, khả năng thích nghi, hoàn cảnh sống và nguồn lực của mỗi người rất khác nhau.

Một người có thể vẫn duy trì công việc vì trách nhiệm tài chính, con cái, danh tiếng nghề nghiệp hoặc đơn giản vì họ đã quen với việc phải hoàn thành nhiệm vụ bất kể cảm xúc của mình. Những thói quen được xây dựng trong nhiều năm cũng có thể giúp họ tiếp tục vận hành theo một lịch trình tương đối ổn định dù mức năng lượng và niềm vui đã giảm đáng kể.

Có người gần như sống trong “chế độ tự động”: thức dậy, đi làm, họp, trả lời email, hoàn thành deadline rồi trở về nhà trong trạng thái kiệt quệ. Thành tích vẫn còn đó nhưng cảm giác gắn kết với cuộc sống ngày càng mờ nhạt.

Khả năng hoạt động vì thế không phải thước đo hoàn hảo của mức độ đau khổ tâm lý. APA nhấn mạnh chính thuật ngữ high-functioning depression được sử dụng để mô tả thực tế rằng một số người vẫn “đi qua các hoạt động thường ngày” trong khi âm thầm vật lộn với các triệu chứng trầm cảm.

“Vẻ ngoài hạnh phúc” có thực sự đồng nghĩa với việc họ đang giả vờ?

Không nhất thiết.

Một người đang trải qua trầm cảm vẫn có thể thật sự cười khi nghe một câu chuyện vui, quan tâm đến người thân hoặc tận hưởng một khoảnh khắc nhất định. Trầm cảm không có nghĩa mọi cảm xúc tích cực đều biến mất hoàn toàn trong mọi thời điểm.

Điều đáng chú ý hơn là trạng thái chung kéo dài phía sau những khoảnh khắc đó. Một người có thể cười trong bữa tiệc nhưng trở về nhà với cảm giác trống rỗng. Họ có thể hoàn thành một dự án quan trọng nhưng không còn cảm thấy thành tựu mang lại niềm vui như trước. Họ có thể trả lời “tôi ổn” không phải vì cố tình lừa dối, mà vì không biết phải diễn đạt trải nghiệm bên trong như thế nào.

Một số người cũng đã quá quen với vai trò “người mạnh mẽ”, “người đáng tin cậy” hoặc “người luôn giải quyết được mọi việc”. Việc thừa nhận mình đang gặp khó khăn có thể mâu thuẫn với hình ảnh mà họ đã xây dựng về bản thân.

Những dấu hiệu nào có thể ẩn phía sau một cuộc sống tưởng như bình thường?

Biểu hiện quan trọng nhất thường không nằm ở việc người đó có đi làm được hay không, mà ở sự thay đổi kéo dài trong cảm xúc, năng lượng và khả năng tận hưởng cuộc sống.

Một người có thể vẫn hoàn thành công việc nhưng phải tiêu tốn nhiều năng lượng hơn đáng kể so với trước. Những việc từng tương đối đơn giản trở nên nặng nề. Họ trì hoãn lâu hơn, khó tập trung hoặc phải ép mình hoạt động bằng trách nhiệm thay vì động lực.

NIMH và WHO liệt kê các triệu chứng thường gặp của trầm cảm gồm tâm trạng buồn hoặc trống rỗng kéo dài, tuyệt vọng, mất hứng thú, mệt mỏi, khó tập trung, thay đổi giấc ngủ hoặc ăn uống, cảm giác tội lỗi hay vô giá trị và những suy nghĩ liên quan đến cái chết.

Ở người vẫn duy trì chức năng tương đối tốt, những biểu hiện này đôi khi kín đáo hơn: cuối tuần chỉ muốn nằm một mình để “sạc lại”, mất hứng thú với những hoạt động từng thích nhưng vẫn tham gia vì trách nhiệm, thường xuyên cảm thấy mình đang diễn một vai, khó cảm nhận niềm vui ngay cả khi đạt thành tích hoặc liên tục tự nhủ rằng mình “không có lý do gì để buồn”.

