Trauma bonding là sự gắn bó cảm xúc mạnh với người gây tổn thương, thường được củng cố bởi chu kỳ tổn thương – xoa dịu – hy vọng – rồi tổn thương lặp lại.
Một người có thể biết mối quan hệ đang làm mình đau khổ nhưng vẫn nhớ đối phương, muốn quay lại hoặc tin rằng “lần này họ sẽ thay đổi”. Điều này đôi khi khiến người ngoài khó hiểu và đặt câu hỏi: “Nếu bị đối xử tệ như vậy, tại sao không rời đi?”. Với trauma bonding – gắn kết do sang chấn, câu trả lời phức tạp hơn chuyện thiếu ý chí. Sự gắn bó có thể được duy trì bởi chênh lệch quyền lực, những khoảng thời gian yêu thương xen kẽ tổn thương, sự phụ thuộc và những cơ chế sinh tồn đã hình thành từ trước.
Trauma bonding thực sự là gì?
Trauma bonding không phải việc hai người trở nên thân thiết vì cùng trải qua một biến cố đau buồn. Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả sự gắn bó cảm xúc giữa một người và người đang gây tổn thương, lạm dụng hoặc kiểm soát họ. Đây cũng không phải một chẩn đoán chính thức trong DSM-5-TR hay ICD-11.
Khái niệm traumatic bonding ban đầu được nghiên cứu trong những mối quan hệ có sự mất cân bằng quyền lực và hành vi ngược đãi xảy ra không liên tục. Một nghiên cứu kinh điển trên những phụ nữ vừa rời khỏi quan hệ bạo lực cho thấy mức độ gắn bó sau chia tay có liên quan đến sự xen kẽ của ngược đãi và khoảng thời gian tích cực, cũng như chênh lệch quyền lực trong quan hệ.
Vì vậy, điều quan trọng không phải chỉ là “mối quan hệ nhiều drama”. Trauma bonding thường được bàn đến trong bối cảnh có tổn thương, kiểm soát, phụ thuộc hoặc lạm dụng.
Người từng bị tổn thương có chắc chắn bị thu hút bởi người độc hại không?
Không. Đây là một cách diễn đạt phổ biến nhưng dễ khiến người từng trải qua sang chấn bị quy trách nhiệm cho chính những gì xảy ra với họ.
Tiền sử bị lạm dụng, chứng kiến bạo lực gia đình hoặc lớn lên trong môi trường thiếu an toàn có thể làm tăng nguy cơ gặp khó khăn trong các mối quan hệ về sau, nhưng không có nghĩa người đó “thích người độc hại” hay chắc chắn sẽ lặp lại quá khứ. WHO ghi nhận tiền sử bị bạo hành thời thơ ấu và chứng kiến bạo lực trong gia đình là những yếu tố liên quan đến nguy cơ trải nghiệm bạo lực bạn đời, nhưng bạo lực luôn hình thành từ sự tương tác của nhiều yếu tố cá nhân, quan hệ và xã hội.
Cách hiểu phù hợp hơn là: những trải nghiệm cũ có thể ảnh hưởng đến điều một người xem là quen thuộc, mức độ cảnh giác trước các dấu hiệu nguy hiểm và cách họ phản ứng khi cảm thấy một mối quan hệ sắp tan vỡ.
Vì sao điều quen thuộc đôi khi lại được cảm nhận như “tình yêu”?
Trẻ em học về sự an toàn và gắn bó thông qua những mối quan hệ đầu đời. Nếu tình yêu thường xuyên đi cùng chỉ trích, bỏ mặc, kiểm soát hoặc sự bất ổn, một số khuôn mẫu quan hệ có thể trở nên quen thuộc.
Khi trưởng thành, một mối quan hệ bình yên đôi khi có thể tạo cảm giác “thiếu cảm xúc”, trong khi một mối quan hệ đầy bất định lại rất mãnh liệt. Điều đó không có nghĩa người từng tổn thương có nhu cầu được đau khổ. Sự quen thuộc đơn giản có thể khiến một kiểu tương tác dễ được nhận ra và chấp nhận hơn, đặc biệt nếu họ chưa từng có nhiều trải nghiệm về một mối quan hệ an toàn.
Tuy nhiên, không nên biến lý thuyết gắn bó thành một công thức như “tuổi thơ thế nào thì chắc chắn sẽ yêu người như thế”. Con người có khả năng xây dựng những khuôn mẫu quan hệ mới thông qua các trải nghiệm an toàn, trị liệu và những mối quan hệ lành mạnh.
