Sang chấn liên thế hệ: Vì sao tổn thương của cha mẹ có thể lặp lại ở con cái?

by Tâm Lý Gia Võ Đạt
0 comments
Sang chấn liên thế hệ và sự lặp lại tổn thương từ cha mẹ sang con cái

Sang chấn liên thế hệ có thể khiến những tổn thương, cách ứng xử và niềm tin từ thế hệ cha mẹ vô tình lặp lại ở con cái. Vì sao điều này xảy ra?

Sapo: Có những người từng tự nhủ: “Sau này có con, mình sẽ không bao giờ đối xử với con như bố mẹ từng đối xử với mình.” Nhưng đến một lúc nào đó, họ giật mình nhận ra mình đang nói đúng câu cha từng nói, nổi giận giống mẹ hoặc vô thức lặp lại cách nuôi dạy mà trước đây chính mình từng tổn thương. Đây là một trong những cách sang chấn liên thế hệ có thể tiếp tục tồn tại trong gia đình.

Sang chấn liên thế hệ là gì?

Sang chấn liên thế hệ, hay intergenerational trauma, thường được dùng để mô tả những ảnh hưởng của sang chấn, mất mát hoặc nghịch cảnh ở một thế hệ tiếp tục tác động đến thế hệ sau.

Điều này không có nghĩa cha mẹ “truyền nguyên một sang chấn” sang con như truyền một căn bệnh. Quá trình này phức tạp hơn nhiều và có thể liên quan đến cách nuôi dạy, khả năng điều hòa cảm xúc, niềm tin về các mối quan hệ, hoàn cảnh kinh tế – xã hội, bạo lực gia đình, sự im lặng về quá khứ và cả những yếu tố sinh học đang tiếp tục được nghiên cứu.

Những trải nghiệm bất lợi thời thơ ấu như bạo lực, bỏ bê hoặc sống trong môi trường thiếu ổn định có thể ảnh hưởng lâu dài đến sức khỏe, cảm xúc và các mối quan hệ. CDC cũng ghi nhận môi trường làm suy giảm cảm giác an toàn, ổn định và gắn kết của trẻ nằm trong nhóm những trải nghiệm bất lợi cần được quan tâm.

Tuy nhiên, có một điều cần nhấn mạnh ngay từ đầu: cha mẹ từng bị tổn thương không có nghĩa họ chắc chắn sẽ làm tổn thương con mình.

Sang chấn làm tăng nguy cơ xuất hiện một số khó khăn, chứ không quyết định tương lai của một gia đình.

Vì sao cha mẹ có thể vô tình lặp lại điều từng khiến mình đau?

Một đứa trẻ học cách sống trong gia đình trước khi đủ khả năng đánh giá gia đình đó có lành mạnh hay không.

Nếu một người lớn lên với việc bị quát mắng mỗi khi mắc lỗi, họ có thể rất ghét cách giáo dục ấy. Nhưng đồng thời, đó cũng là mô hình phản ứng với sai phạm mà họ đã nhìn thấy hàng nghìn lần.

Đến khi chính mình trở thành cha mẹ, nhất là trong những lúc mệt mỏi hoặc mất kiểm soát, phản ứng quen thuộc rất dễ xuất hiện trước khi người đó kịp suy nghĩ.

Họ có thể hét lên:

“Sao có mỗi chuyện này cũng không làm được?”

Rồi vài giây sau mới nhận ra:

“Đây chính là câu ngày xưa bố thường nói với mình.”

Điều đó không nhất thiết có nghĩa người ấy muốn trở thành giống cha mình. Đôi khi, họ đơn giản chưa từng được học một cách khác để xử lý tình huống.

Những gì quen thuộc thường được xem là “bình thường”

Không phải tất cả tổn thương trong gia đình đều được nhận ra ngay.

Một người lớn lên trong môi trường thường xuyên bị so sánh có thể nghĩ:

“Nhà nào chẳng vậy.”

Người từng bị đánh đòn có thể tin:

“Ngày xưa tôi cũng bị đánh mà vẫn lớn bình thường.”

Người không bao giờ được phép khóc có thể tiếp tục nói với con:

“Có gì đâu mà khóc.”

Ở đây, vấn đề không nhất thiết là cha mẹ cố tình làm con đau. Nhiều khi, họ đang sử dụng chính tiêu chuẩn mà mình từng được dạy về thế nào là một đứa trẻ ngoan, một người mạnh mẽ hay một cách giáo dục “đúng”.