Một số người lại trở nên dễ cáu gắt hơn thay vì biểu hiện nỗi buồn rõ ràng. NIMH lưu ý ở nam giới, những khó khăn tâm lý có thể xuất hiện dưới dạng tức giận, dễ kích thích, hành vi nguy cơ, sử dụng rượu hoặc chất để đối phó, bên cạnh các triệu chứng trầm cảm điển hình.

Không một dấu hiệu riêng lẻ nào đủ để khẳng định một người mắc trầm cảm. Cần xem xét sự kết hợp của triệu chứng, thời gian kéo dài và ảnh hưởng thực tế đến cuộc sống.

Trầm cảm chức năng cao có giống rối loạn trầm cảm dai dẳng không?

Không nên xem hai thuật ngữ là đồng nghĩa.

Rối loạn trầm cảm dai dẳng, trước đây thường được gọi là dysthymia, là một chẩn đoán lâm sàng. NIMH mô tả tình trạng này là trầm cảm kéo dài với các triệu chứng có thể ít nghiêm trọng hơn trầm cảm chủ yếu nhưng tồn tại lâu hơn. Ở người trưởng thành, chẩn đoán đòi hỏi một tổ hợp triệu chứng trầm cảm kéo dài từ hai năm trở lên.

APA cũng mô tả rối loạn trầm cảm dai dẳng ở người trưởng thành với khí sắc trầm xuất hiện phần lớn thời gian trong ngày, nhiều ngày hơn không, trong ít nhất hai năm, cùng các triệu chứng liên quan.

Trong khi đó, “trầm cảm chức năng cao” chủ yếu mô tả cách một người biểu hiện ra bên ngoài. Người đó có thể mắc trầm cảm dai dẳng, nhưng cũng có thể đang trải qua một giai đoạn trầm cảm chủ yếu mà vẫn tiếp tục duy trì công việc.

Nói cách khác, “chức năng cao” không phải một loại trầm cảm riêng biệt và cũng không cho biết chính xác chẩn đoán.

Tại sao người thành công vẫn có thể trải qua trầm cảm?

Thành công bên ngoài không tạo ra khả năng miễn nhiễm với các rối loạn tâm thần.

Trầm cảm hình thành từ sự tương tác phức tạp giữa nhiều yếu tố sinh học, tâm lý và xã hội. WHO cho biết các biến cố khó khăn như thất nghiệp, mất mát hoặc sang chấn có thể làm tăng nguy cơ trầm cảm, đồng thời trầm cảm lại có thể làm stress và chức năng của một người xấu đi, tạo thành vòng lặp.

Một người có công việc tốt vẫn có thể trải qua mất mát, cô đơn, xung đột gia đình, áp lực kéo dài, bệnh mạn tính hoặc những khó khăn mà người ngoài không biết.

Thành tích thậm chí đôi khi khiến việc nhận diện vấn đề khó hơn. Người đó nhìn vào công việc, gia đình và điều kiện sống của mình rồi tự kết luận: “Mình có tất cả mọi thứ, tại sao lại buồn?”. Từ đó xuất hiện thêm cảm giác tội lỗi vì nghĩ rằng mình “không có quyền” đau khổ.

Nhưng sức khỏe tâm thần không vận hành theo công thức “cuộc sống đủ tốt thì không được trầm cảm”.

Chủ nghĩa hoàn hảo và làm việc quá mức có thể che giấu vấn đề như thế nào?

Không thể khẳng định mọi người có trầm cảm chức năng cao đều cầu toàn. Tuy nhiên, trong thực tế, một số người duy trì cảm giác giá trị bản thân chủ yếu thông qua thành tích.

Khi cảm thấy trống rỗng hoặc không đủ tốt, họ có thể làm nhiều hơn, đạt nhiều hơn hoặc liên tục đặt mục tiêu mới. Công việc trở thành nơi giúp họ tránh phải tiếp xúc với những cảm xúc khó chịu.

Vấn đề là thành tích chỉ mang lại cảm giác ổn định tạm thời.

Hoàn thành một mục tiêu tạo ra một khoảng nhẹ nhõm ngắn, sau đó suy nghĩ “mình vẫn chưa đủ tốt” quay lại và một mục tiêu khác xuất hiện.

