Chữa lành thực sự là gì, hay chỉ là một xu hướng bị thổi phồng?

by Tâm Lý Gia Võ Đạt
0 comments
Hình minh họa một người bình tĩnh nhìn lại những tổn thương đã trải qua và từng bước xây dựng lại cuộc sống thay vì cố gắng trở thành một phiên bản hoàn hảo.

“Chữa lành” không phải một chẩn đoán hay thuật ngữ điều trị có tiêu chuẩn thống nhất trong tâm lý học lâm sàng. Tuy nhiên, nếu được hiểu là quá trình phục hồi cảm giác an toàn, chức năng, quyền lựa chọn và khả năng sống có ý nghĩa sau tổn thương, healing là một khái niệm có giá trị. Điều bị thổi phồng thường là những lời hứa rằng con người phải “chữa lành hoàn toàn” mới có thể sống tốt.

“Chữa lành” xuất hiện ở khắp nơi: chữa lành đứa trẻ bên trong, chữa lành sang chấn, chữa lành mối quan hệ, healing retreat, healing journey. Sự phổ biến này có mặt tích cực vì khiến con người dễ nói hơn về sức khỏe tâm thần. Nhưng nó cũng tạo ra một nghịch lý: nhiều người bắt đầu cảm thấy mình là một “dự án hỏng” phải liên tục sửa chữa, và bất kỳ nỗi buồn, bất an hay khó khăn nào cũng bị xem là bằng chứng rằng họ “chưa healing đủ”.

Vậy dưới góc nhìn tâm lý học lâm sàng, chữa lành thực sự nên được hiểu như thế nào?

“Healing” có phải thuật ngữ chuyên môn trong tâm lý học?

Không có một chẩn đoán hay tiêu chuẩn lâm sàng thống nhất gọi là “đã chữa lành”.

Trong chuyên môn, các khái niệm như phục hồi chức năng, giảm triệu chứng, remission, recovery, thích nghi, resilience hay cải thiện chất lượng cuộc sống thường cụ thể hơn. Với PTSD chẳng hạn, chuyên gia có thể đánh giá mức độ tái trải nghiệm, né tránh, cảnh giác, giấc ngủ và ảnh hưởng đến công việc – quan hệ để xem điều trị có hiệu quả hay không.

Tuy vậy, “healing” vẫn có thể là một cách diễn đạt hữu ích khi nói về trải nghiệm rộng hơn việc giảm triệu chứng. WHO trong cách tiếp cận phục hồi sức khỏe tâm thần nhấn mạnh rằng recovery không nhất thiết chỉ là không còn triệu chứng; nó còn có thể liên quan đến khả năng sống một cuộc đời có ý nghĩa, tham gia trở lại vào cộng đồng, xây dựng hy vọng và xác định lại ý nghĩa của những trải nghiệm đã qua.

Vì vậy, vấn đề không nằm ở bản thân từ “chữa lành”, mà ở cách chúng ta sử dụng nó.

Chữa lành không phải là quay trở lại con người trước khi bị tổn thương

Nhiều người bước vào trị liệu với mong muốn: “Tôi chỉ muốn trở lại như trước”.

Điều này hoàn toàn dễ hiểu. Nhưng sau một biến cố lớn, mục tiêu thực tế đôi khi không phải xóa mọi dấu vết của quá khứ để trở thành phiên bản cũ.

Một người từng bị phản bội có thể không còn tin người vô điều kiện như trước, nhưng lại biết quan sát sự nhất quán của hành vi và đặt ranh giới tốt hơn. Người từng gặp tai nạn vẫn có thể nhớ sự kiện nhưng không còn để ký ức quyết định mọi chuyến đi. Người từng bị bạo lực có thể vẫn cảm thấy buồn khi nhắc đến quá khứ nhưng không còn sống trong trạng thái thường trực chờ nguy hiểm xảy ra.

Chữa lành vì thế gần với việc quá khứ vẫn thuộc về câu chuyện của mình nhưng không còn nắm toàn bộ quyền điều khiển hiện tại.

Một người đã hồi phục vẫn có thể buồn, sợ và bị trigger

Một quan niệm bị truyền thông thổi phồng khá phổ biến là sau khi “healed”, một người sẽ trở nên bình thản trước mọi thứ: không còn trigger, không cần ai công nhận, không tức giận, không đau khi bị từ chối và luôn biết điều hòa cảm xúc.

Đó không phải trạng thái tâm lý thực tế.

Sức khỏe tâm thần không có nghĩa không còn những cảm xúc khó chịu. WHO định nghĩa sức khỏe tâm thần theo hướng một trạng thái giúp con người có khả năng ứng phó với những căng thẳng của cuộc sống, phát huy năng lực, học tập, làm việc và tham gia cộng đồng; nó tồn tại trên một phổ và chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố cá nhân cũng như xã hội.

