Sợ không gian hẹp và sợ đám đông có bắt nguồn từ sang chấn quá khứ?

by Tâm Lý Gia Võ Đạt
0 comments
Hình minh họa một người cảm thấy căng thẳng và hoảng sợ khi ở trong thang máy kín hoặc giữa khu vực đông người.

Một trải nghiệm từng khiến bạn mắc kẹt, hoảng loạn hoặc không thể thoát ra có thể khiến não bộ về sau liên kết những không gian tương tự với nguy hiểm. Tuy nhiên, sợ không gian hẹp hay sợ đám đông không phải lúc nào cũng bắt nguồn từ sang chấn; chúng có thể hình thành từ nhiều yếu tố như học tập, khuynh hướng lo âu và những cơn hoảng loạn trước đó.

Có người chỉ cần bước vào thang máy đã thấy tim đập nhanh và muốn thoát ra. Người khác có thể bình thường khi ở một mình nhưng bắt đầu hoảng sợ khi đứng giữa trung tâm thương mại đông đúc hoặc trên một chuyến tàu kín người. Dù biết lý trí rằng mình không thực sự gặp nguy hiểm, cơ thể vẫn phản ứng như thể phải tìm đường thoát ngay lập tức.

Sợ không gian hẹp là gì?

Sợ không gian hẹp, hay claustrophobia, thường được xếp vào nhóm ám ảnh sợ đặc hiệu. Người bệnh có nỗi sợ rõ rệt đối với những không gian kín hoặc khó thoát như thang máy, đường hầm, máy bay, toa tàu hoặc căn phòng đóng kín. Khi phải ở trong những nơi này, họ có thể cảm thấy tim đập nhanh, khó thở, chóng mặt, toát mồ hôi hoặc xuất hiện cơn hoảng loạn.

Điều quan trọng là cảm giác khó chịu trong thang máy đông người chưa đồng nghĩa với một rối loạn. Với ám ảnh sợ đặc hiệu, nỗi sợ thường kéo dài, quá mức so với nguy hiểm thực tế và dẫn đến né tránh hoặc suy giảm đáng kể hoạt động hằng ngày.

“Sợ đám đông” có phải là agoraphobia?

Không hoàn toàn. Đây là điểm rất dễ bị nhầm.

Agoraphobia – chứng sợ khoảng rộng/tình huống khó thoát không đơn giản là sợ nhìn thấy nhiều người. Nỗi sợ cốt lõi thường là cảm giác mình đang ở một nơi mà nếu hoảng loạn, ngất, mất kiểm soát hoặc cần giúp đỡ thì sẽ khó thoát ra hoặc khó được hỗ trợ. Những tình huống thường gây sợ có thể gồm phương tiện công cộng, không gian mở, không gian kín, xếp hàng, đứng giữa đám đông hoặc ra khỏi nhà một mình.

Vì vậy, hai người cùng sợ một trung tâm thương mại đông đúc nhưng nguyên nhân có thể rất khác. Một người sợ vì nghĩ “nếu lên cơn hoảng loạn mình sẽ không thoát ra được”, phù hợp hơn với agoraphobia. Người khác lại sợ vì “mọi người đang nhìn và đánh giá mình”, khi đó rối loạn lo âu xã hội có thể cần được xem xét.

Một biến cố quá khứ có thể tạo ra nỗi sợ như thế nào?

Não bộ có khả năng học rất nhanh khi một tình huống đi kèm nguy hiểm mạnh. Nếu từng bị mắc kẹt trong thang máy, ngạt thở trong một căn phòng kín hoặc hoảng loạn trên máy bay, não có thể hình thành mối liên hệ:

không gian kín → khó thoát → nguy hiểm.

Sau đó, chỉ cần bước vào một nơi có nét tương tự cũng đủ kích hoạt hệ thống báo động. Nhịp tim tăng, hơi thở thay đổi và cơ bắp căng lên trước khi người đó kịp suy nghĩ rằng “thang máy này vẫn hoàn toàn an toàn”.