Ở góc độ này, một người có thể càng đau khổ bên trong càng hoạt động mạnh hơn bên ngoài. Điều đó khiến gia đình và đồng nghiệp càng khó nhận ra vấn đề.

Tại sao nhiều người không tìm kiếm hỗ trợ dù đã rất mệt?

Một lý do phổ biến là họ vẫn còn hoạt động được.

Nếu vẫn đi làm, trả hóa đơn và chăm sóc gia đình, một người dễ nghĩ rằng tình trạng của mình “chắc chưa nghiêm trọng”. Họ so sánh bản thân với hình ảnh trầm cảm nặng mà mình từng nghe đến và kết luận mình chỉ đang yếu đuối hoặc mệt mỏi.

Một số người sợ việc tìm kiếm hỗ trợ sẽ khiến người khác đánh giá họ không đủ năng lực. Người giữ vị trí quản lý, người phải chăm sóc gia đình hoặc người quen với vai trò hỗ trợ người khác đôi khi đặc biệt khó chuyển sang vị trí của người cần được hỗ trợ.

Kỳ thị đối với sức khỏe tâm thần cũng có thể khiến người bệnh cố giữ hình ảnh bình thường càng lâu càng tốt. WHO cho biết mặc dù trầm cảm có các phương pháp điều trị hiệu quả, nhiều người vẫn không được tiếp cận chăm sóc phù hợp.

Khả năng “chịu được thêm một chút” vì thế không nhất thiết là dấu hiệu rằng nên tiếp tục chịu đựng.

“Tôi vẫn làm việc tốt” có nghĩa tình trạng trầm cảm đang nhẹ không?

Không thể kết luận chỉ từ điều này.

Khả năng hoạt động là một phần quan trọng khi đánh giá mức độ trầm cảm, nhưng người chuyên môn còn phải xem xét cường độ triệu chứng, mức độ đau khổ, thời gian kéo dài, nguy cơ tự sát, các bệnh lý đi kèm và nguồn lực mà người bệnh phải sử dụng để duy trì cuộc sống.

Có người vẫn duy trì công việc nhưng gần như toàn bộ năng lượng còn lại bị tiêu hao. Sau giờ làm, họ không còn khả năng chăm sóc bản thân, gặp gỡ bạn bè hoặc làm bất kỳ điều gì mang lại ý nghĩa.

Có người duy trì thành tích nhờ thức khuya, dùng rượu hoặc ép bản thân làm việc liên tục. Nhìn từ bên ngoài, “chức năng” vẫn tốt, nhưng cách duy trì chức năng lại đang gây tổn hại.

Vì vậy, không nên đánh giá sức khỏe tâm thần chỉ thông qua CV, thu nhập hay số lượng công việc đã hoàn thành.

Trầm cảm chức năng cao khác kiệt sức nghề nghiệp như thế nào?

Hai tình trạng có thể có những biểu hiện giống nhau như mệt mỏi, giảm động lực, khó tập trung và cảm giác mình không còn hiệu quả như trước.

Điểm quan trọng là kiệt sức nghề nghiệp chủ yếu gắn với bối cảnh công việc, trong khi trầm cảm có xu hướng ảnh hưởng rộng hơn đến nhiều lĩnh vực của cuộc sống. Một người có thể không còn hứng thú với công việc nhưng vẫn vui khi gặp gia đình hoặc thực hiện sở thích. Ngược lại, người đang trải qua trầm cảm có thể mất hứng thú và năng lượng trong nhiều hoạt động vốn trước đây có ý nghĩa.

Tuy nhiên, việc tự phân biệt đôi khi rất khó. Stress nghề nghiệp kéo dài có thể cùng tồn tại với trầm cảm, và trầm cảm cũng có thể làm một người dễ cảm thấy kiệt sức hơn. WHO nhấn mạnh trầm cảm có mối quan hệ chặt chẽ với sức khỏe, hoàn cảnh sống và các yếu tố xã hội.

Nếu triệu chứng kéo dài, lan sang nhiều lĩnh vực hoặc ngày càng ảnh hưởng chức năng, đánh giá chuyên môn sẽ đáng tin cậy hơn việc cố tự gắn một nhãn.