Một người hồi phục sau sang chấn vẫn có thể giật mình khi nghe một tiếng động quen thuộc. Điểm khác biệt có thể là họ nhận ra phản ứng đó, biết mình đang an toàn và trở lại trạng thái cân bằng nhanh hơn.

Chữa lành không phải trở thành người không còn phản ứng. Đó là tăng khả năng lựa chọn cách phản ứng.

Chữa lành không đồng nghĩa với “đào lại” mọi tổn thương tuổi thơ

Khi ngôn ngữ trauma trở nên phổ biến, nhiều khó khăn đời thường bắt đầu được giải thích bằng quá khứ: sợ cam kết vì attachment trauma, trì hoãn vì childhood trauma, khó nói “không” vì fawn response, nhạy cảm vì hệ thần kinh chưa chữa lành.

Một số cách giải thích có thể hữu ích, nhưng việc quy mọi đặc điểm của bản thân về sang chấn cũng có nguy cơ đơn giản hóa quá mức.

Không phải mọi nỗi buồn đều là trauma. Không phải mọi xung đột với cha mẹ đều tạo ra một rối loạn. Không phải người thích ở một mình đều đang né tránh gắn bó. Và cũng không cần phải tìm ra một “ký ức bị chôn giấu” để giải thích mọi khó khăn hiện tại.

Trong trị liệu, hiểu quá khứ có giá trị khi nó giúp giải thích và thay đổi những khuôn mẫu đang gây đau khổ ở hiện tại. Mục tiêu không phải biến cuộc đời thành một cuộc điều tra vô tận về nguyên nhân của từng cảm xúc.

Healing thực sự không phải lúc nào cũng dễ chịu

Truyền thông thường gắn chữa lành với nghỉ dưỡng, thiền, viết nhật ký, chăm sóc bản thân hoặc “năng lượng tích cực”. Những hoạt động đó có thể hữu ích, nhưng quá trình phục hồi tâm lý đôi khi lại rất khác.

Chữa lành có thể là học nói “không” và chấp nhận rằng một người nào đó sẽ thất vọng. Có thể là quay lại một tình huống mình đã né tránh nhiều năm. Có thể là thừa nhận mình vẫn còn yêu một người nhưng quyết định không quay lại với họ.

Đối với PTSD, các hướng dẫn chuyên môn thậm chí khuyến nghị những liệu pháp có cấu trúc như trauma-focused CBT và EMDR, trong đó người bệnh từng bước xử lý ký ức, cảm xúc, ý nghĩa của sang chấn và hành vi né tránh thay vì chỉ cố gắng cảm thấy dễ chịu.

Vì thế, healing không đồng nghĩa với luôn cảm thấy nhẹ nhàng.

Nhưng chữa lành cũng không phải liên tục làm mình đau để “đối diện trauma”

Điều ngược lại cũng có thể bị cực đoan hóa: muốn hồi phục thì phải đào sâu mọi ký ức, đối diện hết mọi trigger và chịu đựng cảm xúc cho đến khi “giải phóng” được sang chấn.

Đây không phải cách điều trị sang chấn an toàn.

Chăm sóc có hiểu biết về sang chấn nhấn mạnh các yếu tố như an toàn, tin cậy, hợp tác, trao quyền và giảm nguy cơ tái sang chấn. Người bệnh cần có quyền lựa chọn và kiểm soát trong quá trình điều trị.

Một quá trình phù hợp có thể có những giai đoạn khó chịu, nhưng không nên liên tục khiến người bệnh cảm thấy bị ép buộc hoặc mất quyền kiểm soát giống như trải nghiệm sang chấn ban đầu.

Chữa lành không bắt buộc phải tha thứ

Một thông điệp thường xuất hiện trong nội dung self-help là: muốn chữa lành, bạn phải tha thứ để “giải phóng chính mình”.

Không có yêu cầu tâm lý học nào bắt buộc điều đó.

Một người có thể giảm triệu chứng, xây dựng cuộc sống mới, thiết lập những mối quan hệ an toàn và không còn bị quá khứ chi phối mà vẫn không muốn tha thứ cho người từng bạo lực, lạm dụng hoặc phản bội mình.

Tha thứ, nếu có, là một lựa chọn cá nhân. Nó cũng không đồng nghĩa với hòa giải, khôi phục niềm tin hay cho phép người từng gây tổn thương quay trở lại cuộc sống.

Mục tiêu của hồi phục là lấy lại tự do tâm lý, không phải đáp ứng một tiêu chuẩn đạo đức về cách người bị tổn thương “nên” cảm thấy.