NHS ghi nhận claustrophobia có thể liên quan đến những trải nghiệm gây sợ như từng bị mắc kẹt trong không gian kín, từng chịu bạo lực hoặc trải qua một sự cố khó chịu khi ở máy bay hay phương tiện giao thông. Tuy nhiên, đây chỉ là một trong nhiều con đường hình thành nỗi sợ.

Một cơn hoảng loạn cũng có thể trở thành “biến cố khởi đầu”

Không nhất thiết phải có một tai nạn lớn.

Một người có thể lần đầu lên cơn hoảng loạn khi đứng trong toa tàu đông người: tim đập dữ dội, chóng mặt, khó thở và cảm giác như sắp ngất. Dù không có nguy hiểm bên ngoài, trải nghiệm đó có thể rất đáng sợ.

Sau đó, họ bắt đầu nghĩ: “Nếu chuyện đó xảy ra lần nữa trên tàu thì sao?”. Người đó tránh tàu điện, rồi tránh xe buýt, trung tâm thương mại hoặc bất cứ nơi nào khó ra ngoài nhanh chóng.

Agoraphobia thực tế có thể phát triển sau những cơn hoảng loạn theo cơ chế này, mặc dù agoraphobia và rối loạn hoảng sợ cũng có thể xuất hiện độc lập với nhau.

Vì sao não vẫn sợ dù chuyện cũ đã qua?

Vì hệ thống phát hiện nguy hiểm ưu tiên phản ứng nhanh hơn suy luận.

Một người bước vào thang máy có thể nghĩ: “Mình đã đi thang máy hàng trăm lần và chưa có chuyện gì”. Nhưng nếu não đã học rằng môi trường kín có thể nguy hiểm, cơ thể vẫn có thể kích hoạt báo động trước.

Sau đó, những cảm giác cơ thể như tim đập nhanh hoặc khó thở lại trở thành bằng chứng cho suy nghĩ: “Mình đang gặp nguy hiểm thật”. Cảm giác sợ tăng thêm, khiến tim càng nhanh và hơi thở càng gấp. Một vòng lặp có thể hình thành giữa tình huống → cảm giác cơ thể → diễn giải nguy hiểm → hoảng sợ.

Ở một số người mắc rối loạn hoảng sợ, chính những cảm giác như tim tăng nhịp cũng trở thành thứ họ sợ, chứ không chỉ bản thân địa điểm.

Tại sao né tránh lại khiến nỗi sợ ngày càng lớn?

Nếu một người sợ thang máy và luôn đi cầu thang bộ, họ sẽ cảm thấy nhẹ nhõm ngay lập tức. Não bộ nhanh chóng học được rằng: “Mình an toàn vì đã tránh thang máy”.

Vấn đề là họ không có cơ hội học thông tin mới rằng mình có thể bước vào thang máy, cảm thấy lo lắng rồi vẫn an toàn.

Theo APA, né tránh thường làm giảm sợ hãi trong ngắn hạn nhưng có thể duy trì hoặc làm nỗi sợ trở nên mạnh hơn về lâu dài. Đây cũng là lý do liệu pháp tiếp xúc được sử dụng để phá vỡ vòng lặp giữa sợ hãi và né tránh.

Với agoraphobia, vòng né tránh đôi khi mở rộng rất nhanh: tránh một chuyến xe → tránh phương tiện công cộng → tránh đám đông → tránh đi xa nhà → cuối cùng chỉ cảm thấy an toàn khi ở nhà. Ở mức độ nặng, agoraphobia thực sự có thể khiến một người gần như không thể ra khỏi nhà.

Có phải mọi chứng sợ đều bắt nguồn từ một ký ức sang chấn?

Không.

NIMH cho biết cả yếu tố di truyền và môi trường đều tham gia vào sự hình thành các rối loạn ám ảnh sợ. Một trải nghiệm gây sợ với đối tượng hoặc tình huống cụ thể là một yếu tố nguy cơ, nhưng không phải người bệnh nào cũng xác định được một “biến cố đầu tiên”.