Chu kỳ lúc đau khổ, lúc yêu thương khiến sự gắn bó mạnh hơn ra sao?
Đây là một trong những cơ chế quan trọng của trauma bonding.
Một mối quan hệ có thể bắt đầu bằng rất nhiều sự quan tâm, sau đó xuất hiện chỉ trích, kiểm soát hoặc gây tổn thương. Khi căng thẳng lên đến mức cao, đối phương xin lỗi, trở nên dịu dàng, hứa thay đổi hoặc quay lại những hành vi yêu thương trước đây. Cảm giác nhẹ nhõm khi giai đoạn căng thẳng kết thúc có thể khiến những khoảnh khắc tốt đẹp trở nên đặc biệt mạnh mẽ.
Hiện tượng này thường được giải thích thông qua reinforcement không liên tục – intermittent reinforcement: một phần thưởng xuất hiện không thể dự đoán có thể làm hành vi chờ đợi phần thưởng trở nên dai dẳng hơn. Trong trauma bonding, người trong cuộc có thể tiếp tục hy vọng phiên bản dịu dàng của đối phương sẽ quay trở lại.
Điều khiến họ gắn bó không chỉ là những ngày tồi tệ. Chính những khoảnh khắc rất tốt xuất hiện giữa các giai đoạn tổn thương có thể làm mối quan hệ trở nên khó rời bỏ.
Tại sao cảm giác nhẹ nhõm dễ bị nhầm thành cảm giác an toàn?
Sau một giai đoạn bị đe dọa, chỉ trích hoặc chiến tranh lạnh, việc đối phương đột nhiên trở lại dịu dàng có thể tạo ra cảm giác nhẹ nhõm rất mạnh. Người trong cuộc có thể nghĩ: “Cuối cùng người mình yêu đã quay trở lại”.
Nhưng hết căng thẳng không hoàn toàn giống với an toàn.
Trong một mối quan hệ lành mạnh, sự an toàn tương đối ổn định và không đòi hỏi một người phải trải qua sợ hãi trước khi được yêu thương. Trong trauma bonding, chính người gây ra đau khổ lại trở thành người đem đến cảm giác nhẹ nhõm sau đau khổ. Điều này làm cho hai trạng thái “nguy hiểm” và “an ủi” gắn chặt với cùng một người.
Ở những mối quan hệ có tính kiểm soát, quá trình này còn có thể đi cùng cô lập xã hội, phụ thuộc tài chính hoặc khiến người trong cuộc dần nghi ngờ khả năng đánh giá của chính mình.
“Nhưng lúc tốt họ rất tốt” – vì sao hy vọng khiến người ta ở lại?
Một người hiếm khi ở lại một mối quan hệ chỉ vì những phần đau đớn. Họ thường ở lại vì những phần từng rất đẹp, những lời hứa thay đổi và niềm tin rằng mối quan hệ có thể trở lại như ban đầu.
Sau mỗi lần xung đột, đối phương có thể xin lỗi chân thành, tặng quà hoặc hứa rằng đây là lần cuối. Người trong cuộc nhớ lại phiên bản tốt đẹp của người kia và nghĩ rằng nếu mình kiên nhẫn hơn, bớt nhạy cảm hơn hoặc yêu đúng cách hơn, mọi thứ sẽ ổn.
Đây cũng là thời điểm dễ xuất hiện tự trách: “Có lẽ tại mình làm họ tức giận”. Một tổng quan về trauma bonding trong bối cảnh bóc lột cho thấy những đặc điểm thường được mô tả gồm mất cân bằng quyền lực, xen kẽ tương tác tích cực và tiêu cực, biết ơn những khoảng thời gian tốt và tự trách cho những điều xấu xảy ra.
Vì sao rời khỏi mối quan hệ có thể khó hơn rất nhiều so với người ngoài tưởng?
Không phải mọi người đều có thể đơn giản “chia tay rồi đi”.
Một người có thể phụ thuộc về tài chính, nhà ở, con cái, công việc hoặc mạng lưới xã hội. Họ có thể bị cô lập khỏi bạn bè, bị kiểm soát tiền bạc hoặc lo sợ hậu quả nếu cố gắng rời khỏi mối quan hệ. Trong những trường hợp có bạo lực hoặc kiểm soát cưỡng ép, đây là vấn đề an toàn chứ không chỉ là vấn đề tình cảm.