Có cần phân biệt trầm cảm với rối loạn lưỡng cực?

Có. Đây là một trong những lý do không nên tự sử dụng thuốc chống trầm cảm chỉ dựa trên cảm giác buồn hoặc kiệt sức.

Rối loạn lưỡng cực có thể bao gồm các giai đoạn trầm cảm nhưng đồng thời có những giai đoạn hưng cảm hoặc hưng cảm nhẹ, với thay đổi đáng kể về khí sắc, năng lượng và hoạt động. APA mô tả đây là nhóm rối loạn có các giai đoạn khí sắc mạnh, bao gồm hưng cảm/hưng cảm nhẹ và trầm cảm.

WHO lưu ý việc sử dụng thuốc chống trầm cảm trong rối loạn lưỡng cực cần được cân nhắc khác với trầm cảm đơn cực và thuốc chống trầm cảm không nên được sử dụng trong một giai đoạn hưng cảm.

Do đó, khi đánh giá trầm cảm, bác sĩ thường cần hỏi thêm về những giai đoạn trước đây có giảm nhu cầu ngủ bất thường, năng lượng tăng rõ, nói nhiều, tăng hoạt động, hành vi bốc đồng hoặc khí sắc hưng phấn hay kích thích khác thường.

Những vấn đề sức khỏe thể chất có thể giống trầm cảm không?

Có. Mệt mỏi, giảm năng lượng, khó tập trung, rối loạn giấc ngủ hoặc giảm ham muốn không phải triệu chứng chỉ xuất hiện trong trầm cảm.

Một số bệnh lý thể chất, thuốc đang sử dụng hoặc vấn đề giấc ngủ có thể tạo ra những biểu hiện tương tự hoặc làm trầm cảm nặng hơn. NIMH cũng nhấn mạnh mối quan hệ hai chiều giữa bệnh mạn tính và sức khỏe tâm thần, trong đó những tình trạng như bệnh tim, đái tháo đường, bệnh tuyến giáp, đau mạn tính và nhiều bệnh lý khác có thể cùng tồn tại với trầm cảm.

Điều này đặc biệt quan trọng khi người bệnh chủ yếu than phiền về mệt mỏi, mất ngủ, giảm ham muốn hoặc các triệu chứng cơ thể mà không nhận thấy mình đang buồn.

Đánh giá tốt không nên lựa chọn giữa “thể chất” hoặc “tâm lý” ngay từ đầu. Đôi khi cả hai đều cần được xem xét.

Điều gì có thể xảy ra nếu cứ tiếp tục “gồng” mà không tìm kiếm hỗ trợ?

Khả năng duy trì hoạt động trong hiện tại không đảm bảo tình trạng sẽ tự ổn định.

Khi một người phải liên tục dùng phần lớn nguồn lực để duy trì vẻ ngoài bình thường, họ có thể ngày càng ít năng lượng cho giấc ngủ, các mối quan hệ, chăm sóc sức khỏe và những hoạt động tạo ý nghĩa.

Trầm cảm cũng có thể tăng mức độ nghiêm trọng theo thời gian hoặc xuất hiện cùng lo âu, vấn đề sử dụng chất và các tình trạng sức khỏe khác. WHO nhấn mạnh người có trầm cảm có nguy cơ tự sát cao hơn dân số không mắc trầm cảm.

Đây là lý do câu “nhưng tôi vẫn đi làm được” không nên trở thành bằng chứng rằng một người không cần hỗ trợ.

Khi nào nên tìm gặp chuyên gia?

Bạn không cần đợi đến khi mất hoàn toàn khả năng làm việc mới có thể tìm kiếm hỗ trợ.

Nên cân nhắc đánh giá nếu cảm giác buồn, trống rỗng, tuyệt vọng hoặc mất hứng thú kéo dài khoảng hai tuần trở lên, đặc biệt khi đi cùng mệt mỏi, khó tập trung, thay đổi giấc ngủ, ăn uống, cảm giác vô giá trị hoặc giảm đáng kể khả năng tận hưởng cuộc sống. WHO xác định một giai đoạn trầm cảm thường kéo dài phần lớn thời gian trong ngày, gần như mỗi ngày, ít nhất hai tuần.