Chữa lành cũng không phải cắt bỏ tất cả những người khiến mình khó chịu

Một phiên bản khác của văn hóa healing là chia thế giới rất nhanh thành “toxic” và “safe”, rồi xem việc loại bỏ những người gây khó chịu là bằng chứng của việc biết đặt ranh giới.

Ranh giới rất cần thiết, đặc biệt khi có bạo lực, kiểm soát, quấy rối hoặc liên tục xâm phạm quyền cá nhân. Nhưng một mối quan hệ lành mạnh vẫn có xung đột, thất vọng và những thời điểm khiến chúng ta khó chịu.

Không phải ai làm bạn buồn cũng là người độc hại. Không phải mọi trigger đều chứng minh người trước mặt không an toàn. Và không phải ranh giới nào cũng có nghĩa phải cắt đứt quan hệ.

Chữa lành bao gồm cả khả năng phân biệt giữa khó chịu có thể xử lý được và tổn thương cần được bảo vệ khỏi.

Khi nào “healing culture” bắt đầu trở nên phản tác dụng?

Có thể nhận ra vấn đề khi chữa lành trở thành một cuộc kiểm tra bản thân không có điểm kết thúc.

Bạn đọc thêm một nội dung về trauma rồi tìm thấy thêm một “vết thương”. Học về attachment rồi bắt đầu phân tích mọi tin nhắn của mình. Tìm hiểu inner child rồi thấy hầu hết quyết định trưởng thành đều cần quay về xử lý tuổi thơ. Sau đó, bất kỳ lần nào tức giận, ghen, lo âu hay buồn bã đều được coi là bằng chứng rằng công việc chữa lành chưa hoàn thành.

Trong cách nhìn này, một người rất dễ chuyển từ “tôi đang gặp khó khăn” thành “bên trong tôi chắc chắn có điều gì đó chưa được chữa”.

Đây là lúc ngôn ngữ chữa lành có thể vô tình làm tăng việc tự giám sát và bệnh lý hóa những trải nghiệm vốn thuộc về đời sống bình thường.

Healing dựa trên khoa học khác với healing bị thương mại hóa thế nào?

Hồi phục tâm lý thực tếHealing bị thổi phồng
Chấp nhận rằng có lúc vẫn buồn và bị triggerPhải đạt trạng thái luôn bình an
Dựa trên vấn đề cụ thể và mức ảnh hưởng đến cuộc sốngMọi khó khăn đều được gọi là trauma
Tôn trọng tốc độ và quyền lựa chọn“Đối diện càng đau thì chữa càng nhanh”
Có thể sử dụng trị liệu dựa trên bằng chứng khi cầnHứa hẹn một kỹ thuật có thể chữa mọi vết thương
Xây dựng khả năng sống, làm việc và kết nốiLiên tục tập trung vào việc “sửa chữa bản thân”
Không bắt buộc tha thứ hay tìm bài họcBiến đau khổ thành nghĩa vụ phải trưởng thành

Không phải mọi nội dung chữa lành trên mạng đều sai. Vấn đề xuất hiện khi một khái niệm phức tạp được biến thành công thức chung cho tất cả mọi người hoặc được sử dụng để quảng bá những phương pháp không có bằng chứng với lời hứa quá mức.

Vậy dấu hiệu nào cho thấy một người đang thực sự hồi phục?

Không cần chờ đến khi hoàn toàn hết buồn.

Một thước đo thực tế hơn là xem cuộc sống đang rộng ra hay thu hẹp lại.

Bạn có thể bắt đầu đi đến những nơi từng né tránh. Một cuộc tranh luận không còn khiến bạn mất ngủ cả tuần. Bạn nhận ra trigger nhưng không lập tức hành động theo nó. Bạn có thể ở một mình mà không cảm thấy bị bỏ rơi, nhưng cũng có thể dựa vào người khác khi thực sự cần.

Bạn đặt ranh giới mà không phải liên tục giải thích để được chấp thuận. Những ký ức cũ vẫn tồn tại nhưng thời gian dành cho hiện tại ngày càng nhiều hơn.

Trong cách tiếp cận phục hồi, mục tiêu cuối cùng không nhất thiết là loại bỏ tuyệt đối mọi triệu chứng mà còn là giúp con người có lại quyền quyết định, hy vọng và khả năng sống một cuộc đời có ý nghĩa.

Khi nào “tự chữa lành” là chưa đủ?

Tự chăm sóc, viết nhật ký, vận động, ngủ đủ và có những mối quan hệ hỗ trợ đều có giá trị. Nhưng chúng không nhất thiết thay thế điều trị khi đã xuất hiện một rối loạn tâm thần.