Nỗi sợ cũng có thể được học gián tiếp. Một đứa trẻ thường xuyên thấy cha mẹ hoảng sợ trong thang máy có thể dần học rằng thang máy là nơi nguy hiểm dù bản thân chưa từng mắc kẹt. NHS cũng đề cập khả năng trẻ hình thành claustrophobia thông qua việc quan sát sự sợ hãi của người thân.

Vì vậy, không nên cố đào tìm một “sang chấn bị quên” chỉ để giải thích nỗi sợ hiện tại. Trong nhiều trường hợp, điều quan trọng hơn là hiểu cơ chế đang duy trì nỗi sợ ở hiện tại.

Sợ không gian hẹp khác PTSD như thế nào?

Một người từng bị mắc kẹt trong không gian kín có thể phát triển claustrophobia, PTSD hoặc đôi khi cả hai, nhưng đây là những tình trạng khác nhau.

Với ám ảnh sợ đặc hiệu, nỗi sợ thường tập trung tương đối rõ vào một đối tượng hoặc tình huống, chẳng hạn thang máy hoặc không gian kín.

PTSD lại liên quan đến một nhóm triệu chứng rộng hơn sau sang chấn, bao gồm tái trải nghiệm, né tránh, thay đổi cảm xúc – nhận thức và trạng thái cảnh giác kéo dài. Vì vậy, nếu ngoài việc sợ thang máy, một người còn có ác mộng, flashback hoặc ký ức về biến cố liên tục xâm nhập, chuyên gia cần đánh giá thêm thay vì chỉ xem đó là claustrophobia.

Điều trị nỗi sợ này như thế nào?

Một trong những phương pháp có bằng chứng tốt nhất đối với ám ảnh sợ đặc hiệu và agoraphobia là liệu pháp tiếp xúc – exposure therapy, thường nằm trong khuôn khổ trị liệu nhận thức – hành vi.

Điều này không có nghĩa đưa một người đang rất sợ vào thang máy rồi khóa cửa để họ “tự quen”. Liệu pháp tiếp xúc phù hợp thường được thực hiện có kế hoạch, từ mức người bệnh có thể chấp nhận rồi tăng dần độ khó. APA nhấn mạnh quá trình nên diễn ra với sự hợp tác của người bệnh, không phải cưỡng ép.

Ví dụ, với claustrophobia, quá trình có thể bắt đầu bằng việc tưởng tượng hoặc nhìn hình ảnh thang máy, sau đó đứng gần thang máy, bước vào trong khi cửa mở rồi dần tiến tới những tình huống khó hơn. Qua những trải nghiệm lặp lại, người bệnh học rằng cảm giác lo âu có thể tăng lên rồi giảm xuống mà không cần phải chạy trốn.

Với người sợ cơn hoảng loạn, trị liệu đôi khi còn sử dụng interoceptive exposure – tiếp xúc có kiểm soát với những cảm giác cơ thể như tim đập nhanh hoặc chóng mặt – nhằm giảm niềm tin rằng các cảm giác đó chắc chắn dẫn đến thảm họa.

Có nên tự ép mình vào nơi đông người để “chữa sợ”?

Không nên áp dụng kiểu “lao thẳng vào nỗi sợ” mà không có kế hoạch, đặc biệt khi người bệnh có những cơn hoảng loạn rất mạnh hoặc tiền sử sang chấn.

Tiếp xúc hiệu quả không phải là cố chịu đựng đến mức kiệt sức. Mục tiêu là tạo ra những trải nghiệm đủ thử thách nhưng vẫn có khả năng xử lý, để não học được thông tin mới: “Mình có thể ở đây và điều đáng sợ mình dự đoán không nhất thiết xảy ra”.

Nếu nỗi sợ đang khiến bạn tránh đi làm, không sử dụng được phương tiện công cộng, từ chối khám MRI hoặc hạn chế ra khỏi nhà, nên trao đổi với chuyên gia tâm lý hoặc bác sĩ tâm thần để xác định chính xác đó là ám ảnh sợ đặc hiệu, agoraphobia, rối loạn hoảng sợ hay một vấn đề khác.