Bạn cũng nên tìm kiếm hỗ trợ nếu nhận thấy mình chỉ có thể duy trì công việc bằng cách ép bản thân quá mức, ngày càng xa cách người thân, sử dụng rượu hoặc chất để đối phó, mất khả năng nghỉ ngơi hoặc cảm thấy cuộc sống chủ yếu là một chuỗi nghĩa vụ phải hoàn thành.

Đánh giá chuyên môn không đồng nghĩa với việc chắc chắn bạn sẽ được chẩn đoán trầm cảm hay phải uống thuốc. Mục tiêu trước hết là hiểu điều gì đang diễn ra.

Nếu xuất hiện ý nghĩ không muốn sống thì sao?

Đây là dấu hiệu cần được xem xét nghiêm túc ngay cả khi người đó vẫn làm việc, trò chuyện và cười bình thường.

Nếu xuất hiện suy nghĩ tự sát, mong muốn chết, kế hoạch tự gây hại hoặc cảm giác mình không còn có thể đảm bảo an toàn cho bản thân, cần tìm kiếm hỗ trợ khẩn cấp. Hãy báo cho một người đáng tin cậy, tránh ở một mình trong giai đoạn nguy cơ cao và đến cơ sở y tế hoặc khoa cấp cứu gần nhất để được đánh giá. WHO xác định trầm cảm có liên quan đến nguy cơ tự sát và nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tiếp cận chăm sóc phù hợp.

Không nên đánh giá nguy cơ chỉ bằng vẻ ngoài. Một người vẫn hoàn thành công việc không có nghĩa họ không thể đang trải qua tuyệt vọng nghiêm trọng.

Trầm cảm chức năng cao được điều trị như thế nào?

Vì “trầm cảm chức năng cao” không phải chẩn đoán riêng, điều trị phụ thuộc vào tình trạng thực tế được xác định sau đánh giá.

WHO cho biết các phương pháp tâm lý có hiệu quả đối với trầm cảm bao gồm hoạt hóa hành vi, liệu pháp nhận thức – hành vi, liệu pháp liên cá nhân và liệu pháp giải quyết vấn đề. Thuốc chống trầm cảm có thể được phối hợp với trị liệu tâm lý trong trầm cảm mức độ vừa và nặng.

NICE khuyến nghị lựa chọn phương pháp điều trị dựa trên mức độ trầm cảm, nhu cầu và lựa chọn của người bệnh. Với trầm cảm ít nghiêm trọng hơn, thuốc chống trầm cảm không được khuyến nghị thường quy như lựa chọn đầu tiên trừ khi đó là lựa chọn được người bệnh cân nhắc sau khi trao đổi đầy đủ.

Do đó, không có công thức “vẫn đi làm được thì chỉ cần cố nghỉ ngơi” hoặc “đã trầm cảm thì phải uống thuốc”.

Điều trị cần được cá nhân hóa dựa trên chẩn đoán, mức độ triệu chứng, nguy cơ, bệnh lý đi kèm, tiền sử điều trị và mong muốn của mỗi người.

Tự chăm sóc có vai trò gì?

Những điều cơ bản như duy trì giờ ngủ tương đối ổn định, vận động phù hợp, ăn uống đều đặn, duy trì kết nối xã hội và hạn chế việc sử dụng rượu hoặc chất như một cách giải tỏa có thể hỗ trợ sức khỏe tâm thần. Nhưng chúng không nên được biến thành thông điệp rằng người đang trầm cảm chỉ cần “sống tích cực hơn”.

Khi năng lượng thấp, mục tiêu nên đủ nhỏ để thực hiện. Thay vì đặt mục tiêu phải lập tức quay trở lại trạng thái tốt nhất, có thể bắt đầu từ việc duy trì một bữa ăn, đi bộ một khoảng ngắn, liên hệ với một người đáng tin cậy hoặc sắp xếp một cuộc hẹn chuyên môn.

Những bước này không thay thế điều trị khi một rối loạn trầm cảm thực sự tồn tại. Chúng giúp tạo lại nền tảng để quá trình phục hồi có thêm nguồn lực.