WHO xem bạo lực thể chất, bạo lực tâm lý và bỏ bê trẻ em là những trải nghiệm có thể ảnh hưởng lâu dài đến sức khỏe và sự phát triển. Cơ quan này cũng nhấn mạnh vai trò của việc hỗ trợ cha mẹ và thay đổi những chuẩn mực nuôi dạy có hại trong phòng ngừa bạo lực với trẻ em.

Người từng sống trong bất an có thể trở thành cha mẹ luôn trong trạng thái cảnh giác

Sang chấn không chỉ tồn tại dưới dạng ký ức.

Nó có thể ảnh hưởng cách một người nhận biết nguy hiểm và điều hòa cảm xúc.

Một người từng lớn lên trong gia đình nhiều xung đột có thể rất nhạy với tiếng khóc, sự chống đối hoặc mất kiểm soát.

Khi con nổi cơn ăn vạ, họ không chỉ nhìn thấy:

“Con tôi đang khó chịu.”

Cơ thể họ có thể phản ứng như thể một tình huống nguy hiểm đang xảy ra.

Họ căng lên, tim nhanh, tức giận hoặc muốn chấm dứt tình huống ngay lập tức.

Và trong trạng thái đó, khả năng bình tĩnh lắng nghe, suy nghĩ và lựa chọn cách phản ứng thường giảm đi.

Một nghiên cứu về truyền ảnh hưởng sang chấn giữa các thế hệ cho thấy trải nghiệm bất lợi của người chăm sóc có thể liên quan đến triệu chứng cảm xúc ở con, với nhiều con đường trung gian liên quan đến sức khỏe tâm thần và môi trường chăm sóc. Tuy vậy, mối liên hệ này mang tính xác suất, không phải quan hệ định mệnh.

Khi cảm xúc của cha mẹ từng không được công nhận

Có một dạng tổn thương ít nhìn thấy hơn: cha mẹ chưa từng được học cách nhận biết và diễn đạt cảm xúc.

Một người có thể đã lớn lên trong gia đình mà:

“Buồn thì nín đi.”

“Sợ gì mà sợ.”

“Con trai không được khóc.”

“Bố mẹ nuôi ăn học đầy đủ rồi còn muốn gì?”

Khi trở thành cha mẹ, họ có thể yêu con rất nhiều nhưng lại lúng túng trước cảm xúc của con.

Con nói:

“Con buồn.”

Cha mẹ đáp:

“Có chuyện nhỏ vậy cũng buồn.”

Con nói:

“Con sợ.”

Cha mẹ nói:

“Phải mạnh mẽ lên.”

Đứa trẻ sau đó có thể học cùng một bài học mà cha mẹ từng học:

Cảm xúc của mình là thứ phải giấu đi hoặc vượt qua thật nhanh.

Như vậy, thứ được truyền từ thế hệ trước sang thế hệ sau đôi khi không phải một biến cố cụ thể mà là cách gia đình đối xử với cảm xúc.

Sang chấn cũng có thể được truyền qua những điều gia đình không bao giờ nói

Có những gia đình tồn tại một quy tắc ngầm:

“Chuyện cũ không được nhắc lại.”

Một người ông từng trải qua chiến tranh.

Một người mẹ từng bị bạo hành.

Một cuộc mất mát chưa từng được nói đến.

Một người thân nghiện rượu.

Một cuộc ly hôn đầy xung đột.

Gia đình có thể cố gắng im lặng để bảo vệ thế hệ trẻ. Nhưng trẻ em vẫn nhận ra sự căng thẳng, những chủ đề bị cấm, phản ứng quá mạnh của người lớn hoặc những khoảng trống khó hiểu trong lịch sử gia đình.

Nghiên cứu về sang chấn lịch sử và liên thế hệ cho thấy ảnh hưởng của sang chấn có thể tiếp tục xuất hiện thông qua các mối quan hệ, môi trường gia đình và hoàn cảnh xã hội qua nhiều thế hệ.

Điều đó không có nghĩa mọi bí mật gia đình đều gây sang chấn. Nhưng sự im lặng đôi khi khiến thế hệ sau phải tự giải thích những điều mình cảm nhận mà không có đủ thông tin.

Một cơ chế khác: trẻ học cách yêu từ chính cách cha mẹ yêu mình

Gia đình là nơi đầu tiên trẻ học được những câu hỏi rất cơ bản:

Khi tôi buồn, có ai đến không?