Sợ không gian hẹp, sợ đám đông và mô hình chăm sóc Thân – Tâm

Cơn sợ có thể biểu hiện rất mạnh qua cơ thể: hồi hộp, chóng mặt, khó thở, tức ngực hoặc cảm giác sắp ngất. Những triệu chứng này có thể thuộc phản ứng lo âu nhưng cũng có thể xuất hiện trong các bệnh lý cơ thể khác, vì vậy không nên tự động quy tất cả cho tâm lý.

Văn phòng Tâm lý Men’s Health thuộc hệ sinh thái Trung tâm Sức khỏe Nam giới Men’s Health do TS.BS.CK2 Trà Anh Duy sáng lập hướng đến mô hình chăm sóc kết hợp Thân – Tâm. Khi một người xuất hiện các cơn hoảng sợ đi kèm triệu chứng cơ thể, việc phối hợp góc nhìn y khoa và tâm lý có thể giúp đánh giá toàn diện hơn, đồng thời lựa chọn hướng hỗ trợ phù hợp thay vì chỉ né tránh những tình huống gây sợ.

Sợ không gian hẹp và sợ đám đông – Những câu hỏi thường gặp

Sợ đám đông có phải lúc nào cũng là agoraphobia?

Không. Agoraphobia thường liên quan đến nỗi sợ khó thoát hoặc khó được giúp đỡ nếu xuất hiện triệu chứng hoảng loạn. Nếu nỗi sợ chủ yếu là bị người khác quan sát và đánh giá, rối loạn lo âu xã hội có thể phù hợp hơn.

Claustrophobia có thể bắt đầu sau khi mắc kẹt trong thang máy không?

Có thể. Một trải nghiệm đáng sợ trong không gian kín có thể trở thành yếu tố khởi phát, nhưng không phải tất cả người từng mắc kẹt đều phát triển claustrophobia.

Vì sao trước đây tôi không sợ đám đông nhưng sau một cơn hoảng loạn lại bắt đầu sợ?

Sau một cơn hoảng loạn, não có thể liên kết địa điểm hoặc tình huống xảy ra cơn hoảng loạn với nguy cơ mất kiểm soát. Sau đó, người bệnh bắt đầu né những nơi mà họ cho rằng sẽ khó thoát nếu cơn hoảng loạn quay lại.

Có phải tìm ra biến cố quá khứ thì nỗi sợ sẽ tự biến mất?

Không. Hiểu nguồn gốc có thể hữu ích, nhưng điều trị thường còn phải thay đổi vòng lặp né tránh và học lại rằng tình huống hiện tại có thể an toàn.

Liệu pháp tiếp xúc có phải ép người bệnh đối diện nỗi sợ?

Không. Exposure therapy phù hợp được xây dựng có hệ thống và thực hiện dần theo mức độ người bệnh sẵn sàng, thay vì cưỡng ép họ vào tình huống đáng sợ nhất.

Khi nỗi sợ kéo dài, khiến bạn phải thay đổi đáng kể cuộc sống, tránh đi làm, đi học, phương tiện giao thông hoặc không thể thực hiện các thủ thuật y khoa cần thiết, nên được đánh giá chuyên môn.

Kết luận

Sợ không gian hẹp hoặc sợ những nơi đông người đôi khi có thể bắt đầu từ một biến cố trong quá khứ: bị mắc kẹt, trải qua một cơn hoảng loạn, tai nạn hoặc một tình huống khiến bản thân cảm thấy không thể thoát ra. Nhưng không phải trường hợp nào cũng có một sang chấn rõ ràng; yếu tố di truyền, học tập và khuynh hướng lo âu cũng có thể góp phần hình thành nỗi sợ.

Điều quan trọng là não bộ có khả năng học lại. Khi người bệnh từng bước tiếp xúc với tình huống trong điều kiện an toàn, giảm né tránh và điều chỉnh cách diễn giải các phản ứng cơ thể, nỗi sợ có thể giảm đáng kể. Việc hiểu quá khứ có giá trị, nhưng mục tiêu cuối cùng vẫn là giúp hiện tại không còn bị tổ chức xoay quanh việc chạy trốn khỏi nỗi sợ.

You may also like

Chat Zalo

0888373979