Kiểm soát cưỡng ép có liên quan đáng kể với các triệu chứng PTSD và trầm cảm. Một tổng quan hệ thống và phân tích gộp trên 68 nghiên cứu cho thấy coercive control có mối liên hệ mức trung bình với cả PTSD và trầm cảm.
Vì vậy, câu hỏi “Tại sao họ không bỏ đi?” đôi khi nên được thay bằng: “Điều gì đang khiến việc rời đi trở nên khó khăn hoặc nguy hiểm?”
Làm sao nhận biết mình có thể đang mắc kẹt trong một trauma bond?
Một dấu hiệu đáng lưu ý là bạn nhận ra mối quan hệ gây tổn thương nhưng vẫn cảm thấy một lực kéo rất mạnh khiến mình liên tục quay lại hoặc bảo vệ người đang gây hại.
Bạn có thể thường xuyên giải thích hành vi của đối phương với người khác, tập trung vào những thời điểm họ rất tốt và giảm nhẹ những lần họ làm mình sợ hãi. Sau một xung đột nghiêm trọng, bạn quyết tâm rời đi nhưng chỉ cần họ xin lỗi hoặc dịu dàng trở lại, toàn bộ quyết tâm dường như biến mất.
Một dấu hiệu khác là cảm giác bản thân phải chịu trách nhiệm cho tâm trạng của người kia. Bạn liên tục điều chỉnh lời nói, hành vi hoặc nhu cầu để tránh họ nổi giận, nhưng đồng thời ngày càng xa rời bạn bè, gia đình và những phần quan trọng của chính mình.
Không có một “bài test trauma bonding” nào có thể tự động xác định tình trạng. Điều đáng quan tâm hơn là sự hiện diện của tổn thương, quyền lực không cân bằng, kiểm soát và ảnh hưởng của mối quan hệ đến sức khỏe tinh thần.
Làm sao thoát khỏi một trauma bond?
Bước đầu tiên thường không phải ép mình “hết yêu”, mà là nhìn mối quan hệ dựa trên toàn bộ mô hình hành vi, thay vì chỉ những khoảnh khắc tốt nhất hoặc tệ nhất.
Việc ghi lại những sự kiện cụ thể đôi khi giúp ích: chuyện gì đã xảy ra, sau đó đối phương nói gì, bạn cảm thấy thế nào và chu kỳ có lặp lại hay không. Khi cảm xúc nhớ nhung xuất hiện, những ghi chép này có thể giúp cân bằng khuynh hướng chỉ nhớ về giai đoạn hòa giải.
Khôi phục những mối quan hệ bên ngoài cũng rất quan trọng. Một người bị cô lập càng lâu càng dễ phụ thuộc vào chính người đang gây tổn thương để có cảm giác kết nối. Bạn bè, gia đình, nhóm hỗ trợ hoặc chuyên gia tâm lý có thể giúp mở rộng góc nhìn và giảm sự phụ thuộc đó.
Nếu mối quan hệ có bạo lực, đe dọa, kiểm soát tài chính, ép buộc tình dục hoặc nguy cơ trả đũa, đừng xem việc đối đầu trực tiếp là bước bắt buộc. Khi đó, xây dựng kế hoạch an toàn cùng người đáng tin cậy hoặc dịch vụ chuyên môn thường quan trọng hơn việc cố “nói cho đối phương hiểu”. WHO xem bạo lực bạn đời bao gồm cả bạo lực thể chất, tình dục, tâm lý và các hành vi kiểm soát.
Trị liệu tâm lý có thể giúp gì?
Trị liệu không chỉ nhằm thuyết phục một người phải chia tay. Một mục tiêu quan trọng hơn là giúp họ hiểu những khuôn mẫu đang khiến mối quan hệ khó rời bỏ và khôi phục khả năng ra quyết định dựa trên sự an toàn của chính mình.
Nếu người bệnh có tiền sử sang chấn, trị liệu có thể tập trung vào PTSD hoặc C-PTSD, khả năng điều hòa cảm xúc, lòng tự trọng và những niềm tin như “mình không xứng đáng với một mối quan hệ tốt hơn” hoặc “mình sẽ không thể sống nếu không có họ”.