Khi tôi mắc lỗi, tôi có còn được yêu không?

Tôi có được nói “không” không?

Tôi phải làm gì để được công nhận?

Khi người khác giận, họ có bỏ tôi đi không?

Nếu trẻ lớn lên trong tình yêu tương đối ổn định và có khả năng sửa chữa sau xung đột, chúng có nhiều cơ hội hình thành cảm giác rằng các mối quan hệ có thể an toàn ngay cả khi không hoàn hảo.

Ngược lại, nếu tình yêu thường đi kèm sợ hãi, kiểm soát hoặc điều kiện, những niềm tin ấy có thể theo trẻ vào các quan hệ trưởng thành.

Sau này, người con có thể trở thành cha mẹ và vô tình áp dụng cùng một logic:

“Phải ngoan thì mới được yêu.”

“Bố mẹ kiểm soát vì thương con.”

“Con phải nghe lời người lớn.”

Một vòng lặp được hình thành mà không ai chủ động lựa chọn nó.

Sang chấn liên thế hệ có phải được “di truyền qua gene”?

Đây là điểm thường bị đơn giản hóa quá mức trên mạng xã hội.

Có những nghiên cứu quan tâm đến khả năng trải nghiệm stress hoặc sang chấn của cha mẹ liên quan đến những thay đổi sinh học ở thế hệ sau, trong đó có các cơ chế biểu sinh (epigenetics). Tuy nhiên, bằng chứng ở người vẫn phức tạp và chưa cho phép kết luận rằng sang chấn được “ghi vào gene” rồi truyền trực tiếp sang con theo một cơ chế đơn giản.

Ở con người, rất khó tách biệt hoàn toàn yếu tố sinh học khỏi những yếu tố khác như thai kỳ, cách nuôi dạy, môi trường gia đình, kinh tế, văn hóa và các trải nghiệm sau khi trẻ được sinh ra.

Vì vậy, nói rằng:

“Bạn lo âu vì mang sang chấn trong DNA từ tổ tiên”

là một cách diễn đạt mạnh hơn nhiều so với những gì bằng chứng hiện nay cho phép khẳng định.

Trong thực hành tâm lý, những yếu tố có thể quan sát và thay đổi được – cách giao tiếp, nuôi dạy, điều hòa cảm xúc, môi trường sống và mối quan hệ – thường có ý nghĩa thực tế hơn.

Tại sao một người ghét cách bố mẹ nuôi mình nhưng vẫn lặp lại nó?

Bởi nhận thức và phản ứng tự động không phải lúc nào cũng giống nhau.

Một người có thể biết rất rõ:

“Tôi không muốn đánh con.”

Nhưng nếu họ chưa từng học cách xử lý cơn giận, chưa biết cách thiết lập giới hạn mà không dùng đe dọa và bản thân đang kiệt sức, những phản ứng cũ vẫn có thể xuất hiện.

Đó là lý do câu:

“Tôi sẽ không bao giờ giống bố mẹ”

đôi khi chưa đủ.

Để vòng lặp thay đổi, người trưởng thành thường cần trả lời thêm:

“Vậy khi con làm tôi tức giận, tôi sẽ làm gì thay thế?”

“Khi con khóc, tôi muốn phản ứng thế nào?”

“Khi tôi mất kiểm soát, tôi sẽ sửa chữa mối quan hệ với con ra sao?”

Chỉ nhận ra điều không muốn lặp lại là bước đầu. Bước tiếp theo là xây dựng một cách ứng xử khác.

Phá vỡ sang chấn liên thế hệ không có nghĩa phải trở thành cha mẹ hoàn hảo

Một áp lực khác dễ xuất hiện là:

“Vì tôi từng bị tổn thương nên tôi tuyệt đối không được làm con tổn thương.”

Điều này gần như bất khả thi.

Trong bất kỳ gia đình nào cũng có lúc cha mẹ mất bình tĩnh, nói điều chưa phù hợp hoặc hiểu sai nhu cầu của con.

Điểm khác biệt không nằm ở việc không bao giờ xảy ra xung đột.

Điểm quan trọng hơn là khả năng nhận ra và sửa chữa.

Một người cha có thể nói:

“Lúc nãy bố đã hét quá lớn. Bố đang tức nhưng cách bố nói như vậy không đúng. Bố xin lỗi.”

Câu nói này không xóa bỏ hoàn toàn sự việc, nhưng nó dạy trẻ một điều rất khác:

Người lớn cũng có thể mắc lỗi.