Người thân có thể nhận ra và hỗ trợ như thế nào?

Không phải lúc nào bạn cũng có thể “nhìn ra” trầm cảm.

Thay vì nói: “Nhìn cậu vẫn vui mà, sao lại trầm cảm được?”, một cách hữu ích hơn là hỏi về trải nghiệm thật của người đó: “Dạo này mình thấy bạn có vẻ rất mệt. Bạn thực sự cảm thấy thế nào?”.

Nếu họ chia sẻ rằng mình đang khó khăn, hãy tránh biến cuộc trò chuyện thành cuộc thi tìm giải pháp. Đôi khi điều cần thiết đầu tiên là được lắng nghe mà không bị phán xét.

Những câu như “hãy nghĩ tích cực”, “người khác còn khó hơn” hoặc “bạn có mọi thứ rồi còn buồn gì” có thể khiến người đang trầm cảm càng cảm thấy trải nghiệm của mình không hợp lý.

Bạn có thể hỗ trợ bằng những việc cụ thể hơn: cùng họ tìm một chuyên gia, đi cùng đến buổi khám nếu họ muốn, giúp giảm bớt một trách nhiệm trong thời gian khó khăn hoặc tiếp tục duy trì liên lạc khi họ có xu hướng thu mình.

Góc nhìn Thân – Tâm tại Văn phòng Tâm lý Men’s Health

Trầm cảm đôi khi không xuất hiện đầu tiên dưới dạng một lời than “tôi đang buồn”. Một người có thể đến khám vì mất ngủ, mệt mỏi, đau đầu, giảm tập trung, giảm ham muốn hoặc suy giảm chức năng tình dục. Những biểu hiện này có thể liên quan đến tâm lý, sức khỏe thể chất hoặc sự tương tác của cả hai.

Đặc biệt ở nam giới, NIMH lưu ý khó khăn sức khỏe tâm thần đôi khi biểu hiện qua tức giận, dễ kích thích, hành vi nguy cơ, sử dụng rượu hoặc chất, những vấn đề cơ thể hoặc cảm giác khó trải nghiệm cảm xúc tích cực.

Văn phòng Tâm lý Men’s Health thuộc hệ sinh thái Trung tâm Sức khỏe Nam giới Men’s Health do TS.BS.CK2 Trà Anh Duy sáng lập, hướng đến cách tiếp cận kết hợp giữa y khoa và tâm lý. Với góc nhìn Thân – Tâm, quá trình đánh giá không chỉ tập trung vào biểu hiện cảm xúc mà còn chú ý đến giấc ngủ, sức khỏe thể chất, thuốc đang sử dụng, chức năng tình dục, stress nghề nghiệp, quan hệ gia đình và hoàn cảnh sống.

Khi mất ngủ, mệt mỏi, giảm ham muốn hoặc những triệu chứng cơ thể xuất hiện đồng thời với cảm giác trống rỗng và mất hứng thú, việc phối hợp giữa bác sĩ và nhà tâm lý có thể giúp đánh giá toàn diện hơn. Mục tiêu không phải quy mọi vấn đề về tâm lý mà là xác định đâu là những yếu tố cần được chăm sóc để lựa chọn hướng hỗ trợ phù hợp, an toàn, kín đáo và tôn trọng cá nhân.

Trầm cảm chức năng cao – Những câu hỏi thường gặp

Trầm cảm chức năng cao có phải bệnh tâm thần chính thức không?

Không. APA xác định “high-functioning depression” không phải một chẩn đoán y khoa riêng biệt. Thuật ngữ này thường mô tả người vẫn duy trì hoạt động hằng ngày nhưng đang âm thầm trải qua các triệu chứng trầm cảm.

Người trầm cảm vẫn có thể cười và vui vẻ không?

Có. Trầm cảm không đồng nghĩa với việc một người phải biểu hiện buồn bã trong mọi thời điểm. Một người vẫn có thể cười hoặc trải nghiệm một số khoảnh khắc tích cực nhưng đồng thời có khí sắc trầm, mất hứng thú, mệt mỏi hoặc tuyệt vọng kéo dài.

Đi làm bình thường có loại trừ trầm cảm không?