Nếu sau sang chấn bạn thường xuyên gặp flashback, ác mộng, né tránh, cảnh giác cao hoặc suy giảm rõ rệt khả năng làm việc và quan hệ, nên cân nhắc đánh giá chuyên môn. WHO cho biết đa số người trải qua sự kiện có khả năng gây sang chấn không phát triển PTSD, nhưng những người có PTSD có thể tiếp tục gặp triệu chứng trong thời gian dài và hiện có các phương pháp điều trị hiệu quả.

Tương tự, trầm cảm kéo dài, các cơn hoảng loạn, sử dụng chất để kiểm soát cảm xúc hoặc những vấn đề tâm lý khác cần được đánh giá dựa trên biểu hiện cụ thể thay vì chỉ gọi chung là “vết thương chưa lành”.

Nếu xuất hiện ý nghĩ tự sát, tự gây tổn thương hoặc mất khả năng giữ an toàn cho bản thân, cần tìm sự hỗ trợ trực tiếp từ người đáng tin cậy và cơ sở y tế phù hợp.

Chữa lành trong cách tiếp cận Thân – Tâm

Một người không tồn tại chỉ dưới dạng những suy nghĩ. Mất ngủ, đau mạn tính, thay đổi năng lượng, giảm ham muốn hoặc nhiều vấn đề sức khỏe khác có thể tương tác hai chiều với trạng thái tâm lý. Vì vậy, không nên quy mọi biểu hiện thể chất cho “trauma chưa được giải phóng”, cũng không nên bỏ qua những yếu tố tâm lý khi các đánh giá y khoa chưa giải thích đầy đủ triệu chứng.

Văn phòng Tâm lý Men’s Health thuộc hệ sinh thái Trung tâm Sức khỏe Nam giới Men’s Health do TS.BS.CK2 Trà Anh Duy sáng lập hướng đến mô hình chăm sóc kết hợp Thân – Tâm. Góc nhìn này giúp xem xét đồng thời cảm xúc, hành vi, giấc ngủ, sức khỏe thể chất, sức khỏe tình dục, các mối quan hệ và hoàn cảnh sống, thay vì cố gắng giải thích mọi khó khăn bằng một từ “healing”.

Chữa lành tâm lý – Những câu hỏi thường gặp

Có phải ai cũng có “vết thương cần chữa lành”?

Không. Mọi người đều có những trải nghiệm khó khăn, nhưng không phải trải nghiệm nào cũng tạo thành sang chấn hoặc cần trị liệu.

Chữa lành hoàn toàn có tồn tại không?

Không có một tiêu chuẩn chung gọi là “healed 100%”. Một người có thể hồi phục rất tốt nhưng vẫn có lúc buồn, lo hoặc phản ứng khi gặp những tình huống đặc biệt.

Nếu vẫn bị trigger thì có nghĩa là chưa chữa lành?

Không nhất thiết. Điều quan trọng còn nằm ở mức độ trigger, thời gian hồi phục và nó còn kiểm soát cuộc sống của bạn đến đâu.

Healing có bắt buộc phải quay về tuổi thơ không?

Không. Tuổi thơ có thể quan trọng trong một số trường hợp, nhưng trị liệu cũng có thể tập trung trực tiếp vào những vấn đề và khuôn mẫu đang diễn ra ở hiện tại.

Tự chữa lành bằng thiền, viết nhật ký hoặc du lịch có đủ không?

Những hoạt động này có thể hỗ trợ sức khỏe tinh thần nhưng không phải phương pháp thay thế cho điều trị các rối loạn như PTSD, trầm cảm hoặc rối loạn lo âu khi cần can thiệp chuyên môn.

Có phải chữa lành nghĩa là trở thành phiên bản tốt hơn sau tổn thương?

Không. Bạn không có nghĩa vụ phải trở nên mạnh mẽ, thành công hay “thức tỉnh” hơn vì từng đau khổ. Việc lấy lại một cuộc sống bình thường và có ý nghĩa đã là một kết quả có giá trị.

Kết luận

“Chữa lành” không phải một phép màu và cũng không hoàn toàn là sản phẩm của truyền thông. Đằng sau từ ngữ phổ biến này là một quá trình rất thật: con người có thể hồi phục sau tổn thương, giảm triệu chứng, lấy lại khả năng làm việc và kết nối, xây dựng lại cảm giác an toàn và sống một cuộc đời ít bị quá khứ kiểm soát hơn.

Điều bị thổi phồng là ý tưởng rằng tất cả chúng ta đều có vô số “vết thương ẩn” cần liên tục được sửa chữa, hoặc rằng tồn tại một điểm cuối nơi con người không còn buồn, lo, tức giận hay bị trigger.

Có lẽ một định nghĩa thực tế hơn về healing là: không phải trở thành người không còn vết sẹo, mà là không còn phải tổ chức cả cuộc đời xoay quanh việc tránh chạm vào chúng.

You may also like

Chat Zalo

0888373979