Tình yêu không biến mất sau xung đột.

Một mối quan hệ có thể bị tổn thương rồi được sửa chữa.

Đó đã là một sự thay đổi lớn so với những gia đình mà lời xin lỗi từ cha mẹ gần như không tồn tại.

Làm sao bắt đầu phá vỡ vòng lặp?

Không nhất thiết phải bắt đầu bằng việc đào lại toàn bộ quá khứ.

Có thể bắt đầu bằng quan sát những thời điểm mình phản ứng mạnh nhất.

Chẳng hạn:

“Tại sao tôi đặc biệt tức khi con khóc?”

“Tại sao tôi không chịu được khi con nói không?”

“Tại sao điểm số của con khiến tôi lo đến mức mất kiểm soát?”

“Tại sao tôi luôn cảm thấy con phải thành công thì mình mới yên tâm?”

Sau đó thử hỏi:

“Phản ứng này chỉ thuộc về tình huống hiện tại, hay nó cũng quen thuộc với câu chuyện của gia đình tôi?”

Một bước khác là phân biệt giá trị với thói quen.

Có những điều chúng ta làm đơn giản vì:

“Bố mẹ ngày xưa cũng làm thế.”

Nhưng khi trưởng thành, chúng ta có quyền hỏi:

“Điều này có thực sự phù hợp với gia đình tôi hiện tại không?”

WHO và CDC đều nhấn mạnh rằng hỗ trợ cha mẹ, xây dựng kỹ năng nuôi dạy tích cực, tạo môi trường an toàn và giảm stress gia đình là những hướng quan trọng trong phòng ngừa những trải nghiệm bất lợi ở trẻ em.

Hiểu quá khứ không phải để đổ lỗi cho cha mẹ

Một trong những rủi ro khi nói về intergenerational trauma là biến nó thành câu chuyện:

“Tất cả vấn đề của tôi đều do bố mẹ.”

Điều đó thường quá đơn giản.

Cha mẹ cũng tồn tại trong một bối cảnh.

Có người lớn lên trong nghèo đói.

Có người từng trải qua chiến tranh.

Có người chưa từng được cha mẹ ôm.

Có người chịu bạo lực nhưng cả đời không gọi đó là bạo lực vì thời ấy “nhà nào cũng vậy”.

Hiểu lịch sử đó có thể giúp chúng ta có thêm sự cảm thông.

Nhưng cảm thông không đồng nghĩa với phủ nhận tổn thương.

Một cách nhìn cân bằng có thể là:

“Tôi hiểu vì sao bố mẹ trở thành như vậy, nhưng tôi vẫn có quyền lựa chọn một cách sống khác.”

Đó cũng chính là điểm mà một vòng lặp liên thế hệ bắt đầu thay đổi.

Khi nào trị liệu tâm lý có thể hữu ích?

Không phải mọi người có tuổi thơ khó khăn đều cần trị liệu.

Nhưng hỗ trợ chuyên môn có thể hữu ích nếu quá khứ thường xuyên kích hoạt phản ứng cảm xúc rất mạnh trong hiện tại; bạn gặp khó khăn khi điều hòa cơn giận; liên tục lặp lại những mối quan hệ gây tổn thương; hoặc nhận thấy cách mình đối xử với con đang khiến bản thân lo lắng.

Trị liệu không nhất thiết nhằm tìm một người để đổ lỗi.

Quá trình này có thể giúp một người hiểu những khuôn mẫu đã hình thành, phân biệt phản ứng của quá khứ với tình huống hiện tại và xây dựng những cách tương tác mới.

Nếu gia đình có bạo lực, đe dọa hoặc trẻ đang không được bảo đảm an toàn, ưu tiên trước hết là bảo vệ trẻ và tìm kiếm hỗ trợ chuyên môn phù hợp. WHO nhấn mạnh rằng bạo lực và bỏ bê trẻ em có thể để lại hậu quả lâu dài đối với cả sức khỏe thể chất lẫn tâm thần.

Góc nhìn Thân – Tâm tại Văn phòng Tâm lý Men’s Health

Những trải nghiệm gia đình kéo dài không chỉ ảnh hưởng cách chúng ta suy nghĩ về cha mẹ hoặc con cái.

Stress mạn tính có thể đi cùng mất ngủ, mệt mỏi, căng thẳng, khó tập trung, giảm ham muốn hoặc những vấn đề khác về sức khỏe và các mối quan hệ.