Không. Một số người vẫn có thể duy trì công việc và trách nhiệm trong thời gian trải qua trầm cảm. Việc đánh giá cần xem xét toàn bộ triệu chứng, mức độ đau khổ, thời gian kéo dài và ảnh hưởng đến các lĩnh vực khác của cuộc sống.

Trầm cảm chức năng cao có phải trầm cảm dai dẳng không?

Không nhất thiết. Rối loạn trầm cảm dai dẳng là một chẩn đoán chính thức với triệu chứng kéo dài ít nhất hai năm ở người trưởng thành. High-functioning depression chỉ mô tả một kiểu biểu hiện bên ngoài và không xác định chẩn đoán.

Tại sao tôi thành công nhưng vẫn cảm thấy trống rỗng?

Thành tích nghề nghiệp không loại trừ các vấn đề sức khỏe tâm thần. Trầm cảm chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố sinh học, tâm lý và xã hội. Nếu cảm giác trống rỗng, mất hứng thú hoặc tuyệt vọng kéo dài, nên xem đây là thông tin cần được quan tâm thay vì tự trách mình vì “không biết hài lòng”.

Trầm cảm chức năng cao có cần uống thuốc không?

Không thể quyết định dựa vào nhãn “chức năng cao”. Điều trị phụ thuộc vào mức độ và dạng trầm cảm thực tế. Tâm lý trị liệu là phương pháp quan trọng, trong khi thuốc chống trầm cảm có thể được cân nhắc ở một số trường hợp, đặc biệt với trầm cảm mức độ vừa hoặc nặng.

Khi nào tôi nên đi khám nếu vẫn làm việc bình thường?

Nên cân nhắc khi cảm giác buồn, trống rỗng hoặc mất hứng thú kéo dài khoảng hai tuần trở lên, đặc biệt nếu đi cùng mất ngủ, mệt mỏi, giảm tập trung, cảm giác vô giá trị hoặc những thay đổi đáng kể trong cuộc sống. Bạn không cần phải mất khả năng làm việc mới đủ lý do tìm kiếm hỗ trợ.

Người trầm cảm chức năng cao có nguy cơ tự sát không?

Không thể xác định nguy cơ chỉ dựa trên mức độ hoạt động bên ngoài. Trầm cảm nói chung có liên quan đến tăng nguy cơ tự sát. Nếu xuất hiện suy nghĩ muốn chết, kế hoạch hoặc hành vi tự gây hại, cần tìm kiếm hỗ trợ y tế khẩn cấp ngay cả khi người đó vẫn đang làm việc và sinh hoạt tương đối bình thường.

Kết luận

“Trầm cảm chức năng cao” nhắc chúng ta về một điều quan trọng: sức khỏe tâm thần không phải lúc nào cũng có thể nhìn thấy từ bên ngoài. Một người vẫn có thể thành công, đáng tin cậy và thường xuyên mỉm cười trong khi phải tiêu tốn rất nhiều năng lượng chỉ để duy trì cuộc sống bình thường.

Nhưng thuật ngữ này không phải một chẩn đoán chính thức. Nếu những cảm giác trống rỗng, mất hứng thú, mệt mỏi, tuyệt vọng hoặc tự trách kéo dài, điều phù hợp hơn là được đánh giá thay vì cố xác định mình thuộc một “kiểu trầm cảm” nào qua Internet.

Bạn cũng không cần phải đợi đến khi không thể đi làm, không thể bước ra khỏi giường hoặc hoàn toàn suy sụp mới được phép tìm kiếm hỗ trợ. Khả năng tiếp tục chịu đựng không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với việc bạn vẫn ổn.

Việc được lắng nghe và đánh giá bởi bác sĩ hoặc chuyên gia tâm lý có thể giúp xác định liệu những gì đang diễn ra liên quan đến trầm cảm, stress kéo dài, kiệt sức, vấn đề sức khỏe thể chất hay sự kết hợp giữa nhiều yếu tố. Từ đó, hướng hỗ trợ mới có thể được lựa chọn phù hợp với từng người thay vì chỉ dựa vào vẻ ngoài mà người khác nhìn thấy.

You may also like

Chat Zalo

0888373979