Quá trình hồi phục cũng thường liên quan đến việc học lại rằng một mối quan hệ an toàn không cần phải xen kẽ giữa đau đớn và cực kỳ mãnh liệt. Sự ổn định có thể ban đầu cảm thấy xa lạ, nhưng xa lạ không đồng nghĩa với thiếu tình yêu.
Chăm sóc người mắc kẹt trong mối quan hệ tổn thương cần tránh phán xét
Một người đang ở trong trauma bond có thể đã nhiều lần rời đi rồi quay lại. Phản ứng bằng những câu như “đã nói rồi mà vẫn quay lại” có thể khiến họ xấu hổ và càng cô lập hơn.
WHO nhấn mạnh bạo lực bạn đời có thể gây hậu quả sức khỏe tâm thần đáng kể, bao gồm tăng nguy cơ trầm cảm và các vấn đề liên quan sang chấn. Dịch vụ hỗ trợ vì vậy cần hướng đến người sống sót, tôn trọng lựa chọn và tránh tái sang chấn.
Văn phòng Tâm lý Men’s Health thuộc hệ sinh thái Trung tâm Sức khỏe Nam giới Men’s Health do TS.BS.CK2 Trà Anh Duy sáng lập được định hướng theo mô hình kết nối chăm sóc Thân – Tâm. Với những người chịu stress kéo dài trong quan hệ, việc đánh giá có thể đồng thời xem xét cảm xúc, giấc ngủ, sức khỏe thể chất, sức khỏe tình dục và hoàn cảnh sống, thay vì chỉ đặt câu hỏi tại sao họ “không thể dứt ra”.
Trauma bonding – Những câu hỏi thường gặp
Trauma bonding có phải là hai người cùng bị tổn thương rồi yêu nhau không?
Không. Thuật ngữ này chủ yếu mô tả sự gắn bó với người đang gây tổn thương hoặc lạm dụng trong bối cảnh có chênh lệch quyền lực và chu kỳ tổn thương – hòa giải.
Nhớ người từng làm mình tổn thương có nghĩa là mình muốn bị đối xử tệ?
Không. Sự gắn bó cảm xúc có thể tiếp tục tồn tại ngay cả khi một người nhận thức rằng mối quan hệ không an toàn. Cảm xúc và quyết định không phải lúc nào cũng thay đổi cùng tốc độ.
Người từng có tuổi thơ tổn thương có chắc chắn lặp lại mối quan hệ độc hại không?
Không. Sang chấn thời thơ ấu có thể ảnh hưởng đến gắn bó và cách nhận diện sự an toàn, nhưng không quyết định tương lai quan hệ của một người.
Vì sao chia tay rồi tôi lại chỉ nhớ những điều tốt?
Khi mất đi một mối quan hệ, não có thể tập trung mạnh vào những trải nghiệm gắn bó và những giai đoạn hòa giải. Điều đó không làm những hành vi gây tổn thương trước đây biến mất.
Trauma bonding có thể xảy ra với nam giới không?
Có. Trauma bonding và lạm dụng trong quan hệ có thể xảy ra ở các giới và trong nhiều dạng quan hệ khác nhau. Tuy nhiên, mô hình và mức độ nguy cơ có thể khác nhau giữa các nhóm.
Có cần ngừng liên lạc hoàn toàn mới thoát khỏi trauma bond không?
Không có một quy tắc phù hợp cho mọi trường hợp, đặc biệt khi hai người còn con chung, công việc hoặc nghĩa vụ khác. Nếu có bạo lực hoặc kiểm soát, cách giảm hoặc chấm dứt liên hệ cần được cân nhắc dựa trên mức độ an toàn.
Kết luận
Trauma bonding không có nghĩa một người “thích bị tổn thương”. Đó có thể là sự gắn bó được củng cố bởi những chu kỳ khó đoán giữa đau khổ và yêu thương, chênh lệch quyền lực, sự phụ thuộc, hy vọng và những chiến lược sinh tồn đã hình thành qua nhiều trải nghiệm.
Đối với người từng có sang chấn, những khuôn mẫu quan hệ quen thuộc đôi khi khó nhận diện hơn, nhưng quá khứ không quyết định họ sẽ mãi mắc kẹt trong những mối quan hệ như vậy. Khôi phục mạng lưới hỗ trợ, nhận diện hành vi thay vì lời hứa, xây dựng lại ranh giới và trị liệu những tổn thương cũ có thể giúp một người dần phân biệt được cảm giác mãnh liệt với sự an toàn, và sự gắn bó với một mối quan hệ thực sự lành mạnh.