Văn phòng Tâm lý Men’s Health thuộc hệ sinh thái Trung tâm Sức khỏe Nam giới Men’s Health do TS.BS.CK2 Trà Anh Duy sáng lập, hướng đến mô hình kết hợp giữa y khoa và tâm lý. Với góc nhìn Thân – Tâm, việc hỗ trợ không chỉ dừng ở câu chuyện quá khứ mà còn xem xét sức khỏe hiện tại, cảm xúc, hành vi, quan hệ gia đình và hoàn cảnh sống của mỗi người.

Mục tiêu không phải quy mọi khó khăn cho sang chấn tuổi thơ, mà là nhận diện những yếu tố thực sự đang ảnh hưởng đến cuộc sống hiện tại và lựa chọn hướng hỗ trợ phù hợp.

Sang chấn liên thế hệ – Những câu hỏi thường gặp

Sang chấn liên thế hệ có phải là bệnh tâm thần không?

Không nên xem “sang chấn liên thế hệ” đơn giản như tên của một bệnh riêng biệt. Đây chủ yếu là khái niệm mô tả cách ảnh hưởng của sang chấn hoặc nghịch cảnh ở một thế hệ có thể tiếp tục tác động đến các thế hệ sau thông qua nhiều con đường khác nhau.

Cha mẹ từng bị bạo hành có chắc chắn sẽ bạo hành con không?

Không. Trải nghiệm bất lợi có thể làm tăng một số nguy cơ nhưng không quyết định hành vi tương lai. Nhiều người từng trải qua tuổi thơ khó khăn vẫn xây dựng được những gia đình an toàn và yêu thương.

Sang chấn có thể truyền qua gene không?

Các cơ chế sinh học và biểu sinh đang được nghiên cứu, nhưng bằng chứng ở người chưa cho phép khẳng định sang chấn được truyền trực tiếp qua gene theo cách đơn giản. Cách nuôi dạy, môi trường, quan hệ và nhiều yếu tố khác vẫn đóng vai trò rất quan trọng.

Tôi đã lỡ quát hoặc làm con tổn thương, có phải đã truyền sang chấn cho con?

Không thể kết luận như vậy từ một sự việc đơn lẻ. Điều đáng quan tâm hơn là mức độ, tần suất, bối cảnh, sự an toàn của trẻ và cách cha mẹ phản ứng sau đó. Khả năng nhận lỗi, sửa chữa và thay đổi hành vi có ý nghĩa rất lớn trong mối quan hệ cha mẹ – con cái.

Có cần tha thứ cho cha mẹ mới phá vỡ được vòng lặp?

Không. Tha thứ không phải điều kiện bắt buộc. Quan trọng hơn là hiểu những gì đã ảnh hưởng đến mình và lựa chọn không tiếp tục tái hiện những khuôn mẫu gây tổn thương.

Làm sao biết mình đang lặp lại cách nuôi dạy của cha mẹ?

Hãy chú ý đến những lúc bạn phản ứng rất mạnh hoặc thường xuyên sử dụng những câu nói, hình phạt và cách kiểm soát từng khiến mình tổn thương. Đây không phải bằng chứng bạn là một người cha mẹ xấu, nhưng có thể là tín hiệu để dừng lại và xem xét một cách ứng xử khác.

Kết luận

Sang chấn liên thế hệ không phải câu chuyện về một “lời nguyền gia đình” truyền từ đời này sang đời khác.

Nó thường được hình thành từ những điều rất đời thường: cách người lớn xử lý cảm xúc, cách họ phản ứng khi tức giận, những niềm tin về tình yêu và kỷ luật, những bí mật chưa được nói ra và cả những áp lực mà mỗi thế hệ phải sống cùng.

Có những điều cha mẹ từng làm khiến chúng ta tổn thương nhưng họ cũng chỉ đang sử dụng những gì mình từng được học.

Hiểu điều đó không bắt buộc chúng ta phải phủ nhận nỗi đau. Ngược lại, nó mở ra một khả năng khác:

Điều đã được truyền lại không nhất thiết phải tiếp tục được truyền đi.

Một vòng lặp có thể bắt đầu thay đổi khi một người đủ tỉnh táo để nhận ra:

“Gia đình tôi đã luôn làm như thế.”

rồi tự hỏi:

“Nhưng từ thế hệ của tôi, liệu chúng ta có thể làm khác đi không?”

You may also like

Chat Zalo

0888373979